(Top Banner Ad)
obscurity
C1
noun C1 Chung

obscurity

UK: /ɒbˈskjʊə.rə.ti/ • US: /əbˈskjʊr.ə.t̬i/

Nghĩa tiếng Việt

tình trạng không ai biết đến sự mờ mịt sự không rõ ràng sự khuất lấp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

the state of being unknown, unimportant, or difficult to understand

Vietnamese Meaning

tình trạng không được biết đến, không quan trọng hoặc khó hiểu

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He lived in obscurity for many years."

    "Ông ấy đã sống trong cảnh không ai biết đến trong nhiều năm."

  • "His early poems were published in relative obscurity."

    "Những bài thơ ban đầu của ông được xuất bản trong tình trạng tương đối ít được biết đến."

  • "The origins of the tradition are lost in obscurity."

    "Nguồn gốc của truyền thống này đã bị chìm vào quên lãng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective obscure Tối tăm, mờ mịt; ít người biết đến, không rõ ràng
Verb obscure Che khuất, làm tối đi; làm cho khó hiểu, làm lu mờ
Adverb obscurely Một cách tối tăm/mờ mịt; một cách không rõ ràng/ít người biết đến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
obscurus
Latin
obscuritas
Old French
obscurité
Middle English
obscurite
English
obscurity

Từ Bóng Tối Đến Sự Mờ Nhạt

Từ 'obscurity' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'obscuritas', nghĩa là 'bóng tối' hoặc 'sự không rõ ràng'. Đến lượt mình, 'obscuritas' lại bắt nguồn từ tính từ 'obscurus', có nghĩa là 'tối tăm, mờ mịt' hoặc 'che khuất'. Ban đầu, nó chỉ sự thiếu ánh sáng, nhưng dần dần phát triển nghĩa để chỉ tình trạng ít người biết đến, bị lãng quên hoặc khó hiểu.

Usage Note

Chỉ tình trạng thiếu rõ ràng, minh bạch hoặc nổi tiếng. Thường dùng để miêu tả sự mơ hồ, khó hiểu về nghĩa, hoặc sự mờ nhạt, không được nhiều người biết đến về danh tiếng.

Prepositions

in into

in obscurity: trong tình trạng không ai biết đến, không được chú ý.
into obscurity: rơi vào tình trạng không ai biết đến, bị lãng quên.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + obscurity
  • fall into fall into obscurity
    (rơi vào quên lãng, chìm vào sự vô danh)
  • sink into sink into obscurity
    (chìm sâu vào quên lãng)
  • emerge from emerge from obscurity
    (nổi lên từ sự vô danh, được biết đến)
  • remain in remain in obscurity
    (vẫn ở trong tình trạng vô danh/bị lãng quên)
  • condemn to condemn to obscurity
    (đẩy vào quên lãng, kết án/ép phải sống trong vô danh)

Idioms

  • fall into obscurity

    Rơi vào quên lãng; không còn được biết đến hoặc quan tâm nữa.

    "After his brief success, the singer quickly fell into obscurity."

    (Sau thành công ngắn ngủi, ca sĩ đó nhanh chóng rơi vào quên lãng.)

  • emerge from obscurity

    Nổi lên từ sự vô danh; bắt đầu được biết đến hoặc thành công.

    "The young artist emerged from obscurity after winning a national competition."

    (Nghệ sĩ trẻ đó đã nổi lên từ sự vô danh sau khi giành chiến thắng trong một cuộc thi quốc gia.)

  • from obscurity to fame

    Từ vô danh đến nổi tiếng; một hành trình từ việc không được biết đến trở thành người nổi tiếng.

    "Her rags-to-riches story is a classic example of going from obscurity to fame."

    (Câu chuyện từ nghèo khó đến giàu có của cô ấy là một ví dụ điển hình của việc đi từ vô danh đến nổi tiếng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

obscurity

noun
Lật mặt

tình trạng không được biết đến, không quan trọng hoặc khó hiểu

"He lived in obscurity for many years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the author had explained the concept more clearly, its obscurity wouldn't have led to so much confusion among readers.
Nếu tác giả đã giải thích khái niệm rõ ràng hơn, sự khó hiểu của nó đã không dẫn đến sự nhầm lẫn quá nhiều giữa các độc giả.
Phủ định
If the historical records hadn't been lost, the obscure details of the queen's life wouldn't have remained in such obscurity.
Nếu các hồ sơ lịch sử không bị mất, các chi tiết mơ hồ về cuộc đời của nữ hoàng đã không còn trong sự tối tăm như vậy.
Nghi vấn
Would the truth have emerged if the evidence hadn't been buried in obscurity?
Liệu sự thật có xuất hiện nếu bằng chứng không bị chôn vùi trong bóng tối?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old documents lay in obscurity for centuries.
Những tài liệu cổ nằm trong bóng tối hàng thế kỷ.
Phủ định
Seldom had the truth been so obscurely hidden from the public eye.
Hiếm khi sự thật bị che giấu một cách mơ hồ khỏi mắt công chúng đến vậy.
Nghi vấn
Should his role in the scandal become obscure, will the investigation be affected?
Nếu vai trò của anh ta trong vụ bê bối trở nên không rõ ràng, liệu cuộc điều tra có bị ảnh hưởng không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The details of his early life are shrouded in obscurity, aren't they?
Các chi tiết về cuộc sống ban đầu của anh ấy bị che phủ trong sự mờ ám, phải không?
Phủ định
The artist's later works weren't obscure at all, were they?
Các tác phẩm sau này của nghệ sĩ không hề tối nghĩa chút nào, phải không?
Nghi vấn
The reason for his disappearance is still obscure, isn't it?
Lý do cho sự biến mất của anh ấy vẫn còn mơ hồ, phải không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the documentary airs, the details of the scandal will have been fading into obscurity for years.
Vào thời điểm bộ phim tài liệu được phát sóng, các chi tiết của vụ bê bối sẽ đã dần chìm vào quên lãng trong nhiều năm.
Phủ định
They won't have been living in obscurity for long once their book becomes a bestseller.
Họ sẽ không sống trong mờ mịt lâu khi cuốn sách của họ trở thành sách bán chạy nhất.
Nghi vấn
Will the artist have been toiling in obscurity for decades before finally receiving recognition?
Liệu nghệ sĩ có phải lao động trong bóng tối hàng thập kỷ trước khi cuối cùng nhận được sự công nhận?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obscurity".

15 Phút Nổi Tiếng

Khái niệm '15 phút nổi tiếng' (fifteen minutes of fame) của Andy Warhol thường được đặt cạnh 'obscurity'. Nó ám chỉ việc một người bỗng chốc được biết đến rộng rãi trong một thời gian ngắn, sau đó lại nhanh chóng chìm vào quên lãng (obscurity). Điều này phản ánh sự phù du của danh tiếng trong xã hội hiện đại.

Số Phận Của Các Nghệ Sĩ Bị Lãng Quên

Trong lịch sử nghệ thuật và văn học phương Tây, có rất nhiều nghệ sĩ, nhà văn hoặc nhạc sĩ tài năng đã sống và chết trong sự 'obscurity' (vô danh), nhưng tác phẩm của họ lại được phát hiện và đánh giá cao hàng thập kỷ hoặc thậm chí hàng thế kỷ sau đó. Điều này cho thấy giá trị thực sự không phải lúc nào cũng được công nhận ngay lập tức.