(Top Banner Ad)
radiance
C1
noun C1 Chung

radiance

UK: /ˈreɪdiəns/ • US: /ˈreɪdiəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự rạng rỡ vẻ sáng chói ánh hào quang
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being radiant; a glowing, brilliant appearance.

Vietnamese Meaning

Sự rạng rỡ; vẻ sáng chói, rực rỡ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The radiance of the sunset filled the sky."

    "Sự rạng rỡ của ánh hoàng hôn tràn ngập bầu trời."

  • "Her radiance captivated everyone in the room."

    "Vẻ rạng rỡ của cô ấy đã thu hút mọi người trong phòng."

  • "The artist captured the radiance of the model's smile."

    "Người nghệ sĩ đã nắm bắt được sự rạng rỡ trong nụ cười của người mẫu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective radiant
Verb radiate
Noun radiation

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
radiare
Latin
radiantem
Old French
radiance
Middle English
radiance

Nguồn gốc Ánh sáng Rực rỡ

Từ 'radiance' có nguồn gốc sâu xa từ động từ 'radiare' trong tiếng Latin cổ, mang ý nghĩa 'tỏa ra tia sáng' hay 'chiếu sáng'. Sau đó, nó phát triển thành 'radiantem' (tính từ, 'sáng chói') và đi vào tiếng Pháp cổ thành 'radiance' trước khi được tiếng Anh tiếp nhận vào khoảng thế kỷ 15. Điều này cho thấy 'radiance' từ ban đầu đã gắn liền với khái niệm ánh sáng mạnh mẽ, sự rực rỡ và tỏa sáng.

Usage Note

Radiance thường được dùng để miêu tả ánh sáng phát ra từ một vật thể hoặc vẻ đẹp tươi tắn, rạng ngời của một người. Nó nhấn mạnh sự tỏa sáng, lộng lẫy hơn là chỉ đơn thuần là sáng. So với 'brightness', 'radiance' mang tính chất cảm xúc và thẩm mỹ cao hơn.

Prepositions

with

'Radiance with' thường được dùng để diễn tả điều gì đó hoặc ai đó đang tỏa sáng hoặc rạng rỡ với một phẩm chất hoặc cảm xúc cụ thể. Ví dụ: 'Her face was filled with radiance with joy.' (Khuôn mặt cô ấy rạng rỡ niềm vui.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + radiance
  • bright bright radiance
    (ánh sáng rực rỡ, vẻ rạng rỡ tươi sáng)
  • inner inner radiance
    (vẻ rạng rỡ nội tâm, sự tỏa sáng từ bên trong)
  • gentle gentle radiance
    (ánh sáng dịu dàng, vẻ rạng rỡ nhẹ nhàng)
  • glowing glowing radiance
    (vẻ rạng rỡ tỏa sáng, ánh sáng bừng lên)
  • youthful youthful radiance
    (vẻ rạng rỡ của tuổi trẻ)
Verb + radiance
  • emit emit radiance
    (tỏa ra ánh sáng/vẻ rạng rỡ)
  • shine with shine with radiance
    (tỏa sáng rạng rỡ)
  • possess possess radiance
    (sở hữu vẻ rạng rỡ)
Radiance + of + Noun
  • radiance of her smile radiance of her smile
    (vẻ rạng rỡ của nụ cười cô ấy)
  • radiance of the sun radiance of the sun
    (ánh sáng rực rỡ của mặt trời)

Idioms

  • beam with radiance

    rạng rỡ, hân hoan (thể hiện niềm vui, hạnh phúc qua nét mặt)

    "She beamed with radiance upon receiving the good news."

    (Cô ấy rạng rỡ hẳn lên khi nhận được tin tốt lành.)

  • glow with radiance

    bừng sáng, tỏa sáng với vẻ rạng rỡ (thường là do hạnh phúc, sức khỏe hoặc tình yêu)

    "Her face was glowing with radiance after a good night's sleep and exciting news."

    (Khuôn mặt cô ấy bừng sáng với vẻ rạng rỡ sau một đêm ngủ ngon và những tin tức thú vị.)

  • the radiance of youth/health

    vẻ rạng rỡ của tuổi trẻ/sức khỏe (dùng để nói về sự tươi tắn, tràn đầy năng lượng của tuổi trẻ hoặc người khỏe mạnh)

    "Even after a long journey, her face still held the radiance of youth."

    (Ngay cả sau một hành trình dài, khuôn mặt cô ấy vẫn giữ được vẻ rạng rỡ của tuổi trẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

radiance

noun
Lật mặt

Sự rạng rỡ; vẻ sáng chói, rực rỡ.

"The radiance of the sunset filled the sky."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Experiencing her radiant smile is like feeling the warmth of the sun.
Cảm nhận nụ cười rạng rỡ của cô ấy giống như cảm nhận sự ấm áp của mặt trời.
Phủ định
I can't imagine not being drawn to the radiance of a summer sunset.
Tôi không thể tưởng tượng việc không bị thu hút bởi vẻ rực rỡ của một buổi hoàng hôn mùa hè.
Nghi vấn
Is appreciating the radiance of art a common pastime?
Có phải việc đánh giá cao vẻ rực rỡ của nghệ thuật là một thú vui phổ biến?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To witness her radiant smile is to understand true happiness.
Chứng kiến nụ cười rạng rỡ của cô ấy là hiểu được hạnh phúc thực sự.
Phủ định
It's important not to let negativity dim your natural radiance.
Điều quan trọng là không để sự tiêu cực làm lu mờ vẻ rạng rỡ tự nhiên của bạn.
Nghi vấn
Is it possible to describe the radiance of the sunset?
Liệu có thể diễn tả được vẻ rạng rỡ của hoàng hôn không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She must possess inner radiance to inspire so many people.
Cô ấy hẳn phải sở hữu vẻ rạng rỡ bên trong để truyền cảm hứng cho rất nhiều người.
Phủ định
He shouldn't be so radiant after losing the game; it's disrespectful.
Anh ấy không nên quá rạng rỡ sau khi thua trận đấu; điều đó thật bất lịch sự.
Nghi vấn
Could her radiance be the result of true happiness?
Liệu sự rạng rỡ của cô ấy có thể là kết quả của hạnh phúc thật sự không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sun was radiant, warming the earth below.
Mặt trời rạng rỡ, sưởi ấm trái đất bên dưới.
Phủ định
The room was not radiant despite the many lamps.
Căn phòng không rạng rỡ mặc dù có nhiều đèn.
Nghi vấn
Was she radiant with joy after receiving the news?
Cô ấy có rạng rỡ vì vui sướng sau khi nhận được tin không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the bride looked radiant on her wedding day.
Cô ấy nói rằng cô dâu trông rạng rỡ trong ngày cưới.
Phủ định
He told me that the room did not possess the same radiance after the renovation.
Anh ấy nói với tôi rằng căn phòng không còn vẻ rạng rỡ như trước sau khi cải tạo.
Nghi vấn
She asked if the sunset still had the same radiance as she remembered.
Cô ấy hỏi liệu ánh hoàng hôn có còn rực rỡ như cô ấy nhớ hay không.

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the sun sets, the city will have displayed its radiant beauty.
Trước khi mặt trời lặn, thành phố sẽ đã phô bày vẻ đẹp rạng rỡ của nó.
Phủ định
By the end of the performance, her radiance will not have faded.
Đến cuối buổi biểu diễn, vẻ rạng rỡ của cô ấy sẽ không tàn phai.
Nghi vấn
Will the artist have captured the model's radiance in the painting?
Liệu họa sĩ có thể hiện được vẻ rạng rỡ của người mẫu trong bức tranh không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the sun sets, the city will have been radiating a golden glow for hours.
Vào thời điểm mặt trời lặn, thành phố sẽ đã tỏa ra một ánh vàng rực rỡ trong nhiều giờ.
Phủ định
The gemstone won't have been radiating its full radiance if it hasn't been properly polished.
Viên đá quý sẽ không tỏa ra hết vẻ rực rỡ của nó nếu nó chưa được đánh bóng đúng cách.
Nghi vấn
Will she have been radiating happiness since she received the good news?
Liệu cô ấy đã tỏa ra niềm hạnh phúc kể từ khi nhận được tin tốt lành hay chưa?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sun had been radiating heat intensely before the storm arrived.
Mặt trời đã tỏa nhiệt dữ dội trước khi cơn bão ập đến.
Phủ định
The city hadn't been displaying its usual radiance because of the ongoing power outage.
Thành phố đã không thể hiện sự rực rỡ thường thấy do sự cố mất điện đang diễn ra.
Nghi vấn
Had the actress been radiating confidence during the interview?
Nữ diễn viên có tỏa ra sự tự tin trong suốt cuộc phỏng vấn không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sun is radiant in the morning sky.
Mặt trời rạng rỡ trên bầu trời buổi sáng.
Phủ định
She does not lose her radiance even when she's tired.
Cô ấy không mất đi vẻ rạng rỡ ngay cả khi mệt mỏi.
Nghi vấn
Does her smile have a certain radiance that attracts people?
Nụ cười của cô ấy có một vẻ rạng rỡ nhất định thu hút mọi người không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "radiance".

Vẻ đẹp và Sức khỏe

Trong văn hóa phương Tây, 'radiance' thường được liên kết chặt chẽ với vẻ đẹp và sức khỏe. Một làn da 'tỏa sáng' (glowing skin) hay đôi mắt 'sáng ngời' (bright eyes) không chỉ là tiêu chuẩn của cái đẹp mà còn được coi là dấu hiệu của sức sống, tuổi trẻ và một cơ thể khỏe mạnh. Nhiều sản phẩm chăm sóc da cũng được quảng cáo là mang lại 'radiance' cho người dùng.

Sự Tỏa Sáng Nội Tâm và Thần Thánh

Ngoài ý nghĩa vật lý, 'radiance' còn được dùng để miêu tả sự tỏa sáng nội tâm, niềm hạnh phúc, sự thanh thản từ bên trong, hoặc trí tuệ. Trong các văn bản tôn giáo và tâm linh, nó có thể ám chỉ ánh sáng thiêng liêng, hào quang của các vị thần, thiên thần hay những người được giác ngộ, tượng trưng cho sự thuần khiết và quyền năng siêu nhiên.