(Top Banner Ad)
qualifiedly
C1
Trạng từ C1 Tổng quát

qualifiedly

UK: /ˈkwɒlɪfaɪdli/ • US: /ˈkwɑːlɪfaɪdli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách có điều kiện ở một mức độ nào đó (nhưng không hoàn toàn) với những dè dặt nhất định
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a qualified manner; with reservations or limitations.

Vietnamese Meaning

Một cách có điều kiện; với sự dè dặt hoặc giới hạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I can qualifiedly recommend this product, but only if you're willing to overlook some minor flaws."

    "Tôi có thể giới thiệu sản phẩm này một cách có điều kiện, nhưng chỉ khi bạn sẵn lòng bỏ qua một vài lỗi nhỏ."

  • "He qualifiedly agreed to the proposal, expressing concerns about the budget."

    "Anh ấy đồng ý với đề xuất một cách có điều kiện, bày tỏ lo ngại về ngân sách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb qualify đủ điều kiện, đủ tiêu chuẩn; hạn chế, làm rõ (một tuyên bố)
Adjective qualified đủ tiêu chuẩn, có trình độ; có điều kiện, có giới hạn
Adjective unqualified không đủ tiêu chuẩn; vô điều kiện, tuyệt đối
Noun qualification bằng cấp, phẩm chất; sự hạn chế, điều kiện
Noun qualifier người đủ điều kiện; từ bổ nghĩa, từ giới hạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
qualis
Latin
qualificare
Old French
qualifier
English
qualify
English
qualified
English
qualifiedly

Nguồn gốc của 'qualifiedly'

'Qualifiedly' là một trạng từ được hình thành từ tính từ 'qualified' (có điều kiện, đủ tiêu chuẩn) và hậu tố '-ly' phổ biến. Gốc rễ của nó nằm sâu trong tiếng Latin với từ 'qualis' (nghĩa là 'loại gì, như thế nào') và 'facere' (làm, tạo ra), tạo thành 'qualificare' (để làm cho có phẩm chất, để mô tả phẩm chất). Qua tiếng Pháp cổ 'qualifier', nó du nhập vào tiếng Anh thành động từ 'qualify' (đủ điều kiện, giới hạn) rồi thành tính từ 'qualified' (có điều kiện) và cuối cùng là trạng từ 'qualifiedly' (một cách có điều kiện, dè dặt).

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để diễn tả rằng một điều gì đó đúng hoặc được chấp nhận, nhưng không hoàn toàn hoặc không phải trong mọi trường hợp. Nó hàm ý rằng có những yếu tố cần cân nhắc hoặc những ngoại lệ cần lưu ý. So với 'absolutely' (tuyệt đối) hoặc 'completely' (hoàn toàn), 'qualifiedly' mang sắc thái thận trọng và chính xác hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + qualifiedly
  • state state qualifiedly
    (phát biểu một cách dè dặt/có điều kiện)
  • accept accept qualifiedly
    (chấp nhận một cách có giới hạn/dè dặt)
  • agree agree qualifiedly
    (đồng ý một cách có điều kiện)
  • support support qualifiedly
    (ủng hộ một cách có giới hạn/dè dặt)
  • approve approve qualifiedly
    (phê duyệt một cách có điều kiện)
Adverb + Adjective (qualifiedly modifies adjective)
  • optimistic qualifiedly optimistic
    (lạc quan một cách dè dặt/có giới hạn)
  • true qualifiedly true
    (đúng một cách có giới hạn/không hoàn toàn)

Idioms

  • qualifiedly accept/agree

    chấp nhận/đồng ý một cách có điều kiện/giới hạn

    "She qualifiedly accepted the job offer, pending a review of the benefits package."

    (Cô ấy chấp nhận lời mời làm việc một cách có điều kiện, đang chờ xem xét gói phúc lợi.)

  • qualifiedly optimistic

    lạc quan một cách dè dặt/có giới hạn

    "Economists are qualifiedly optimistic about the recovery, citing ongoing challenges."

    (Các nhà kinh tế lạc quan một cách dè dặt về sự phục hồi, viện dẫn những thách thức còn tồn tại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

qualifiedly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách có điều kiện; với sự dè dặt hoặc giới hạn.

"I can qualifiedly recommend this product, but only if you're willing to overlook some minor flaws."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "qualifiedly".

Sự tinh tế trong giao tiếp chính thức

Trong nhiều bối cảnh chuyên nghiệp và học thuật, đặc biệt là ở các nền văn hóa phương Tây, việc sử dụng từ 'qualifiedly' thể hiện sự cẩn trọng và tinh tế. Nó cho thấy người nói không đưa ra một tuyên bố tuyệt đối mà có sự cân nhắc, nhận ra các giới hạn hoặc điều kiện nhất định. Điều này rất quan trọng để duy trì độ tin cậy và tránh hiểu lầm trong các cuộc thảo luận hoặc văn bản quan trọng.

Tầm quan trọng của sự thận trọng và độ chính xác

Việc diễn đạt 'qualifiedly' cũng phản ánh giá trị của sự thận trọng và chính xác trong lập luận. Thay vì khẳng định chắc chắn, nó cho phép người nói/viết giới thiệu những sắc thái hoặc điều kiện cụ thể mà một nhận định nào đó là đúng, từ đó tăng cường tính chuyên nghiệp và sự khách quan của thông điệp. Điều này thường thấy trong các báo cáo khoa học, phân tích kinh tế hoặc các văn bản pháp lý, nơi mà sự chính xác là tối quan trọng.