(Top Banner Ad)
racket
B2
noun B2 Tổng quát

racket

UK: /ˈrækɪt/ • US: /ˈrækɪt/

Nghĩa tiếng Việt

đường dây vụ làm ăn phi pháp tiếng ồn ào vợt (tennis, cầu lông...)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An illegal or dishonest scheme for obtaining money.

Vietnamese Meaning

Một kế hoạch bất hợp pháp hoặc không trung thực để kiếm tiền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police busted a major drug racket."

    "Cảnh sát đã triệt phá một đường dây ma túy lớn."

  • "The police are trying to close down the protection racket."

    "Cảnh sát đang cố gắng dẹp bỏ đường dây bảo kê."

  • "Stop making such a racket!"

    "Đừng làm ồn nữa!"

  • "He swung the racket and hit the ball hard."

    "Anh ấy vung vợt và đánh mạnh vào quả bóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun racket
Noun racketeer
Noun racketeering
Verb to racket

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
rāḥa
Old French
raquette
English
racket

Nguồn gốc vợt thể thao

Từ 'racket' dùng để chỉ vợt trong các môn thể thao như tennis, cầu lông, có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập 'rāḥa' (lòng bàn tay). Qua tiếng Pháp cổ 'raquette' (cũng có nghĩa là lòng bàn tay hoặc cái vợt), nó dần được dùng để chỉ dụng cụ chơi bóng giống như lòng bàn tay.

Nguồn gốc tiếng ồn và hoạt động phi pháp

Nghĩa 'tiếng ồn lớn, sự huyên náo' của từ 'racket' có nguồn gốc không rõ ràng, có thể là từ tượng thanh (bắt chước âm thanh) hoặc liên quan đến tiếng ồn của trò chơi 'raquette'. Từ nghĩa 'sự huyên náo' này, nó phát triển thành nghĩa 'hoạt động phi pháp, lừa đảo' vào thế kỷ 19, ám chỉ những hoạt động gây rối loạn trật tự và không minh bạch.

Usage Note

Thường ám chỉ các hoạt động phi pháp có tổ chức, mang tính chất lừa đảo hoặc tống tiền. Khác với 'fraud' (gian lận) ở chỗ 'racket' thường có tính hệ thống và liên tục hơn.

Prepositions

in as

in (tham gia vào racket): He was involved in a protection racket. as (racket dưới hình thức gì): They ran a loan-sharking racket as a front for their illegal activities.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + racket (thể thao)
  • tennis tennis racket
    (vợt tennis)
  • badminton badminton racket
    (vợt cầu lông)
  • squash squash racket
    (vợt bóng quần)
Adjective + racket (tiếng ồn / hoạt động phi pháp)
  • loud loud racket
    (tiếng ồn lớn)
  • terrible terrible racket
    (tiếng ồn kinh khủng)
  • protection protection racket
    (hoạt động tống tiền bảo kê)
  • drug drug racket
    (đường dây buôn bán ma túy)
Verb + racket (tiếng ồn / hoạt động phi pháp)
  • make make a racket
    (gây ồn ào, làm ầm ĩ)
  • kick up kick up a racket
    (làm ầm ĩ lên, gây náo động)
  • run run a racket
    (điều hành một hoạt động phi pháp)

Idioms

  • Kick up a racket

    Gây ồn ào, làm ầm ĩ (thường để thu hút sự chú ý hoặc phản đối).

    "The children were kicking up a racket in the backyard, refusing to go inside."

    (Bọn trẻ đang làm ầm ĩ ngoài sân sau, không chịu vào nhà.)

  • What's all the racket?

    Có chuyện gì mà ồn ào vậy? (Câu hỏi về nguồn gốc của tiếng ồn lớn hoặc sự xáo động).

    ""What's all the racket coming from next door?" she asked, annoyed."

    ("Tiếng ồn gì mà phát ra từ nhà bên cạnh vậy?" cô ấy bực bội hỏi.)

  • Run a racket

    Điều hành một hoạt động kinh doanh bất hợp pháp hoặc lừa đảo.

    "He was arrested for running a gambling racket in the city."

    (Anh ta bị bắt vì điều hành một đường dây cờ bạc phi pháp trong thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

racket

noun
Lật mặt

Một kế hoạch bất hợp pháp hoặc không trung thực để kiếm tiền.

"The police busted a major drug racket."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he used a tennis racket surprised everyone.
Việc anh ấy sử dụng vợt tennis đã khiến mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
Whether they racket against the government is not clear.
Việc họ chống đối chính phủ có rõ ràng hay không thì không rõ.
Nghi vấn
Why he engaged in such a racket is still a mystery.
Tại sao anh ta tham gia vào một vụ làm ăn bất chính như vậy vẫn là một bí ẩn.

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He bought a new tennis racket yesterday.
Anh ấy đã mua một cây vợt tennis mới ngày hôm qua.
Phủ định
She doesn't have a racket for badminton.
Cô ấy không có vợt để chơi cầu lông.
Nghi vấn
Do you need to buy rackets for the whole team?
Bạn có cần mua vợt cho cả đội không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tennis player bought a new racket.
Người chơi tennis đã mua một cây vợt mới.
Phủ định
She does not racket the balls properly.
Cô ấy không đánh bóng đúng cách.
Nghi vấn
Did you hear the racket coming from next door?
Bạn có nghe thấy tiếng ồn ào từ nhà bên cạnh không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more time, I would racket with you every day.
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ đánh cầu lông với bạn mỗi ngày.
Phủ định
If she didn't have such an expensive racket, she wouldn't be so worried about it getting damaged.
Nếu cô ấy không có một cây vợt đắt tiền như vậy, cô ấy sẽ không lo lắng nó bị hỏng như vậy.
Nghi vấn
Would you join the tennis club if you didn't racket so loudly during your matches?
Bạn có tham gia câu lạc bộ tennis không nếu bạn không gây ồn ào như vậy trong các trận đấu của mình?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the crowd hears a loud racket, they usually call security.
Nếu đám đông nghe thấy tiếng ồn ào lớn, họ thường gọi bảo vệ.
Phủ định
When John has a tennis racket, he doesn't usually lose the game.
Khi John có một cây vợt tennis, anh ấy thường không thua trò chơi.
Nghi vấn
If you see someone racket a shop, do you report it to the police?
Nếu bạn thấy ai đó bảo kê một cửa hàng, bạn có báo cáo với cảnh sát không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He uses a tennis racket during his matches.
Anh ấy sử dụng một cây vợt tennis trong các trận đấu của mình.
Phủ định
They don't racket at the club because it's against the rules.
Họ không đánh bóng (gây ồn ào) ở câu lạc bộ vì nó trái với quy tắc.
Nghi vấn
Does she need a new racket for the tournament?
Cô ấy có cần một cây vợt mới cho giải đấu không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He runs a protection racket in the city.
Anh ta điều hành một tổ chức bảo kê trong thành phố.
Phủ định
She doesn't want to racket the tennis ball so hard.
Cô ấy không muốn đánh quả bóng tennis quá mạnh.
Nghi vấn
Who runs the racket in this neighborhood?
Ai điều hành đường dây bảo kê ở khu phố này?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had been using his new racket for hours before it broke.
Anh ấy đã sử dụng chiếc vợt mới của mình hàng giờ trước khi nó bị gãy.
Phủ định
She hadn't been using the racket properly, which is why she kept missing the ball.
Cô ấy đã không sử dụng vợt đúng cách, đó là lý do tại sao cô ấy liên tục đánh trượt bóng.
Nghi vấn
Had they been trying to racket up prices before the investigation started?
Có phải họ đã cố gắng tăng giá trước khi cuộc điều tra bắt đầu không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tennis player's racket was brand new.
Cây vợt của người chơi quần vợt là hoàn toàn mới.
Phủ định
My boss's racket wasn't a good one, so he lost.
Cây vợt của sếp tôi không tốt, vì vậy ông ấy đã thua.
Nghi vấn
Is that the children's racket?
Đó có phải là vợt của bọn trẻ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "racket".

Môn thể thao vợt

Các môn thể thao sử dụng vợt như tennis, cầu lông, bóng bàn rất phổ biến trên toàn thế giới. Tennis đặc biệt nổi bật với các giải đấu lớn như Wimbledon, Roland Garros, US Open, Australian Open, thu hút hàng triệu người hâm mộ và là một phần quan trọng của văn hóa thể thao toàn cầu.

Hoạt động phi pháp trong phim ảnh

Khái niệm 'racket' (hoạt động phi pháp, tống tiền) thường xuất hiện trong các bộ phim và tiểu thuyết về tội phạm có tổ chức (mafia), đặc biệt phổ biến trong bối cảnh nước Mỹ những năm 1920-1930 với các hoạt động bảo kê, buôn lậu rượu trong thời kỳ Cấm rượu.