(Top Banner Ad)
realization
C1
Noun C1 Tổng quát

realization

UK: /ˌrɪə.laɪˈzeɪ.ʃən/ • US: /ˌriː.ə.ləˈzeɪ.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự nhận thức sự hiểu ra sự giác ngộ sự thực hiện sự biến thành hiện thực sự đạt được
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of becoming fully aware of something as a fact.

Vietnamese Meaning

Sự nhận thức, sự hiểu ra, sự giác ngộ một điều gì đó như một sự thật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The realization that she was alone hit her hard."

    "Sự nhận ra rằng cô ấy đơn độc đã giáng một đòn mạnh vào cô ấy."

  • "It was a slow realization, but eventually I understood."

    "Đó là một sự nhận ra chậm chạp, nhưng cuối cùng tôi đã hiểu."

  • "The realization of her childhood dream took years of hard work."

    "Việc thực hiện ước mơ thời thơ ấu của cô ấy đòi hỏi nhiều năm làm việc chăm chỉ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb realize nhận ra, hiểu ra; thực hiện, đạt được
Adjective real thật, có thật, thực tế
Adverb really thực sự, thật sự
Adjective realistic thực tế, có tính thực tiễn
Adverb realistically một cách thực tế
Noun realism chủ nghĩa hiện thực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
res
Late Latin
realis
Old French
reel
English (15th c.)
real
English (17th c.)
realize
English (18th c.)
realization

Hành trình từ 'Sự Vật' đến 'Nhận Thức'

Từ 'realization' có gốc rễ sâu xa từ tiếng Latin 'res' nghĩa là 'sự vật' hoặc 'thứ'. Qua tiếng Latin muộn 'realis' (thuộc về sự vật) và tiếng Pháp cổ 'reel' (có thật), nó hình thành từ 'real' trong tiếng Anh. Đến thế kỷ 17, động từ 'realize' ra đời với hai nghĩa chính: 'biến cái gì thành hiện thực' và 'nhận ra, hiểu rõ'. Hậu tố '-ation' được thêm vào từ 'realize' để tạo thành danh từ 'realization', mang ý nghĩa 'sự nhận thức, sự hiểu ra' hoặc 'sự hiện thực hóa, sự đạt được'.

Usage Note

Realization nhấn mạnh quá trình đạt đến nhận thức đầy đủ, thường là sau một thời gian suy nghĩ hoặc trải nghiệm. Nó khác với 'awareness' (sự nhận thức) ở chỗ 'realization' bao hàm một sự thay đổi trong nhận thức, một sự hiểu biết sâu sắc hơn. So sánh với 'recognition' (sự công nhận), realization mang tính cá nhân và chủ quan hơn.

Prepositions

of that

'Realization of' được sử dụng để chỉ sự nhận thức về một điều cụ thể. Ví dụ: 'the realization of his dreams'. 'Realization that' được sử dụng khi theo sau là một mệnh đề hoàn chỉnh. Ví dụ: 'the realization that he was wrong'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + realization
  • sudden a sudden realization
    (một sự nhận ra đột ngột)
  • painful a painful realization
    (một sự nhận thức đau đớn)
  • full a full realization
    (một sự nhận thức đầy đủ)
  • growing a growing realization
    (một sự nhận thức ngày càng tăng)
  • dawning a dawning realization
    (một sự nhận ra dần dần, bắt đầu hé mở)
  • profound a profound realization
    (một sự nhận thức sâu sắc)
Verb + realization
  • come to come to a realization
    (đi đến một sự nhận thức, nhận ra điều gì)
  • lead to lead to a realization
    (dẫn đến một sự nhận thức)
  • face face the realization
    (đối mặt với sự thật, sự nhận ra)
  • achieve achieve the realization of a goal
    (đạt được sự hiện thực hóa một mục tiêu)
Noun + of + realization
  • moment a moment of realization
    (một khoảnh khắc chợt nhận ra)
  • sense a sense of realization
    (một cảm giác nhận thức, sự hiểu ra)

Idioms

  • come to the realization that...

    nhận ra rằng..., chợt hiểu rằng...

    "I came to the realization that I needed to change my career path."

    (Tôi chợt nhận ra rằng mình cần phải thay đổi con đường sự nghiệp.)

  • the realization of a dream/goal

    sự hiện thực hóa một giấc mơ/mục tiêu, sự đạt được một ước mơ/mục tiêu

    "The project represents the realization of years of hard work."

    (Dự án này tượng trưng cho sự hiện thực hóa nhiều năm làm việc chăm chỉ.)

  • a sudden realization hit me

    một sự thật, một ý nghĩ chợt ập đến, tôi chợt nhận ra điều gì đó

    "As I walked away, a sudden realization hit me about what she truly meant."

    (Khi tôi bước đi, một sự thật chợt ập đến với tôi về ý nghĩa thực sự trong lời nói của cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

realization

Noun
Lật mặt

Sự nhận thức, sự hiểu ra, sự giác ngộ một điều gì đó như một sự thật.

"The realization that she was alone hit her hard."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I realize that I need to study harder.
Tôi nhận ra rằng tôi cần học tập chăm chỉ hơn.
Phủ định
She didn't realize the danger she was in.
Cô ấy đã không nhận ra sự nguy hiểm mà cô ấy đang gặp phải.
Nghi vấn
Do you realize how important this is?
Bạn có nhận ra điều này quan trọng như thế nào không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The realization struck him suddenly: he had been wrong all along.
Sự nhận ra đột ngột đánh vào anh: anh đã sai suốt thời gian qua.
Phủ định
She didn't have the realization that her actions had consequences: she continued to make the same mistakes.
Cô ấy đã không nhận ra rằng hành động của mình có hậu quả: cô ấy tiếp tục mắc những sai lầm tương tự.
Nghi vấn
Was it a sudden realization: did he understand the full impact of his decision?
Đó có phải là một sự nhận ra đột ngột không: anh ấy đã hiểu tác động đầy đủ của quyết định của mình chưa?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She really understood the realization of her dreams when she held the award.
Cô ấy thực sự hiểu sự hiện thực hóa những giấc mơ của mình khi cô ấy cầm chiếc cúp.
Phủ định
Didn't you realize the importance of this realization?
Bạn đã không nhận ra tầm quan trọng của sự nhận ra này sao?
Nghi vấn
Is the realization of his project really feasible?
Việc hiện thực hóa dự án của anh ấy có thực sự khả thi không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he graduates, he will have had the realization that hard work pays off.
Vào thời điểm anh ấy tốt nghiệp, anh ấy sẽ nhận ra rằng sự chăm chỉ được đền đáp.
Phủ định
She won't have realized the importance of her family until she moves abroad.
Cô ấy sẽ không nhận ra tầm quan trọng của gia đình cho đến khi cô ấy chuyển ra nước ngoài.
Nghi vấn
Will you have really understood the consequences of your actions by then?
Liệu bạn có thực sự hiểu hậu quả của hành động của mình vào lúc đó không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had a sudden realization that she had forgotten her keys.
Cô ấy chợt nhận ra rằng cô ấy đã quên chìa khóa.
Phủ định
He didn't realize the importance of the meeting until after it was over.
Anh ấy đã không nhận ra tầm quan trọng của cuộc họp cho đến khi nó kết thúc.
Nghi vấn
Did you realize how much time had passed?
Bạn có nhận ra đã bao nhiêu thời gian trôi qua không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "realization".

Tháp nhu cầu Maslow và Self-realization (Tự hiện thực hóa)

Trong tâm lý học phương Tây, đặc biệt là Tháp nhu cầu của Abraham Maslow, 'self-realization' (tự hiện thực hóa) là cấp độ cao nhất. Nó mô tả mong muốn của con người muốn đạt được tiềm năng cao nhất của mình, trở thành phiên bản tốt nhất của chính mình. Đây không chỉ là việc đạt được mục tiêu cá nhân mà còn là sự phát triển toàn diện về tinh thần và tâm hồn, tìm thấy ý nghĩa và mục đích trong cuộc sống.

Khoảnh khắc 'Aha!' (The Aha! Moment)

Khái niệm 'the Aha! moment' hay 'epiphany' (sự khai sáng/ngộ ra) liên quan mật thiết đến 'realization'. Đó là khoảnh khắc đột ngột khi một người hiểu ra một điều gì đó, tìm thấy giải pháp cho một vấn đề phức tạp, hoặc nhận được một cái nhìn sâu sắc mới. Khoảnh khắc này thường đi kèm với cảm giác vui sướng, nhẹ nhõm và sự rõ ràng trong suy nghĩ, đánh dấu một bước tiến quan trọng trong quá trình nhận thức của con người.