(Top Banner Ad)
pusillanimity
C2
noun C2 Tâm lý học, Đạo đức học

pusillanimity

UK: /ˌpjuːsɪləˈnɪmɪti/ • US: /ˌpjuːsɪləˈnɪmɪti/

Nghĩa tiếng Việt

sự hèn nhát tính hèn nhát sự nhu nhược tính nhu nhược sự bạc nhược
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Cowardice; a lack of courage or resolution, especially in the face of danger.

Vietnamese Meaning

Sự hèn nhát; sự thiếu dũng khí hoặc quyết tâm, đặc biệt khi đối mặt với nguy hiểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His pusillanimity prevented him from standing up to the bully."

    "Sự hèn nhát của anh ta đã ngăn cản anh ta đứng lên chống lại kẻ bắt nạt."

  • "The leader's pusillanimity in the face of the crisis disappointed many."

    "Sự hèn nhát của nhà lãnh đạo khi đối mặt với khủng hoảng đã khiến nhiều người thất vọng."

  • "Pusillanimity is often seen as a character flaw."

    "Sự hèn nhát thường được coi là một khiếm khuyết về tính cách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective pusillanimous hèn nhát, thiếu dũng khí, nhu nhược
Adverb pusillanimously một cách hèn nhát, thiếu dũng khí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Đạo đức học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pusillus
Latin
animus
Late Latin
pusillanimitas
Old French
pusillanimité
English
pusillanimity

Nguồn gốc của 'Tinh thần nhỏ bé'

Từ 'pusillanimity' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin cổ. Nó được ghép từ hai thành phần: 'pusillus' có nghĩa là 'rất nhỏ bé, yếu ớt' và 'animus' có nghĩa là 'tinh thần, tâm hồn'. Ghép lại, nó có nghĩa đen là 'tinh thần nhỏ bé', dùng để chỉ sự hèn nhát, thiếu dũng khí hoặc không có nghị lực.

Usage Note

Pusillanimity chỉ sự thiếu can đảm một cách đáng khinh, thường thể hiện qua sự sợ hãi thái quá và khuynh hướng trốn tránh trách nhiệm hoặc đối đầu. Nó khác với 'fear' (sợ hãi) thông thường, vì 'pusillanimity' bao hàm sự yếu đuối về mặt tinh thần và đạo đức. So với 'cowardice' (sự nhát gan), 'pusillanimity' có sắc thái trang trọng và ít thông dụng hơn, nhấn mạnh sự yếu đuối bẩm sinh hơn là hành động cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pusillanimity
  • utter utter pusillanimity
    (sự hèn nhát hoàn toàn)
  • sheer sheer pusillanimity
    (sự hèn nhát trắng trợn)
  • manifest manifest pusillanimity
    (sự hèn nhát rõ ràng)
  • political political pusillanimity
    (sự hèn nhát chính trị)
Verb + pusillanimity
  • accuse of accuse someone of pusillanimity
    (tố cáo ai đó hèn nhát)
  • condemn for condemn someone for pusillanimity
    (lên án ai đó vì sự hèn nhát)
  • display display pusillanimity
    (thể hiện sự hèn nhát)
  • demonstrate demonstrate pusillanimity
    (cho thấy sự hèn nhát)
Noun phrase
  • an act of an act of pusillanimity
    (một hành động hèn nhát)
  • a moment of a moment of pusillanimity
    (một khoảnh khắc hèn nhát)

Idioms

  • an act of pusillanimity

    một hành động hèn nhát, thiếu dũng khí

    "His refusal to speak up against the injustice was seen as an act of pusillanimity."

    (Việc anh ta từ chối lên tiếng chống lại sự bất công bị coi là một hành động hèn nhát.)

  • to display pusillanimity

    thể hiện sự hèn nhát, thiếu dũng khí

    "The leader was criticized for displaying pusillanimity in the face of public pressure."

    (Vị lãnh đạo bị chỉ trích vì đã thể hiện sự hèn nhát khi đối mặt với áp lực công chúng.)

  • overcome one's pusillanimity

    vượt qua sự hèn nhát của mình

    "He had to overcome his pusillanimity to confront the bully."

    (Anh ấy đã phải vượt qua sự hèn nhát của mình để đối mặt với kẻ bắt nạt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pusillanimity

noun
Lật mặt

Sự hèn nhát; sự thiếu dũng khí hoặc quyết tâm, đặc biệt khi đối mặt với nguy hiểm.

"His pusillanimity prevented him from standing up to the bully."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He pusillanimously declined the challenging assignment, fearing failure.
Anh ta hèn nhát từ chối nhiệm vụ đầy thách thức, vì sợ thất bại.
Phủ định
She did not pusillanimously back down from the argument, but stood her ground firmly.
Cô ấy không hèn nhát rút lui khỏi cuộc tranh cãi, mà kiên quyết giữ vững lập trường của mình.
Nghi vấn
Did he pusillanimously avoid confronting his bully?
Có phải anh ta đã hèn nhát tránh đối đầu với kẻ bắt nạt mình không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His pusillanimity prevented him from standing up for what he believed in.
Sự hèn nhát của anh ta đã ngăn cản anh ta đứng lên bảo vệ những gì anh ta tin tưởng.
Phủ định
There was no pusillanimity in her decision to confront the bully.
Không có sự hèn nhát nào trong quyết định của cô ấy khi đối đầu với kẻ bắt nạt.
Nghi vấn
Is their pusillanimity the reason they haven't reported the crime?
Có phải sự hèn nhát của họ là lý do họ chưa báo cáo tội phạm?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he shows pusillanimity in the face of danger, his team will lose confidence in him.
Nếu anh ta thể hiện sự hèn nhát khi đối mặt với nguy hiểm, đội của anh ta sẽ mất niềm tin vào anh ta.
Phủ định
If you don't act pusillanimously, you will gain respect from your peers.
Nếu bạn không hành động một cách hèn nhát, bạn sẽ nhận được sự tôn trọng từ đồng nghiệp.
Nghi vấn
Will she be considered pusillanimous if she refuses to take the risk?
Cô ấy có bị coi là hèn nhát nếu cô ấy từ chối chấp nhận rủi ro không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He showed pusillanimity in the face of danger.
Anh ta thể hiện sự hèn nhát khi đối mặt với nguy hiểm.
Phủ định
Never had I seen such pusillanimously behavior.
Chưa bao giờ tôi thấy hành vi hèn nhát như vậy.
Nghi vấn
Should he display pusillanimous behavior, we will not support him.
Nếu anh ta thể hiện hành vi hèn nhát, chúng tôi sẽ không ủng hộ anh ta.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His pusillanimity prevented him from standing up for what he believed in.
Sự hèn nhát của anh ấy đã ngăn cản anh ấy đứng lên vì những gì anh ấy tin tưởng.
Phủ định
She is not pusillanimous; she always voices her opinions, regardless of the consequences.
Cô ấy không hèn nhát; cô ấy luôn bày tỏ ý kiến của mình, bất kể hậu quả.
Nghi vấn
Is their reluctance to invest a sign of pusillanimity, or simply a cautious business strategy?
Sự miễn cưỡng đầu tư của họ có phải là một dấu hiệu của sự hèn nhát, hay chỉ đơn giản là một chiến lược kinh doanh thận trọng?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He acted pusillanimously, didn't he?
Anh ta đã hành động một cách hèn nhát, phải không?
Phủ định
She isn't pusillanimous, is she?
Cô ấy không hèn nhát, phải không?
Nghi vấn
They wouldn't show pusillanimity in the face of danger, would they?
Họ sẽ không tỏ ra hèn nhát khi đối mặt với nguy hiểm, phải không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician's pusillanimity cost him the election.
Sự hèn nhát của chính trị gia đã khiến ông ta mất cuộc bầu cử.
Phủ định
The general's pusillanimity wasn't the army's biggest concern; it was his incompetence.
Sự hèn nhát của vị tướng không phải là mối quan tâm lớn nhất của quân đội; đó là sự bất tài của ông ta.
Nghi vấn
Is the CEO's pusillanimity hindering the company's growth?
Phải chăng sự hèn nhát của CEO đang cản trở sự phát triển của công ty?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pusillanimity".

Một Khuyết Điểm Lớn trong Đạo Đức

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và các hệ thống đạo đức truyền thống, 'pusillanimity' (sự hèn nhát) thường được coi là một khuyết điểm nghiêm trọng, đối lập với các đức tính dũng cảm và lòng can đảm. Nó ám chỉ một người thiếu tinh thần để đối mặt với khó khăn, nguy hiểm, hoặc thực hiện những gì đúng đắn, thường dẫn đến sự thất bại hoặc bỏ lỡ cơ hội.

Đối Trọng với Dũng Khí và Lãnh Đạo

Khái niệm 'pusillanimity' thường được dùng trong bối cảnh chính trị, quân sự hoặc lãnh đạo để chỉ trích những người thiếu quyết đoán, không dám đương đầu với thử thách hay chịu trách nhiệm. Sự hèn nhát này làm suy yếu niềm tin của công chúng và có thể gây ra những hậu quả tiêu cực cho cộng đồng hoặc quốc gia.