quenchably
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a manner that can be quenched; in a way that a thirst or desire can be satisfied.
Vietnamese Meaning
Một cách có thể làm dịu được; một cách mà cơn khát hoặc mong muốn có thể được thỏa mãn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His thirst for knowledge was quenchably strong."
"Cơn khát kiến thức của anh ấy mãnh liệt một cách thỏa mãn được."
-
"She was quenchably curious about the world."
"Cô ấy tò mò một cách thỏa mãn được về thế giới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | quench | dập tắt (lửa, ánh sáng); làm hết khát (nước); làm nguội (kim loại); làm thỏa mãn (ham muốn, khao khát) |
| Adjective | quenchable | có thể dập tắt được, có thể làm hết khát được, có thể thỏa mãn được |
| Adjective | unquenchable | không thể dập tắt được, không thể làm hết khát được, không thể thỏa mãn được |
| Adverb | unquenchably | một cách không thể dập tắt được, một cách không thể làm hết khát được |
| Noun | quencher | thứ làm hết khát; người/vật dập tắt |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'quenchably' nhấn mạnh khả năng thỏa mãn, làm dịu đi một nhu cầu hoặc ham muốn nào đó. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh trừu tượng hơn là vật chất, ví dụ như 'quenchably curious' (tò mò có thể thỏa mãn được). So với các từ đồng nghĩa như 'satisfiably' (có thể thỏa mãn được), 'quenchably' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về việc dập tắt hoặc làm dịu đi một cái gì đó mãnh liệt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
easily easily quenchably (một cách dễ dàng có thể dập tắt/thỏa mãn)
-
readily readily quenchably (một cách sẵn sàng/dễ dàng có thể dập tắt/thỏa mãn)
-
can be can be quenchably addressed (có thể được giải quyết một cách có thể dập tắt/thỏa mãn được)
-
is is quenchably satisfied (được thỏa mãn một cách có thể dập tắt được)
Idioms
-
can be quenchably satisfied
có thể được thỏa mãn một cách có thể dập tắt được
"Even a burning desire can be quenchably satisfied if one finds the right path."
(Ngay cả một khát khao cháy bỏng cũng có thể được thỏa mãn một cách có thể dập tắt được nếu người ta tìm thấy con đường đúng đắn.)
-
is quenchably mild
có mức độ nhẹ (đến mức) có thể dập tắt được
"The discomfort was quenchably mild, easily managed with a small break."
(Sự khó chịu ở mức độ nhẹ có thể dập tắt được, dễ dàng được kiểm soát bằng một quãng nghỉ nhỏ.)
-
handled quenchably
được xử lý một cách có thể dập tắt được
"The crisis, though serious, was handled quenchably by the experienced team."
(Cuộc khủng hoảng, dù nghiêm trọng, đã được đội ngũ giàu kinh nghiệm xử lý một cách có thể dập tắt được.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
quenchably
Trạng từMột cách có thể làm dịu được; một cách mà cơn khát hoặc mong muốn có thể được thỏa mãn.
"His thirst for knowledge was quenchably strong."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quenchably".
