quito
Nghĩa tiếng Việt
Learning
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Quechua
Kitu
Spanish
Quito
Collocations (Từ đi kèm)
Tính từ + Quito
-
historic historic Quito (Quito cổ kính, Quito lịch sử)
-
charming charming Quito (Quito quyến rũ)
-
beautiful beautiful Quito (Quito xinh đẹp)
Động từ + Quito
-
visit visit Quito (thăm Quito)
-
explore explore Quito (khám phá Quito)
-
travel to travel to Quito (du lịch đến Quito)
Quito + Danh từ
-
Quito's Quito's Old Town (Phố cổ của Quito)
-
Quito Quito airport (sân bay Quito)
-
Quito Quito residents (cư dân Quito)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
quito
Lật mặt
""
Nghe phát âm
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quito".
Thành phố Di sản Thế giới UNESCO đầu tiên
Quito là thành phố đầu tiên trên thế giới được UNESCO công nhận là Di sản Thế giới vào năm 1978. Danh hiệu này được trao nhờ trung tâm lịch sử được bảo tồn tuyệt vời, nổi bật với kiến trúc thuộc địa Tây Ban Nha ấn tượng, các nhà thờ Baroque và những quảng trường sống động.
Thành phố trên độ cao lớn
Quito nằm ở độ cao đáng kể, khoảng 2.850 mét (9.350 feet) so với mực nước biển, khiến nó trở thành một trong những thủ đô cao nhất thế giới. Dù ở độ cao này, thành phố vẫn có khí hậu ôn hòa quanh năm do vị trí gần đường xích đạo.
