satisfiably
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a manner that allows a condition or set of conditions to be fulfilled; in a way that something can be made true.
Vietnamese Meaning
Một cách cho phép một điều kiện hoặc một tập hợp các điều kiện được đáp ứng; một cách mà một cái gì đó có thể được làm cho đúng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The problem is satisfiably solvable, meaning we can find a solution that meets all the criteria."
"Vấn đề này có thể giải một cách thỏa đáng, nghĩa là chúng ta có thể tìm ra một giải pháp đáp ứng tất cả các tiêu chí."
-
"The system's requirements were satisfiably addressed by the new software update."
"Các yêu cầu của hệ thống đã được đáp ứng một cách thỏa đáng bởi bản cập nhật phần mềm mới."
-
"The equation can be satisfiably solved using this method."
"Phương trình có thể được giải một cách thỏa đáng bằng phương pháp này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | satisfy | làm hài lòng, thỏa mãn |
| Noun | satisfaction | sự hài lòng, sự thỏa mãn |
| Adjective | satisfactory | đủ tốt, đạt yêu cầu |
| Adjective | satisfiable | có thể được thỏa mãn/đáp ứng |
| Verb | dissatisfy | làm không hài lòng, gây bất mãn |
| Noun | dissatisfaction | sự không hài lòng, bất mãn |
| Adjective | unsatisfiable | không thể thỏa mãn/đáp ứng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực liên quan đến logic, toán học và khoa học máy tính, đặc biệt là trong việc mô tả khả năng thỏa mãn các ràng buộc hoặc mệnh đề logic. Diễn tả khả năng tìm thấy một giải pháp hoặc một gán giá trị làm cho một biểu thức trở nên đúng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
provable satisfiably provable (có thể chứng minh được một cách thỏa đáng)
-
solvable satisfiably solvable (có thể giải quyết được một cách thỏa đáng)
-
met satisfiably met (được đáp ứng một cách thỏa đáng)
-
achieved satisfiably achieved (được đạt tới một cách thỏa đáng (mục tiêu, kết quả))
-
consistent satisfiably consistent (nhất quán một cách thỏa mãn (trong logic, toán học))
-
complete satisfiably complete (hoàn chỉnh một cách thỏa mãn)
-
true satisfiably true (đúng một cách thỏa mãn (trong logic))
Idioms
-
to be satisfiably true
được coi là đúng một cách thỏa mãn (trong logic, có thể tìm thấy trường hợp làm cho mệnh đề đúng)
"A logical formula is satisfiably true if there exists at least one assignment of its variables that makes the formula true."
(Một công thức logic được coi là 'đúng một cách thỏa mãn' nếu tồn tại ít nhất một phép gán giá trị cho các biến của nó mà làm cho công thức đúng.)
-
to be satisfiably consistent
nhất quán một cách thỏa mãn (các điều kiện/yếu tố không mâu thuẫn và có thể cùng tồn tại)
"The new set of rules must be satisfiably consistent with the existing regulations to avoid conflicts."
(Tập hợp các quy tắc mới phải 'nhất quán một cách thỏa mãn' với các quy định hiện hành để tránh xung đột.)
-
a satisfiably complete solution/set
một giải pháp/tập hợp đầy đủ một cách thỏa mãn (đủ để đáp ứng các yêu cầu mà không cần hoàn hảo tuyệt đối)
"The team delivered a satisfiably complete set of features for the first release, meeting all critical requirements."
(Nhóm đã cung cấp 'một tập hợp tính năng đầy đủ một cách thỏa mãn' cho bản phát hành đầu tiên, đáp ứng tất cả các yêu cầu quan trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
satisfiably
AdverbMột cách cho phép một điều kiện hoặc một tập hợp các điều kiện được đáp ứng; một cách mà một cái gì đó có thể được làm cho đúng.
"The problem is satisfiably solvable, meaning we can find a solution that meets all the criteria."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "satisfiably".
