realm
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A kingdom; a region or area ruled by someone.
Vietnamese Meaning
Vương quốc; một khu vực hoặc vùng đất chịu sự cai trị của ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The king ruled his realm with wisdom and justice."
"Nhà vua cai trị vương quốc của mình bằng sự khôn ngoan và công lý."
-
"The realm of fantasy literature is vast and imaginative."
"Thế giới của văn học giả tưởng rất rộng lớn và giàu trí tưởng tượng."
-
"She is a leading expert in the realm of bioethics."
"Cô ấy là một chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực đạo đức sinh học."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'realm' thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, văn học hoặc khi nói về các lĩnh vực trừu tượng. Nó mang sắc thái quyền lực, kiểm soát và một phạm vi xác định. So với 'kingdom', 'realm' có thể mang nghĩa rộng hơn, không nhất thiết chỉ về lãnh thổ vật chất, mà còn cả lĩnh vực ảnh hưởng, phạm vi hoạt động.
Prepositions
‘Within the realm of’ chỉ ra rằng một cái gì đó nằm trong phạm vi hoặc giới hạn của một lĩnh vực cụ thể. ‘In the realm of’ cũng tương tự, nhấn mạnh sự thuộc về hoặc liên quan đến một lĩnh vực nhất định.
Collocations (Từ đi kèm)
-
spiritual the spiritual realm (thế giới tâm linh)
-
physical the physical realm (thế giới vật chất)
-
political the political realm (lĩnh vực chính trị)
-
academic the academic realm (lĩnh vực học thuật)
-
public the public realm (phạm vi công cộng)
-
enter enter the realm of... (bước vào lĩnh vực/thế giới của...)
-
move move into the realm of... (chuyển sang lĩnh vực/thế giới của...)
-
explore explore a new realm (khám phá một lĩnh vực/thế giới mới)
-
realm the realm of possibility (phạm vi khả năng)
-
realm the realm of imagination (thế giới/lĩnh vực trí tưởng tượng)
-
realm the realm of science (lĩnh vực khoa học)
Idioms
-
outside the realm of possibility/reason
nằm ngoài khả năng/phạm vi lý trí; điều không thể xảy ra
"A cure for cancer is no longer outside the realm of possibility."
(Một phương pháp chữa ung thư không còn nằm ngoài khả năng nữa.)
-
within the realm of possibility/reason
nằm trong khả năng/phạm vi lý trí; điều có thể xảy ra
"It's within the realm of possibility that we'll finish the project early."
(Việc chúng ta hoàn thành dự án sớm là điều nằm trong khả năng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
realm
Danh từVương quốc; một khu vực hoặc vùng đất chịu sự cai trị của ai đó.
"The king ruled his realm with wisdom and justice."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "realm".
