(Top Banner Ad)
real-time translation
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin, Ngôn ngữ học

real-time translation

UK: /ˈrɪəl taɪm trænsˈleɪʃən/ • US: /ˈriːəl taɪm trænsˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

dịch thuật trực tiếp dịch thời gian thực phiên dịch trực tiếp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The immediate or instantaneous conversion of speech or text from one language to another as it is being spoken or written.

Vietnamese Meaning

Sự chuyển đổi ngay lập tức hoặc tức thời của lời nói hoặc văn bản từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác trong khi nó đang được nói hoặc viết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The app provides real-time translation of conversations."

    "Ứng dụng cung cấp dịch thuật trực tiếp các cuộc hội thoại."

  • "Real-time translation is becoming increasingly accurate thanks to advancements in AI."

    "Dịch thuật trực tiếp ngày càng trở nên chính xác hơn nhờ những tiến bộ trong AI."

  • "This software offers real-time translation for multiple languages."

    "Phần mềm này cung cấp dịch thuật trực tiếp cho nhiều ngôn ngữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb translate dịch, chuyển ngữ
Noun translator người dịch, máy dịch
Noun translation sự dịch, bản dịch
Adjective translatable có thể dịch được

Synonyms

instant translation (dịch tức thời)live translation (dịch trực tiếp)

Related Words

machine translation (dịch máy)automatic translation (dịch tự động)

Subject Area

Công nghệ thông tin, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
translatio
Old French
translacion
Middle English
translacioun
English
translation

Nguồn gốc từ 'translation' và 'real-time'

Cụm từ 'real-time translation' là một thuật ngữ hiện đại, ghép từ hai thành phần chính. 'Translation' (bản dịch, sự dịch) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'translatio', nghĩa là 'sự chuyển giao' hoặc 'sự mang qua'. Còn 'real-time' (thời gian thực) là một khái niệm xuất hiện và trở nên phổ biến trong lĩnh vực máy tính và công nghệ từ những năm 1950, chỉ việc xử lý dữ liệu hoặc phản hồi ngay lập tức, không có độ trễ đáng kể. Khi ghép lại, 'real-time translation' mô tả công nghệ dịch thuật diễn ra tức thì, cho phép giao tiếp xuyên ngôn ngữ gần như đồng thời.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các hệ thống dịch thuật tự động hoặc các dịch vụ phiên dịch trực tiếp. Khác với dịch 'offline' hay dịch sau khi hoàn thành văn bản/bài nói.

Prepositions

of in

Ví dụ: 'real-time translation of a speech' (dịch trực tiếp một bài phát biểu), 'real-time translation in a video call' (dịch trực tiếp trong một cuộc gọi video). Giới từ 'of' thường đi sau 'translation' để chỉ đối tượng được dịch, 'in' để chỉ ngữ cảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + real-time translation
  • instant instant real-time translation
    (dịch thuật thời gian thực tức thì)
  • automatic automatic real-time translation
    (dịch thuật thời gian thực tự động)
  • accurate accurate real-time translation
    (dịch thuật thời gian thực chính xác)
Verb + real-time translation
  • provide provide real-time translation
    (cung cấp dịch thuật thời gian thực)
  • enable enable real-time translation
    (cho phép/kích hoạt dịch thuật thời gian thực)
  • use use real-time translation
    (sử dụng dịch thuật thời gian thực)
Noun + real-time translation
  • system real-time translation system
    (hệ thống dịch thuật thời gian thực)
  • device real-time translation device
    (thiết bị dịch thuật thời gian thực)
  • app real-time translation app
    (ứng dụng dịch thuật thời gian thực)

Idioms

  • seamless real-time translation

    dịch thuật thời gian thực liền mạch (không gián đoạn)

    "The goal of AI is to achieve seamless real-time translation for global communication."

    (Mục tiêu của AI là đạt được dịch thuật thời gian thực liền mạch cho giao tiếp toàn cầu.)

  • on-the-fly real-time translation

    dịch thuật thời gian thực tức thì/ngay lập tức

    "The conference used an on-the-fly real-time translation service for international participants."

    (Hội nghị đã sử dụng dịch vụ dịch thuật thời gian thực tức thì cho những người tham gia quốc tế.)

  • facilitate real-time translation

    tạo điều kiện/hỗ trợ dịch thuật thời gian thực

    "New linguistic models facilitate real-time translation with greater accuracy."

    (Các mô hình ngôn ngữ mới tạo điều kiện cho dịch thuật thời gian thực với độ chính xác cao hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

real-time translation

Danh từ
Lật mặt

Sự chuyển đổi ngay lập tức hoặc tức thời của lời nói hoặc văn bản từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác trong khi nó đang được nói hoặc viết.

"The app provides real-time translation of conversations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "real-time translation".

Phá bỏ rào cản ngôn ngữ toàn cầu

Dịch thuật thời gian thực là một công nghệ then chốt trong việc phá bỏ các rào cản ngôn ngữ, thúc đẩy giao tiếp và hiểu biết lẫn nhau giữa các nền văn hóa. Từ các cuộc gọi video xuyên quốc gia đến du lịch quốc tế, công nghệ này đang định hình lại cách con người tương tác, làm cho thế giới trở nên kết nối hơn. Nó đặc biệt quan trọng trong các lĩnh vực như kinh doanh, giáo dục và quan hệ ngoại giao, nơi giao tiếp tức thì là điều cần thiết.

Tác động đến học ngôn ngữ và vai trò của người dịch

Sự phát triển của dịch thuật thời gian thực đặt ra những câu hỏi thú vị về tương lai của việc học ngôn ngữ truyền thống và vai trò của người dịch. Mặc dù công nghệ này mang lại tiện ích đáng kinh ngạc, nhưng nó cũng làm dấy lên những cuộc tranh luận về việc liệu nó có làm giảm nhu cầu học ngôn ngữ hay làm thay đổi nghề dịch thuật. Nhiều người tin rằng nó sẽ không thay thế hoàn toàn con người mà thay vào đó sẽ trở thành một công cụ hỗ trợ mạnh mẽ, giúp người dịch tập trung vào những sắc thái và bối cảnh phức tạp hơn.