(Top Banner Ad)
purport
C1
Động từ C1 Chung

purport

UK: /pɔːˈpɔːt/ • US: /pɔːrˈpɔːrt/

Nghĩa tiếng Việt

tuyên bố tự xưng giả vờ có vẻ như ý nghĩa nội dung chính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to claim to be or do something, even if this is not always true

Vietnamese Meaning

tuyên bố, có vẻ như, giả vờ là, mang ý nghĩa là

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The document purports to be a genuine historical record."

    "Tài liệu này tuyên bố là một bản ghi lịch sử xác thực."

  • "He purports to be an expert in the field."

    "Anh ta tự xưng là một chuyên gia trong lĩnh vực này."

  • "The book purports to tell the true story of the event."

    "Cuốn sách tuyên bố kể lại câu chuyện có thật về sự kiện đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb purport Được cho là; có ý nghĩa; tuyên bố có
Noun purport Nội dung chính; ý nghĩa tổng thể; mục đích
Adjective purported Được cho là; được đồn là
Adverb purportedly Theo như người ta nói; được cho là

Synonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pro- (forward) + portare (to carry)
Old French
purporter (to carry forth, convey, mean)
Middle English
purporten (to mean, signify)
English
purport

Mang Ý Nghĩa Từ Xa Xưa

Từ 'purport' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ, kết hợp giữa 'pro-' (nghĩa là 'tiến về phía trước') và 'portare' (nghĩa là 'mang, vác'). Ban đầu, nó có nghĩa là 'mang cái gì đó đi xa' hoặc 'truyền đạt một thông điệp'. Về sau, qua tiếng Pháp cổ, ý nghĩa của nó dần chuyển thành 'có ý nghĩa' hoặc 'được cho là có ý nghĩa', thường ám chỉ một ý nghĩa được truyền tải hoặc một tuyên bố nào đó, đôi khi còn kèm theo sự nghi ngờ về tính xác thực.

Usage Note

Động từ 'purport' thường được sử dụng khi nghi ngờ về tính xác thực hoặc tính đúng đắn của một tuyên bố hoặc hành động. Nó ngụ ý rằng điều được tuyên bố có thể không hoàn toàn đúng sự thật. So sánh với 'claim': 'claim' trung tính hơn, chỉ đơn giản là tuyên bố điều gì đó là đúng. 'Purport' mang sắc thái hoài nghi hơn.

Prepositions

to be to do

'Purport to be' được sử dụng để diễn tả việc ai đó hoặc cái gì đó giả vờ là một người hoặc vật gì đó. 'Purport to do' được sử dụng để diễn tả việc ai đó tuyên bố sẽ làm một điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + purport
  • alleged the alleged purport
    (ý nghĩa được cho là (nhưng chưa chắc chắn))
  • true the true purport
    (ý nghĩa thực sự)
  • ostensible the ostensible purport
    (ý nghĩa bề ngoài (có thể khác với thực tế))
Verb + purport
  • purport to be purport to be true
    (tuyên bố là đúng (nhưng có thể không))
  • purport to show purport to show evidence
    (được cho là thể hiện bằng chứng)
Purport + Noun (meaning of X)
  • purport of the document the purport of the document
    (nội dung chính/ý nghĩa của tài liệu)
  • purport of the statement the purport of the statement
    (ý nghĩa tổng thể của tuyên bố)

Idioms

  • purport to be/do something

    Tuyên bố là/làm điều gì đó (thường ngụ ý có thể không đúng sự thật hoặc không có bằng chứng rõ ràng)

    "The article purports to tell the whole truth, but it seems biased."

    (Bài báo tuyên bố kể toàn bộ sự thật, nhưng dường như nó có thành kiến.)

  • the purport of something

    Nội dung chính, ý nghĩa tổng thể, mục đích của điều gì đó

    "I couldn't quite grasp the full purport of her speech."

    (Tôi không thể nắm bắt được hết ý nghĩa chính của bài phát biểu của cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

purport

Động từ
Lật mặt

tuyên bố, có vẻ như, giả vờ là, mang ý nghĩa là

"The document purports to be a genuine historical record."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They enjoy purporting to be experts in the field.
Họ thích tỏ ra là chuyên gia trong lĩnh vực này.
Phủ định
He avoids purporting any knowledge of the sensitive topic.
Anh ta tránh tỏ ra có bất kỳ kiến thức nào về chủ đề nhạy cảm.
Nghi vấn
Do you mind not purporting false information during the presentation?
Bạn có phiền không nếu không đưa ra thông tin sai lệch trong buổi thuyết trình?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the document purports to be a confession from the thief.
Ồ, tài liệu này được cho là lời thú tội của tên trộm.
Phủ định
Oh, the evidence does not purport to show any wrongdoing.
Ồ, bằng chứng không cho thấy bất kỳ hành vi sai trái nào.
Nghi vấn
Hey, does this letter purport to be from the CEO?
Này, lá thư này có được cho là từ CEO không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The document may purport to be a contract, but it lacks key elements.
Tài liệu có thể được cho là một hợp đồng, nhưng nó thiếu các yếu tố quan trọng.
Phủ định
The witness couldn't purport to know the suspect's whereabouts.
Nhân chứng không thể cho rằng mình biết chỗ ở của nghi phạm.
Nghi vấn
Could the evidence purport to show his innocence?
Liệu bằng chứng có thể được cho là để chứng minh sự vô tội của anh ta không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The document purports to be official, doesn't it?
Tài liệu này được cho là chính thức, phải không?
Phủ định
She doesn't purport to be an expert on the subject, does she?
Cô ấy không tự nhận là một chuyên gia về chủ đề này, phải không?
Nghi vấn
The study purported to show significant results, didn't it?
Nghiên cứu được cho là đã cho thấy những kết quả đáng kể, phải không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The document is going to purport to be a genuine historical record.
Tài liệu đó sẽ được cho là một bản ghi lịch sử xác thực.
Phủ định
She isn't going to purport to have any knowledge of the incident.
Cô ấy sẽ không cho rằng mình có bất kỳ kiến thức nào về vụ việc.
Nghi vấn
Are they going to purport that they were acting under orders?
Họ có định cho rằng họ hành động theo lệnh không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The document purports to be a historical record.
Tài liệu được cho là một bản ghi lịch sử.
Phủ định
He does not purport to be an expert in this field.
Anh ấy không tự nhận mình là chuyên gia trong lĩnh vực này.
Nghi vấn
Does she purport to have witnessed the event?
Cô ấy có cho rằng mình đã chứng kiến sự kiện đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "purport".

Sự Nghi Ngờ Về Tính Xác Thực

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong truyền thông và pháp luật, từ 'purport' thường được dùng để chỉ một tuyên bố hoặc một nội dung được đưa ra, nhưng ngụ ý rằng tính xác thực của nó có thể cần được kiểm chứng hoặc có thể không đúng hoàn toàn. Nó khuyến khích tư duy phản biện, không chấp nhận thông tin một cách dễ dàng mà cần phải xem xét kỹ lưỡng nguồn gốc và bằng chứng.

Trong Ngữ Cảnh Pháp Lý

Trong lĩnh vực pháp lý, 'purport' rất quan trọng khi xác định ý nghĩa hoặc mục đích thực sự của một văn bản, hợp đồng, hoặc tài liệu. Việc hiểu đúng 'purport' có thể quyết định kết quả của một vụ án, vì nó liên quan đến việc giải thích ý định của các bên tham gia, bất kể lời văn bề ngoài có thể gợi ý điều gì.