(Top Banner Ad)
satisfiably
C2
Adverb C2 Logic, Mathematics, Computer Science

satisfiably

UK: /ˌsætɪsˈfaɪəbli/ • US: /ˌsætɪˈsfaɪəbli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách thỏa đáng có thể thỏa mãn được
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a manner that allows a condition or set of conditions to be fulfilled; in a way that something can be made true.

Vietnamese Meaning

Một cách cho phép một điều kiện hoặc một tập hợp các điều kiện được đáp ứng; một cách mà một cái gì đó có thể được làm cho đúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The problem is satisfiably solvable, meaning we can find a solution that meets all the criteria."

    "Vấn đề này có thể giải một cách thỏa đáng, nghĩa là chúng ta có thể tìm ra một giải pháp đáp ứng tất cả các tiêu chí."

  • "The system's requirements were satisfiably addressed by the new software update."

    "Các yêu cầu của hệ thống đã được đáp ứng một cách thỏa đáng bởi bản cập nhật phần mềm mới."

  • "The equation can be satisfiably solved using this method."

    "Phương trình có thể được giải một cách thỏa đáng bằng phương pháp này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb satisfy làm hài lòng, thỏa mãn
Noun satisfaction sự hài lòng, sự thỏa mãn
Adjective satisfactory đủ tốt, đạt yêu cầu
Adjective satisfiable có thể được thỏa mãn/đáp ứng
Verb dissatisfy làm không hài lòng, gây bất mãn
Noun dissatisfaction sự không hài lòng, bất mãn
Adjective unsatisfiable không thể thỏa mãn/đáp ứng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Logic, Mathematics, Computer Science

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
satis
Latin
facere
Latin
satisfacere
Old French
satisfier
English
satisfy
English
satisfiable
English
satisfiably

Nguồn gốc từ 'Đủ' và 'Làm'

Từ 'satisfiably' có gốc rễ sâu xa từ tiếng Latin. Cụ thể, nó là sự kết hợp của 'satis' (có nghĩa là 'đủ' hoặc 'đầy đủ') và 'facere' (có nghĩa là 'làm' hoặc 'tạo ra'). Khi ghép lại thành 'satisfacere', nó mang ý nghĩa 'làm cho đủ', 'làm thỏa mãn'. Theo thời gian, từ này đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'satisfier' và sau đó vào tiếng Anh hiện đại là 'satisfy', có nghĩa là 'làm hài lòng, thỏa mãn'. Thêm hậu tố '-able' tạo thành 'satisfiable' (có thể được thỏa mãn) và '-ly' tạo thành 'satisfiably' (một cách có thể thỏa mãn).

Chuyên biệt hóa nghĩa

Mặc dù từ gốc 'satisfy' thường được dùng rộng rãi để diễn tả cảm giác hài lòng, thì 'satisfiably' lại mang một sắc thái nghĩa chuyên biệt hơn, đặc biệt trong các lĩnh vực khoa học, toán học và logic. Nó không chỉ đơn thuần là 'cảm thấy đủ' mà là 'có khả năng đáp ứng một điều kiện, một tiêu chí, hoặc một tập hợp quy tắc nào đó'. Từ này nhấn mạnh tính khả thi và khả năng đạt được sự thỏa mãn của một yêu cầu cụ thể, thường là khách quan và có thể kiểm chứng được.

Usage Note

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực liên quan đến logic, toán học và khoa học máy tính, đặc biệt là trong việc mô tả khả năng thỏa mãn các ràng buộc hoặc mệnh đề logic. Diễn tả khả năng tìm thấy một giải pháp hoặc một gán giá trị làm cho một biểu thức trở nên đúng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + satisfiably
  • provable satisfiably provable
    (có thể chứng minh được một cách thỏa đáng)
  • solvable satisfiably solvable
    (có thể giải quyết được một cách thỏa đáng)
  • met satisfiably met
    (được đáp ứng một cách thỏa đáng)
  • achieved satisfiably achieved
    (được đạt tới một cách thỏa đáng (mục tiêu, kết quả))
Adjective + satisfiably (often in 'be satisfiably X')
  • consistent satisfiably consistent
    (nhất quán một cách thỏa mãn (trong logic, toán học))
  • complete satisfiably complete
    (hoàn chỉnh một cách thỏa mãn)
  • true satisfiably true
    (đúng một cách thỏa mãn (trong logic))

Idioms

  • to be satisfiably true

    được coi là đúng một cách thỏa mãn (trong logic, có thể tìm thấy trường hợp làm cho mệnh đề đúng)

    "A logical formula is satisfiably true if there exists at least one assignment of its variables that makes the formula true."

    (Một công thức logic được coi là 'đúng một cách thỏa mãn' nếu tồn tại ít nhất một phép gán giá trị cho các biến của nó mà làm cho công thức đúng.)

  • to be satisfiably consistent

    nhất quán một cách thỏa mãn (các điều kiện/yếu tố không mâu thuẫn và có thể cùng tồn tại)

    "The new set of rules must be satisfiably consistent with the existing regulations to avoid conflicts."

    (Tập hợp các quy tắc mới phải 'nhất quán một cách thỏa mãn' với các quy định hiện hành để tránh xung đột.)

  • a satisfiably complete solution/set

    một giải pháp/tập hợp đầy đủ một cách thỏa mãn (đủ để đáp ứng các yêu cầu mà không cần hoàn hảo tuyệt đối)

    "The team delivered a satisfiably complete set of features for the first release, meeting all critical requirements."

    (Nhóm đã cung cấp 'một tập hợp tính năng đầy đủ một cách thỏa mãn' cho bản phát hành đầu tiên, đáp ứng tất cả các yêu cầu quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

satisfiably

Adverb
Lật mặt

Một cách cho phép một điều kiện hoặc một tập hợp các điều kiện được đáp ứng; một cách mà một cái gì đó có thể được làm cho đúng.

"The problem is satisfiably solvable, meaning we can find a solution that meets all the criteria."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "satisfiably".

Tầm quan trọng của tính khả thi trong tư duy phương Tây

Trong nhiều khía cạnh của văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật và quản lý dự án, có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào việc tìm kiếm các giải pháp và điều kiện có thể được 'thỏa mãn' (satisfiably). Điều này phản ánh tư duy thực dụng, coi trọng việc giải quyết vấn đề và đạt được kết quả cụ thể. Khi một vấn đề hoặc một yêu cầu được mô tả là 'satisfiably solvable' (có thể giải quyết được một cách thỏa đáng) hoặc 'satisfiably met' (được đáp ứng một cách thỏa đáng), nó thường mang ý nghĩa tích cực, cho thấy rằng có một con đường thực tế để đạt được mục tiêu, dù không nhất thiết là hoàn hảo tuyệt đối.

Tiêu chuẩn và sự tuân thủ trong các hệ thống chính thức

Trong các hệ thống chính thức như luật pháp, công nghệ thông tin, và kỹ thuật, khái niệm về việc điều gì đó phải được 'satisfiably met' (đáp ứng một cách thỏa đáng) là rất quan trọng. Nó ngụ ý rằng các điều kiện hoặc yêu cầu đã được đáp ứng theo một tiêu chuẩn có thể chấp nhận được, đủ để được coi là hoàn thành nghĩa vụ hoặc hợp lệ. Điều này thể hiện tầm quan trọng của việc thiết lập các tiêu chuẩn rõ ràng và khả năng chứng minh sự tuân thủ theo các tiêu chuẩn đó trong các giao dịch, thỏa thuận, và hệ thống phức tạp ở phương Tây.