(Top Banner Ad)
theoretical science
C1
Tính từ + Danh từ C1 Khoa học

theoretical science

UK: /ˌθɪəˈretɪkəl ˈsaɪəns/ • US: /ˌθiːəˈretɪkəl ˈsaɪəns/

Nghĩa tiếng Việt

khoa học lý thuyết khoa học thuần túy lý thuyết khoa học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Science that deals with abstract concepts, principles, or ideas, as opposed to practical applications or experimentation.

Vietnamese Meaning

Ngành khoa học tập trung vào các khái niệm, nguyên tắc hoặc ý tưởng trừu tượng, trái ngược với các ứng dụng thực tế hoặc thử nghiệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Theoretical science provides the foundation for technological advancements."

    "Khoa học lý thuyết cung cấp nền tảng cho những tiến bộ công nghệ."

  • "String theory is a branch of theoretical science that attempts to unify all the fundamental forces of nature."

    "Lý thuyết dây là một nhánh của khoa học lý thuyết, cố gắng thống nhất tất cả các lực cơ bản của tự nhiên."

  • "Theoretical science often requires a strong understanding of mathematics and logic."

    "Khoa học lý thuyết thường đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về toán học và logic."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun theory lý thuyết
Adjective theoretical thuộc về lý thuyết
Adverb theoretically về mặt lý thuyết
Noun science khoa học
Adjective scientific thuộc về khoa học
Adverb scientifically một cách khoa học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
theoria
Latin
theoria
English
theory
English
science

Nguồn gốc của 'Lý thuyết'

Từ 'theory' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'theoria', có nghĩa là 'sự chiêm ngưỡng, suy ngẫm'. Ban đầu, nó ám chỉ việc nhìn ngắm một cảnh tượng, sau đó phát triển thành việc suy tư về thế giới. Trong khoa học, 'lý thuyết' trở thành một hệ thống ý tưởng giải thích các hiện tượng.

Nguồn gốc của 'Khoa học'

Từ 'science' có gốc từ tiếng Latin 'scientia', có nghĩa là 'kiến thức'. Theo thời gian, nó được dùng để chỉ những lĩnh vực nghiên cứu có hệ thống, dựa trên bằng chứng và lý luận. 'Theoretical science' kết hợp cả lý thuyết và kiến thức để khám phá thế giới.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính chất trừu tượng, dựa trên lý thuyết của một lĩnh vực khoa học. Nó thường được sử dụng để phân biệt với khoa học ứng dụng (applied science) hoặc khoa học thực nghiệm (experimental science). Trong khi khoa học ứng dụng tập trung vào việc giải quyết các vấn đề thực tế, và khoa học thực nghiệm tập trung vào việc kiểm chứng giả thuyết thông qua thí nghiệm, khoa học lý thuyết tập trung vào việc xây dựng các mô hình và lý thuyết để giải thích thế giới.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + theoretical science
  • Pure theoretical science
    (khoa học lý thuyết thuần túy)
  • Applied theoretical science
    (khoa học lý thuyết ứng dụng)
  • Advanced theoretical science
    (khoa học lý thuyết tiên tiến)
Verb + theoretical science
  • Study theoretical science
    (nghiên cứu khoa học lý thuyết)
  • Develop theoretical science
    (phát triển khoa học lý thuyết)
  • Apply theoretical science
    (áp dụng khoa học lý thuyết)

Idioms

  • In theory

    về mặt lý thuyết

    "In theory, this plan should work perfectly."

    (Về mặt lý thuyết, kế hoạch này sẽ hoạt động hoàn hảo.)

  • The theory goes that...

    Lý thuyết cho rằng...

    "The theory goes that the universe is constantly expanding."

    (Lý thuyết cho rằng vũ trụ liên tục mở rộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

theoretical science

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Ngành khoa học tập trung vào các khái niệm, nguyên tắc hoặc ý tưởng trừu tượng, trái ngược với các ứng dụng thực tế hoặc thử nghiệm.

"Theoretical science provides the foundation for technological advancements."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had studied theoretical science, she would have understood the complexities of quantum physics.
Nếu cô ấy đã học khoa học lý thuyết, cô ấy đã có thể hiểu được sự phức tạp của vật lý lượng tử.
Phủ định
If they had not dismissed theoretical science as impractical, they might not have missed the opportunity to develop a revolutionary technology.
Nếu họ không bác bỏ khoa học lý thuyết là không thực tế, có lẽ họ đã không bỏ lỡ cơ hội phát triển một công nghệ mang tính cách mạng.
Nghi vấn
Would he have succeeded in his experiment if he had applied theoretical principles more rigorously?
Liệu anh ấy có thành công trong thí nghiệm của mình nếu anh ấy áp dụng các nguyên tắc lý thuyết một cách nghiêm ngặt hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "theoretical science".

Tầm quan trọng của Khoa học Lý thuyết

Khoa học lý thuyết đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự hiểu biết của chúng ta về thế giới. Nó tạo nền tảng cho các ứng dụng thực tế và công nghệ mới. Các nhà khoa học lý thuyết thường làm việc để phát triển các mô hình và lý thuyết giải thích các hiện tượng tự nhiên.

Khoa học Lý thuyết và Đổi mới

Nhiều khám phá đột phá trong lịch sử khoa học bắt nguồn từ khoa học lý thuyết. Các lý thuyết như thuyết tương đối của Einstein đã thay đổi cách chúng ta nhìn nhận vũ trụ và dẫn đến những tiến bộ công nghệ đáng kể.