(Top Banner Ad)
brilliance
C1
Danh từ C1 Đời sống hàng ngày, Nghệ thuật, Khoa học

brilliance

UK: /ˈbrɪl.i.əns/ • US: /ˈbrɪl.jəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự xuất sắc tài năng xuất chúng trí tuệ siêu việt sự rực rỡ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Exceptional talent, intelligence, or skill.

Vietnamese Meaning

Tài năng, trí thông minh hoặc kỹ năng vượt trội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her brilliance in mathematics was evident from a young age."

    "Sự xuất sắc của cô ấy trong toán học đã được thể hiện rõ từ khi còn nhỏ."

  • "The artist's brilliance was evident in his use of color."

    "Sự xuất sắc của người nghệ sĩ được thể hiện rõ trong cách anh ấy sử dụng màu sắc."

  • "The brilliance of her performance earned her a standing ovation."

    "Sự xuất sắc trong màn trình diễn của cô ấy đã giúp cô ấy nhận được tràng pháo tay không ngớt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective brilliant Rực rỡ; thông minh xuất chúng, tuyệt vời
Adverb brilliantly Một cách rực rỡ; một cách xuất sắc
Noun brilliancy (Ít dùng hơn) Sự sáng chói, sự thông minh tột bậc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Nghệ thuật, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Bēryllus
Old French
briller
English (17th Century)
brilliant
English (18th Century)
brilliance

Nguồn gốc từ Ánh Sáng

Gốc rễ của 'brilliance' liên quan mật thiết đến ánh sáng. Nó bắt nguồn từ động từ tiếng Pháp cổ 'briller' có nghĩa là 'tỏa sáng, lấp lánh'. Ban đầu, khi từ này du nhập vào tiếng Anh, nó chỉ dùng để mô tả sự sáng chói về mặt vật lý (ví dụ: ánh sáng của viên kim cương). Mãi sau này, ý nghĩa của nó mới được mở rộng để chỉ sự thông minh, tài năng xuất chúng (sự 'sáng chói' của trí tuệ).

Usage Note

Brilliance thường được dùng để chỉ sự xuất sắc, vượt trội về mặt trí tuệ, kỹ năng hoặc tài năng. Nó nhấn mạnh đến mức độ cao của sự thông minh và khả năng sáng tạo. Khác với 'intelligence' (trí thông minh) vốn chỉ khả năng nhận thức và học hỏi, 'brilliance' thường mang ý nghĩa biểu diễn, thể hiện ra bên ngoài và gây ấn tượng.

Prepositions

of in

of: Thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của sự xuất sắc. Ví dụ: 'a work of brilliance' (một tác phẩm xuất sắc). in: Thường dùng để chỉ lĩnh vực mà sự xuất sắc được thể hiện. Ví dụ: 'brilliance in mathematics' (sự xuất sắc trong toán học).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + brilliance
  • exceptional exceptional brilliance
    (Sự xuất sắc/thông minh đặc biệt)
  • intellectual intellectual brilliance
    (Trí tuệ tuyệt vời, sự thông tuệ xuất chúng)
  • sheer sheer brilliance
    (Sự thông minh/sáng chói thuần túy, tuyệt đối)
Verb + brilliance
  • demonstrate demonstrate brilliance
    (Thể hiện sự xuất sắc/thông minh)
  • lack lack brilliance
    (Thiếu sự xuất sắc/thông minh)
Noun + of + brilliance
  • flash a flash of brilliance
    (Một khoảnh khắc lóe sáng/bất chợt thông minh)

Idioms

  • A moment of brilliance

    Một khoảnh khắc xuất thần, lóe sáng (trong trí tuệ hoặc hành động)

    "He saved the game thanks to a moment of brilliance in the final minute."

    (Anh ấy đã cứu vãn trận đấu nhờ một khoảnh khắc xuất thần ở phút cuối cùng.)

  • The brilliance of his mind

    Sự thông minh/tuyệt vời trong tư duy của ai đó

    "His colleagues never doubted the brilliance of his mind when solving complex equations."

    (Các đồng nghiệp không bao giờ nghi ngờ sự thông minh tuyệt vời của anh ấy khi giải các phương trình phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brilliance

Danh từ
Lật mặt

Tài năng, trí thông minh hoặc kỹ năng vượt trội.

"Her brilliance in mathematics was evident from a young age."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brilliance".

Kiểu cắt Kim cương (Brilliant Cut)

Trong ngành kim hoàn, 'Brilliant' là tên của một kiểu cắt kim cương (Brilliant Cut) phổ biến nhất. Kiểu cắt này được thiết kế với 58 mặt (facet) nhằm tối đa hóa khả năng khúc xạ ánh sáng, khiến viên kim cương đạt được độ 'rực rỡ' và lấp lánh tối đa—đó là nguồn gốc trực quan của từ này.

Sự Tôn vinh Học thuật

'Brilliance' là một trong những từ được sử dụng nhiều nhất trong các bài phê bình học thuật hoặc nghệ thuật phương Tây để tôn vinh thành tựu. Nó ngụ ý rằng thành tựu đó không chỉ giỏi mà còn đạt đến cấp độ thiên tài, đột phá, vượt xa những người cùng thời.