(Top Banner Ad)
re-emerge
C1
Động từ C1 Tổng quát

re-emerge

UK: /ˌriːɪˈmɜːdʒ/ • US: /ˌriːɪˈmɜːrdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

tái xuất hiện xuất hiện trở lại tái nổi lên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To appear again or become prominent after a period of absence or obscurity.

Vietnamese Meaning

Xuất hiện trở lại hoặc trở nên nổi bật sau một thời gian vắng bóng hoặc bị lu mờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The issue of climate change has re-emerged as a major concern."

    "Vấn đề biến đổi khí hậu đã tái xuất hiện như một mối quan tâm lớn."

  • "The band re-emerged after a ten-year hiatus."

    "Ban nhạc đã tái xuất hiện sau mười năm gián đoạn."

  • "Her talent re-emerged as she grew older."

    "Tài năng của cô ấy đã tái xuất hiện khi cô ấy lớn hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb re-emerge tái xuất hiện, nổi lên trở lại
Noun re-emergence sự tái xuất hiện, sự nổi lên trở lại
Verb emerge nổi lên, xuất hiện, lòi ra
Noun emergence sự nổi lên, sự xuất hiện
Adjective emergent đang nổi lên, mới xuất hiện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Latin
emergere
English
re-emerge

Nguồn gốc của 're-emerge'

Từ 're-emerge' được cấu tạo từ hai phần chính. Tiền tố 're-' có nguồn gốc từ tiếng Latin, mang nghĩa 'trở lại, lại một lần nữa'. Phần còn lại là động từ 'emerge', cũng xuất phát từ tiếng Latin là 'emergere', nghĩa là 'nổi lên, xuất hiện'. Khi kết hợp lại, 're-emerge' có nghĩa là 'tái xuất hiện' hoặc 'nổi lên trở lại' sau một thời gian không còn thấy hay vắng bóng.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để mô tả sự quay trở lại của một vấn đề, xu hướng, hoặc người nào đó sau một khoảng thời gian dài. Nó mang ý nghĩa của sự tái xuất hiện một cách đáng chú ý.

Prepositions

from after

* **from**: Mô tả nguồn gốc hoặc bối cảnh mà từ đó điều gì đó tái xuất hiện (ví dụ: re-emerge from the shadows).
* **after**: Mô tả khoảng thời gian hoặc sự kiện sau đó điều gì đó tái xuất hiện (ví dụ: re-emerge after a long absence).

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + re-emerge
  • suddenly suddenly re-emerge
    (bất ngờ tái xuất hiện)
  • slowly slowly re-emerge
    (từ từ tái xuất hiện)
  • gradually gradually re-emerge
    (dần dần tái xuất hiện)
  • eventually eventually re-emerge
    (cuối cùng cũng tái xuất hiện)
Danh từ + re-emerge (Chủ ngữ)
  • threat a threat re-emerges
    (một mối đe dọa tái xuất hiện)
  • issue an issue re-emerges
    (một vấn đề lại nổi lên)
  • topic the topic re-emerges
    (chủ đề đó lại xuất hiện)
  • leader a former leader re-emerges
    (một cựu lãnh đạo tái xuất)
re-emerge + Giới từ
  • from re-emerge from the shadows
    (tái xuất từ trong bóng tối)
  • as re-emerge as a contender
    (tái xuất hiện như một ứng cử viên)
  • into re-emerge into the spotlight
    (tái xuất hiện trước công chúng)
  • with re-emerge with new ideas
    (tái xuất với những ý tưởng mới)

Idioms

  • re-emerge from the shadows

    tái xuất hiện sau một thời gian ẩn mình, ra mặt sau một thời gian kín tiếng

    "After years of silence, the old rock band decided to re-emerge from the shadows."

    (Sau nhiều năm im lặng, ban nhạc rock cũ quyết định tái xuất.)

  • re-emerge with a vengeance

    tái xuất mạnh mẽ, trở lại lợi hại hơn xưa

    "The fashion trend that died down last year has re-emerged with a vengeance this season."

    (Xu hướng thời trang đã lắng xuống năm ngoái đã tái xuất mạnh mẽ trong mùa này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

re-emerge

Động từ
Lật mặt

Xuất hiện trở lại hoặc trở nên nổi bật sau một thời gian vắng bóng hoặc bị lu mờ.

"The issue of climate change has re-emerged as a major concern."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The band re-emerged after a decade of silence, surprising their fans.
Ban nhạc tái xuất hiện sau một thập kỷ im lặng, khiến người hâm mộ của họ ngạc nhiên.
Phủ định
Seldom did the topic of his past successes re-emerge during his later interviews.
Hiếm khi chủ đề về những thành công trong quá khứ của anh ấy tái xuất hiện trong các cuộc phỏng vấn sau này của anh ấy.
Nghi vấn
Should the opportunity re-emerge, will you be prepared to seize it?
Nếu cơ hội tái xuất hiện, bạn sẽ chuẩn bị sẵn sàng để nắm bắt nó chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "re-emerge".

Vòng tuần hoàn của xu hướng (The Cycle of Trends)

'Re-emerge' thường được dùng để mô tả sự quay trở lại của các xu hướng thời trang, âm nhạc hoặc phong cách sống. Điều này phản ánh quan niệm rằng nhiều thứ trong văn hóa phương Tây (và toàn cầu) mang tính chu kỳ, cái cũ có thể trở nên mới mẻ trở lại sau một thời gian vắng bóng.

Sự trở lại của Phượng Hoàng (The Return of the Phoenix)

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh chim Phượng Hoàng (Phoenix) cháy rụi và rồi 'tái sinh' từ đống tro tàn là một biểu tượng mạnh mẽ cho sự tái xuất hiện, phục hồi sau thất bại hoặc khó khăn. 'Re-emerge' có thể gợi liên tưởng đến ý tưởng này khi nói về sự phục hồi của một cá nhân, một tổ chức, hay một ý tưởng.