(Top Banner Ad)
randomization
C1
Noun C1 Thống kê, Khoa học, Y học

randomization

UK: /ˌrændəmɪˈzeɪʃən/ • US: /ˌrændəmɪˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự ngẫu nhiên hóa quá trình ngẫu nhiên hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of making something random; the act of assigning subjects to experimental groups randomly.

Vietnamese Meaning

Quá trình làm cho một cái gì đó ngẫu nhiên; hành động chỉ định các đối tượng vào các nhóm thử nghiệm một cách ngẫu nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Randomization in clinical trials helps to ensure that the treatment groups are comparable."

    "Sự ngẫu nhiên hóa trong các thử nghiệm lâm sàng giúp đảm bảo rằng các nhóm điều trị có thể so sánh được."

  • "The randomization of patients into different treatment arms is essential for a fair clinical trial."

    "Việc ngẫu nhiên hóa bệnh nhân vào các nhánh điều trị khác nhau là điều cần thiết cho một thử nghiệm lâm sàng công bằng."

  • "Randomization minimizes selection bias."

    "Sự ngẫu nhiên hóa giảm thiểu sai lệch lựa chọn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun randomness Sự ngẫu nhiên, tính chất ngẫu nhiên
Noun randomizer Thiết bị/phần mềm/người tạo ra sự ngẫu nhiên
Adjective random Ngẫu nhiên, tình cờ, không có thứ tự
Verb randomize Ngẫu nhiên hóa, làm cho ngẫu nhiên
Adverb randomly Một cách ngẫu nhiên, tình cờ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê, Khoa học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
randon
English
random
English
randomize
English
randomization

Nguồn gốc của 'randomization'

Từ 'random' (ngẫu nhiên) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'randon', mang ý nghĩa sự nhanh chóng, bốc đồng hoặc không có mục đích rõ ràng. Sau đó, nó được dùng để mô tả những thứ xảy ra mà không có kế hoạch hay trật tự. 'Randomization' ra đời muộn hơn, là danh từ của động từ 'randomize', có nghĩa là 'sự ngẫu nhiên hóa' – quá trình làm cho mọi thứ trở nên ngẫu nhiên hoặc không thể đoán trước, thường dùng trong khoa học và thống kê để đảm bảo tính công bằng và khách quan.

Usage Note

Randomization is crucial in experimental design to minimize bias and ensure that the results are due to the treatment and not to other factors. It contrasts with systematic assignment, where there's a predetermined pattern.

Prepositions

in of

"Randomization in" refers to the process within a specific context. "Randomization of" refers to the action performed on something.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + randomization
  • complete complete randomization
    (sự ngẫu nhiên hóa hoàn toàn)
  • true true randomization
    (sự ngẫu nhiên hóa thực sự)
  • proper proper randomization
    (sự ngẫu nhiên hóa đúng cách)
  • effective effective randomization
    (sự ngẫu nhiên hóa hiệu quả)
  • clinical trial clinical trial randomization
    (ngẫu nhiên hóa trong thử nghiệm lâm sàng)
Verb + randomization
  • perform perform randomization
    (thực hiện ngẫu nhiên hóa)
  • apply apply randomization
    (áp dụng ngẫu nhiên hóa)
  • conduct conduct randomization
    (tiến hành ngẫu nhiên hóa)
  • ensure ensure randomization
    (đảm bảo ngẫu nhiên hóa)
  • use use randomization
    (sử dụng ngẫu nhiên hóa)
Randomization + Noun
  • randomization randomization process
    (quá trình ngẫu nhiên hóa)
  • randomization randomization method
    (phương pháp ngẫu nhiên hóa)
  • randomization randomization procedure
    (thủ tục ngẫu nhiên hóa)
  • randomization randomization scheme
    (kế hoạch ngẫu nhiên hóa)

Idioms

  • by means of randomization

    bằng phương pháp ngẫu nhiên hóa

    "Participants were assigned to groups by means of randomization."

    (Những người tham gia được phân vào các nhóm bằng phương pháp ngẫu nhiên hóa.)

  • introduce randomization

    áp dụng sự ngẫu nhiên hóa, đưa sự ngẫu nhiên hóa vào

    "Researchers introduced randomization to minimize bias in the study."

    (Các nhà nghiên cứu đã áp dụng ngẫu nhiên hóa để giảm thiểu sai lệch trong nghiên cứu.)

  • the principle of randomization

    nguyên tắc ngẫu nhiên hóa

    "The study strictly adhered to the principle of randomization."

    (Nghiên cứu tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc ngẫu nhiên hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

randomization

Noun
Lật mặt

Quá trình làm cho một cái gì đó ngẫu nhiên; hành động chỉ định các đối tượng vào các nhóm thử nghiệm một cách ngẫu nhiên.

"Randomization in clinical trials helps to ensure that the treatment groups are comparable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The randomization of participants was ensured to eliminate bias in the study.
Việc chọn ngẫu nhiên người tham gia đã được đảm bảo để loại bỏ sự thiên vị trong nghiên cứu.
Phủ định
The data wasn't randomly selected; therefore, the randomization process was not implemented properly.
Dữ liệu không được chọn ngẫu nhiên; do đó, quá trình ngẫu nhiên hóa đã không được thực hiện đúng cách.
Nghi vấn
Was randomization used to assign patients to treatment groups?
Việc ngẫu nhiên hóa đã được sử dụng để chỉ định bệnh nhân vào các nhóm điều trị phải không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The randomization process ensures that each participant has an equal chance of being selected.
Quá trình ngẫu nhiên hóa đảm bảo rằng mỗi người tham gia có cơ hội bình đẳng được chọn.
Phủ định
Randomization isn't always the best method for assigning participants if there are specific biases to address.
Ngẫu nhiên hóa không phải lúc nào cũng là phương pháp tốt nhất để chỉ định người tham gia nếu có những thành kiến cụ thể cần giải quyết.
Nghi vấn
Does the randomization of the groups improve the validity of the research findings?
Việc ngẫu nhiên hóa các nhóm có cải thiện tính hợp lệ của các kết quả nghiên cứu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "randomization".

Trong nghiên cứu khoa học và y tế

Ngẫu nhiên hóa là một nguyên tắc vàng trong nghiên cứu khoa học, đặc biệt là trong các thử nghiệm lâm sàng. Nó giúp đảm bảo rằng các nhóm đối tượng được so sánh là tương đương nhau ở mọi khía cạnh (trừ yếu tố đang được thử nghiệm), từ đó loại bỏ sai lệch và cho phép các nhà khoa học đưa ra kết luận đáng tin cậy về hiệu quả của một phương pháp điều trị hoặc can thiệp.

Công bằng và Cơ hội

Khái niệm ngẫu nhiên hóa cũng liên quan đến việc tạo ra sự công bằng trong nhiều tình huống, từ việc rút thăm may mắn (xổ số), chia bài trong trò chơi, cho đến việc lựa chọn ngẫu nhiên để đảm bảo mỗi người có cơ hội như nhau, không bị thiên vị hay thao túng bởi ý chí chủ quan của con người.