(Top Banner Ad)
racket (archaic)
Thể thao

racket (archaic)

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun racket cuộc vui chơi ồn ào, buổi tiệc tùng huyên náo (nghĩa cổ)
Verb to racket tổ chức/tham gia cuộc vui chơi ồn ào; ăn chơi, hưởng thụ (nghĩa cổ, rất ít dùng)

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
requette
English
racket

Nguồn gốc Tiệc tùng

Từ 'racket' với nghĩa tiệc tùng, cuộc vui chơi ồn ào (nghĩa cổ) có thể bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'requette', có nghĩa là một trò chơi hoặc cuộc tụ tập vui vẻ. Trải qua thời gian, nó dần mang nghĩa một buổi tiệc tùng huyên náo và sôi động, nhưng hiện nay ít được sử dụng trong ngữ cảnh này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + racket (archaic)
  • fine a fine racket
    (một buổi tiệc tùng/cuộc vui chơi rất vui vẻ, tuyệt vời (nghĩa cổ))
  • glorious a glorious racket
    (một cuộc vui chơi/buổi tiệc tùng hoành tráng, lộng lẫy (nghĩa cổ, thường mang sắc thái tích cực))
Verb + racket (archaic)
  • make to make a racket
    (tạo ra một cuộc vui chơi ồn ào, huyên náo; làm náo động (nghĩa cổ, có thể là tiếng ồn của bữa tiệc))
  • join to join the racket
    (tham gia vào cuộc vui chơi, buổi tiệc tùng ồn ào đó (nghĩa cổ))
  • have to have a racket
    (có một cuộc vui chơi, tiệc tùng (nghĩa cổ))
  • go on to go on the racket
    (đi chơi bời, tiệc tùng thâu đêm (nghĩa cổ))

Idioms

  • to kick up a racket

    gây ra một sự ồn ào, huyên náo lớn; làm ầm ĩ lên (thường mang nghĩa vui vẻ, sôi động trong ngữ cảnh cổ)

    "The students, in high spirits, kicked up quite a racket in the common room after their exams."

    (Các sinh viên, trong tâm trạng phấn khởi, đã làm ồn ào cả phòng sinh hoạt chung sau kỳ thi của họ.)

  • to go on the racket

    đi chơi bời, tiệc tùng say sưa; ăn chơi trác táng (nghĩa cổ, có thể mang sắc thái tiêu cực nhẹ)

    "In those days, young gentlemen would often go on the racket for a week, spending lavishly."

    (Vào thời đó, các quý ông trẻ tuổi thường đi chơi bời tiệc tùng thâu đêm cả tuần, tiêu xài xa hoa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

racket (archaic)

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "racket (archaic)".

Tiệc tùng ồn ào xưa

'Racket' với nghĩa là một cuộc vui chơi hoặc buổi tiệc tùng ồn ào phản ánh một khía cạnh của đời sống xã hội phương Tây trong các thế kỷ trước. Vào thời đó, các buổi tụ tập thường ít bị giới hạn bởi các quy tắc hiện đại về tiếng ồn hay sự trật tự, và việc 'gây ồn ào' thường được chấp nhận như một phần của sự vui vẻ, náo nhiệt. Nó gợi nhớ về những lễ hội, vũ hội hay buổi gặp mặt xã giao phóng túng, khác với sự lịch sự, kín đáo của nhiều buổi tiệc hiện đại.

Sự thay đổi về ý nghĩa

Sự chuyển đổi từ nghĩa 'cuộc vui chơi ồn ào' (mang sắc thái trung tính hoặc tích cực) sang nghĩa hiện đại 'tiếng ồn' hoặc 'hoạt động phi pháp' cho thấy sự thay đổi trong cách xã hội nhìn nhận và diễn giải các hành vi. Điều từng được xem là một phần của sự huyên náo, sôi động có thể nay bị coi là một hành vi gây rối, phiền toái hoặc thậm chí là phi pháp, mất trật tự.