(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ re-emerge
C1

re-emerge

Động từ

Nghĩa tiếng Việt

tái xuất hiện xuất hiện trở lại tái nổi lên
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Re-emerge'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Xuất hiện trở lại hoặc trở nên nổi bật sau một thời gian vắng bóng hoặc bị lu mờ.

Definition (English Meaning)

To appear again or become prominent after a period of absence or obscurity.

Ví dụ Thực tế với 'Re-emerge'

  • "The issue of climate change has re-emerged as a major concern."

    "Vấn đề biến đổi khí hậu đã tái xuất hiện như một mối quan tâm lớn."

  • "The band re-emerged after a ten-year hiatus."

    "Ban nhạc đã tái xuất hiện sau mười năm gián đoạn."

  • "Her talent re-emerged as she grew older."

    "Tài năng của cô ấy đã tái xuất hiện khi cô ấy lớn hơn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Re-emerge'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: re-emerge
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

reappear(xuất hiện lại)
resurface(tái xuất hiện, nổi lên lại)
revive(hồi sinh)

Trái nghĩa (Antonyms)

disappear(biến mất)
vanish(tan biến)

Từ liên quan (Related Words)

re-establish(tái thiết lập)
rehabilitate(phục hồi)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Re-emerge'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ này thường được sử dụng để mô tả sự quay trở lại của một vấn đề, xu hướng, hoặc người nào đó sau một khoảng thời gian dài. Nó mang ý nghĩa của sự tái xuất hiện một cách đáng chú ý.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

from after

* **from**: Mô tả nguồn gốc hoặc bối cảnh mà từ đó điều gì đó tái xuất hiện (ví dụ: re-emerge from the shadows).
* **after**: Mô tả khoảng thời gian hoặc sự kiện sau đó điều gì đó tái xuất hiện (ví dụ: re-emerge after a long absence).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Re-emerge'

Rule: sentence-inversion

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The band re-emerged after a decade of silence, surprising their fans.
Ban nhạc tái xuất hiện sau một thập kỷ im lặng, khiến người hâm mộ của họ ngạc nhiên.
Phủ định
Seldom did the topic of his past successes re-emerge during his later interviews.
Hiếm khi chủ đề về những thành công trong quá khứ của anh ấy tái xuất hiện trong các cuộc phỏng vấn sau này của anh ấy.
Nghi vấn
Should the opportunity re-emerge, will you be prepared to seize it?
Nếu cơ hội tái xuất hiện, bạn sẽ chuẩn bị sẵn sàng để nắm bắt nó chứ?
(Vị trí vocab_tab4_inline)