(Top Banner Ad)
reaction time
B2
noun B2 Tâm lý học, Sinh lý học, Công thái học, Thể thao

reaction time

UK: /riˈækʃən taɪm/ • US: /riˈækʃən taɪm/

Nghĩa tiếng Việt

thời gian phản ứng phản xạ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The amount of time it takes to respond to a stimulus.

Vietnamese Meaning

Khoảng thời gian cần thiết để phản ứng với một kích thích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His reaction time was slower than average."

    "Thời gian phản ứng của anh ấy chậm hơn mức trung bình."

  • "The study measured the reaction time of participants to different visual cues."

    "Nghiên cứu đã đo thời gian phản ứng của những người tham gia đối với các tín hiệu hình ảnh khác nhau."

  • "Athletes with faster reaction times often perform better in sports."

    "Các vận động viên có thời gian phản ứng nhanh hơn thường có thành tích tốt hơn trong thể thao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reaction sự phản ứng, phản ứng
Verb react phản ứng lại, đáp lại
Adjective reactive có khả năng phản ứng; phản ứng nhanh nhạy
Noun reactor lò phản ứng (hạt nhân); người/vật phản ứng
Noun timing sự định thời gian, thời điểm; cách căn thời gian

Synonyms

response time (thời gian đáp ứng)

Related Words

cognitive processing (xử lý nhận thức)stimulus (kích thích)response (phản ứng)

Subject Area

Tâm lý học, Sinh lý học, Công thái học, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re- (back, again)
Latin
agere (to do, to act)
Old French
réaction
English
reaction
Old English
tīma
English
time
English
reaction time (compound)

Thời gian phản ứng: Khi cơ thể lên tiếng

Cụm từ 'reaction time' là sự kết hợp của hai từ: 'reaction' (phản ứng) và 'time' (thời gian). 'Reaction' có nguồn gốc từ tiếng Latin 're-agere', mang ý nghĩa 'làm lại, hành động lại'. Trong khi đó, 'time' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'tīma'. Sự kết hợp này mô tả chính xác khoảng thời gian cần thiết để một người hoặc một hệ thống phản hồi lại một kích thích bên ngoài.

Usage Note

Reaction time là một thước đo quan trọng trong nhiều lĩnh vực, từ tâm lý học nhận thức đến thể thao. Nó biểu thị tốc độ xử lý thông tin và khả năng đưa ra phản ứng của một người. Thời gian phản ứng có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm tuổi tác, sự mệt mỏi, sự phân tâm và mức độ quen thuộc với kích thích.

Prepositions

in to

Reaction time 'in' một tình huống cụ thể (ví dụ: reaction time in a driving simulation). Reaction time 'to' một kích thích cụ thể (ví dụ: reaction time to a visual stimulus).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reaction time
  • fast fast reaction time
    (thời gian phản ứng nhanh)
  • slow slow reaction time
    (thời gian phản ứng chậm)
  • quick quick reaction time
    (thời gian phản ứng nhanh nhạy)
  • improved improved reaction time
    (thời gian phản ứng được cải thiện)
  • impaired impaired reaction time
    (thời gian phản ứng bị suy giảm)
  • average average reaction time
    (thời gian phản ứng trung bình)
Verb + reaction time
  • improve improve reaction time
    (cải thiện thời gian phản ứng)
  • reduce reduce reaction time
    (giảm thời gian phản ứng)
  • measure measure reaction time
    (đo thời gian phản ứng)
  • test test reaction time
    (kiểm tra thời gian phản ứng)
  • affect affect reaction time
    (ảnh hưởng đến thời gian phản ứng)
Noun Modifier + reaction time
  • driver's driver's reaction time
    (thời gian phản ứng của người lái xe)
  • athlete's athlete's reaction time
    (thời gian phản ứng của vận động viên)
  • individual's individual's reaction time
    (thời gian phản ứng của một cá nhân)

Idioms

  • have a split-second reaction time

    có thời gian phản ứng trong tích tắc, phản ứng cực nhanh

    "The goalkeeper had a split-second reaction time, saving the penalty."

    (Thủ môn có thời gian phản ứng trong tích tắc, cứu thua quả phạt đền.)

  • test someone's reaction time

    kiểm tra thời gian phản ứng của ai đó

    "Video games can sometimes test a player's reaction time."

    (Trò chơi điện tử đôi khi có thể kiểm tra thời gian phản ứng của người chơi.)

  • cut down on reaction time

    giảm thời gian phản ứng

    "Training helps athletes cut down on their reaction time."

    (Việc luyện tập giúp các vận động viên giảm thời gian phản ứng của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reaction time

noun
Lật mặt

Khoảng thời gian cần thiết để phản ứng với một kích thích.

"His reaction time was slower than average."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reaction time".

An toàn giao thông và Thể thao

Thời gian phản ứng đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong nhiều khía cạnh của cuộc sống. Trong giao thông, thời gian phản ứng nhanh có thể giúp người lái xe tránh được tai nạn. Tương tự, trong các môn thể thao như quần vợt, bóng đá hay võ thuật, phản ứng nhanh nhạy là yếu tố then chốt dẫn đến chiến thắng. Các chất kích thích như rượu bia có thể làm suy giảm đáng kể thời gian phản ứng, gây nguy hiểm.

Gaming và Khả năng nhận thức

Trong thế giới game, đặc biệt là eSports, thời gian phản ứng gần như quyết định thành bại. Người chơi có phản ứng nhanh hơn thường chiếm ưu thế. Ngoài ra, các nhà khoa học và tâm lý học thường nghiên cứu thời gian phản ứng để hiểu rõ hơn về cách não bộ xử lý thông tin, khả năng tập trung và ảnh hưởng của tuổi tác hay bệnh tật lên chức năng nhận thức.