(Top Banner Ad)
unconditionally
C1
Adverb C1 General

unconditionally

UK: /ˌʌnkənˈdɪʃənəli/ • US: /ˌʌnkənˈdɪʃənəli/

Nghĩa tiếng Việt

vô điều kiện tuyệt đối hoàn toàn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Without conditions or limitations; absolutely.

Vietnamese Meaning

Một cách vô điều kiện; tuyệt đối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I love you unconditionally."

    "Tôi yêu bạn vô điều kiện."

  • "She supported him unconditionally."

    "Cô ấy ủng hộ anh ấy vô điều kiện."

  • "The organization provides aid unconditionally to anyone in need."

    "Tổ chức cung cấp viện trợ vô điều kiện cho bất kỳ ai có nhu cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective unconditional vô điều kiện
Noun unconditionality tính vô điều kiện
Verb condition quy định điều kiện

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
condicio
Old English
gebeding
English
condition
English
unconditional
English
unconditionally

Nguồn gốc của 'Unconditionally'

Từ 'unconditionally' bắt nguồn từ tiếng Latin 'condicio', có nghĩa là 'điều kiện'. Qua nhiều thế kỷ, nó phát triển thành 'condition' trong tiếng Anh, sau đó thêm tiền tố 'un-' để tạo thành 'unconditional' (vô điều kiện). Cuối cùng, hậu tố '-ly' được thêm vào để tạo thành trạng từ 'unconditionally', biểu thị hành động được thực hiện mà không có bất kỳ điều kiện hay giới hạn nào. Điều này phản ánh một sự cam kết hoàn toàn và không ràng buộc.

Usage Note

Từ này diễn tả hành động hoặc trạng thái được thực hiện mà không có bất kỳ điều kiện hoặc hạn chế nào. Nó thường mang ý nghĩa về sự chấp nhận, tin tưởng, hoặc yêu thương hoàn toàn. So với 'absolutely', 'unconditionally' nhấn mạnh vào việc không có bất kỳ điều kiện ràng buộc nào, trong khi 'absolutely' chỉ đơn thuần thể hiện sự chắc chắn hoặc hoàn toàn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unconditionally
  • almost almost unconditionally
    (hầu như vô điều kiện)
  • virtually virtually unconditionally
    (gần như vô điều kiện)
Verb + unconditionally
  • love love unconditionally
    (yêu vô điều kiện)
  • accept accept unconditionally
    (chấp nhận vô điều kiện)
  • forgive forgive unconditionally
    (tha thứ vô điều kiện)
  • support support unconditionally
    (ủng hộ vô điều kiện)

Idioms

  • give unconditionally

    cho đi vô điều kiện

    "She gives her time and energy unconditionally to help others."

    (Cô ấy cho đi thời gian và sức lực một cách vô điều kiện để giúp đỡ người khác.)

  • love unconditionally

    yêu vô điều kiện

    "A parent's love for their child should be unconditional."

    (Tình yêu của cha mẹ dành cho con cái nên là vô điều kiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unconditionally

Adverb
Lật mặt

Một cách vô điều kiện; tuyệt đối.

"I love you unconditionally."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She loved him unconditionally.
Cô ấy yêu anh ấy vô điều kiện.
Phủ định
Only in retrospect did I unconditionally trust him.
Chỉ khi nhìn lại tôi mới vô điều kiện tin tưởng anh ấy.
Nghi vấn
Should you unconditionally accept his apology, consider the consequences.
Nếu bạn vô điều kiện chấp nhận lời xin lỗi của anh ấy, hãy cân nhắc hậu quả.

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is loving him unconditionally, even though he's making mistakes.
Cô ấy đang yêu anh vô điều kiện, mặc dù anh ấy đang mắc lỗi.
Phủ định
I am not supporting his decision unconditionally; I have some reservations.
Tôi không ủng hộ quyết định của anh ấy một cách vô điều kiện; tôi có một vài dè dặt.
Nghi vấn
Are you trusting them unconditionally, despite their past actions?
Bạn có đang tin tưởng họ vô điều kiện, bất chấp những hành động trong quá khứ của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unconditionally".

Tình yêu vô điều kiện trong gia đình

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, tình yêu vô điều kiện thường được coi là nền tảng của một gia đình hạnh phúc và khỏe mạnh. Điều này có nghĩa là cha mẹ yêu thương và chấp nhận con cái của họ bất kể thành công, thất bại hay sai lầm của chúng. Sự chấp nhận này giúp xây dựng lòng tự trọng và sự tự tin cho trẻ em.

Sự tha thứ vô điều kiện trong tôn giáo

Nhiều tôn giáo trên thế giới nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tha thứ vô điều kiện. Quan niệm này khuyến khích mọi người buông bỏ sự oán giận và hướng tới sự hòa giải, tạo ra một cộng đồng gắn kết và yêu thương hơn. Ví dụ, trong đạo Cơ đốc, sự tha thứ của Chúa được coi là vô điều kiện đối với những ai thực sự hối hận.