racket (archaic)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | racket | cuộc vui chơi ồn ào, buổi tiệc tùng huyên náo (nghĩa cổ) |
| Verb | to racket | tổ chức/tham gia cuộc vui chơi ồn ào; ăn chơi, hưởng thụ (nghĩa cổ, rất ít dùng) |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
fine a fine racket (một buổi tiệc tùng/cuộc vui chơi rất vui vẻ, tuyệt vời (nghĩa cổ))
-
glorious a glorious racket (một cuộc vui chơi/buổi tiệc tùng hoành tráng, lộng lẫy (nghĩa cổ, thường mang sắc thái tích cực))
-
make to make a racket (tạo ra một cuộc vui chơi ồn ào, huyên náo; làm náo động (nghĩa cổ, có thể là tiếng ồn của bữa tiệc))
-
join to join the racket (tham gia vào cuộc vui chơi, buổi tiệc tùng ồn ào đó (nghĩa cổ))
-
have to have a racket (có một cuộc vui chơi, tiệc tùng (nghĩa cổ))
-
go on to go on the racket (đi chơi bời, tiệc tùng thâu đêm (nghĩa cổ))
Idioms
-
to kick up a racket
gây ra một sự ồn ào, huyên náo lớn; làm ầm ĩ lên (thường mang nghĩa vui vẻ, sôi động trong ngữ cảnh cổ)
"The students, in high spirits, kicked up quite a racket in the common room after their exams."
(Các sinh viên, trong tâm trạng phấn khởi, đã làm ồn ào cả phòng sinh hoạt chung sau kỳ thi của họ.)
-
to go on the racket
đi chơi bời, tiệc tùng say sưa; ăn chơi trác táng (nghĩa cổ, có thể mang sắc thái tiêu cực nhẹ)
"In those days, young gentlemen would often go on the racket for a week, spending lavishly."
(Vào thời đó, các quý ông trẻ tuổi thường đi chơi bời tiệc tùng thâu đêm cả tuần, tiêu xài xa hoa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
racket (archaic)
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "racket (archaic)".
