(Top Banner Ad)
reassessment
C1
Noun C1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

reassessment

UK: /ˌriːəˈsesmənt/ • US: /ˌriːəˈsesmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự đánh giá lại tái đánh giá sự thẩm định lại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of assessing again or anew.

Vietnamese Meaning

Sự đánh giá lại; quá trình hoặc hành động đánh giá lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company conducted a reassessment of its marketing strategy."

    "Công ty đã tiến hành đánh giá lại chiến lược tiếp thị của mình."

  • "A reassessment of the patient's condition is necessary."

    "Việc đánh giá lại tình trạng của bệnh nhân là cần thiết."

  • "The government is calling for a reassessment of the education system."

    "Chính phủ đang kêu gọi đánh giá lại hệ thống giáo dục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb assess Đánh giá, định giá, thẩm định
Noun assessment Sự đánh giá, sự thẩm định, bài kiểm tra
Verb reassess Đánh giá lại, xem xét lại
Adjective assessable Có thể đánh giá được, có thể định giá được
Adjective unassessed Chưa được đánh giá, chưa được thẩm định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Latin
adsidere
Old French
assesser
English
assess
English
reassessment

Nguồn gốc 'đánh giá lại' và 'tái thẩm định'

Từ 'reassessment' là một từ được hình thành trong tiếng Anh, cấu thành từ tiền tố 're-' (nghĩa là 'lại, một lần nữa' trong tiếng Latin), động từ 'assess' (đánh giá, thẩm định, có nguồn gốc từ tiếng Latin 'adsidere' nghĩa là 'ngồi cạnh để hỗ trợ phán xét') và hậu tố '-ment' (chỉ kết quả hoặc hành động). Vì vậy, 'reassessment' mang ý nghĩa của việc xem xét, đánh giá lại một điều gì đó đã được đánh giá trước đây.

Usage Note

Từ 'reassessment' thường được sử dụng khi một đánh giá trước đó đã được thực hiện, nhưng cần được xem xét lại do thông tin mới, thay đổi tình hình, hoặc để xác minh tính chính xác. Khác với 'assessment' (đánh giá ban đầu), 'reassessment' nhấn mạnh tính chất lặp lại và điều chỉnh.

Prepositions

of

Reassessment *of* something: Đánh giá lại cái gì. Ví dụ: a reassessment of the risks involved.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reassessment
  • critical a critical reassessment
    (một sự đánh giá lại mang tính phê phán/quan trọng)
  • thorough a thorough reassessment
    (một sự đánh giá lại kỹ lưỡng/toàn diện)
  • urgent an urgent reassessment
    (một sự đánh giá lại khẩn cấp)
  • fundamental a fundamental reassessment
    (một sự đánh giá lại cơ bản/triệt để)
  • ongoing an ongoing reassessment
    (một sự đánh giá lại đang diễn ra)
Verb + reassessment
  • conduct conduct a reassessment
    (tiến hành một cuộc đánh giá lại)
  • undertake undertake a reassessment
    (thực hiện một cuộc đánh giá lại)
  • require require a reassessment
    (đòi hỏi/yêu cầu một sự đánh giá lại)
  • prompt prompt a reassessment
    (thúc đẩy/gợi ra một sự đánh giá lại)
  • lead to lead to a reassessment
    (dẫn đến một sự đánh giá lại)
reassessment + Prepositional Phrase
  • of policy reassessment of policy
    (đánh giá lại chính sách)
  • of strategy reassessment of strategy
    (đánh giá lại chiến lược)
  • of risk reassessment of risk
    (đánh giá lại rủi ro)
  • of priorities reassessment of priorities
    (đánh giá lại các ưu tiên)

Idioms

  • Undergo a reassessment

    Trải qua một quá trình đánh giá/xem xét lại

    "The company decided to undergo a reassessment of its marketing strategy."

    (Công ty quyết định trải qua một quá trình đánh giá lại chiến lược tiếp thị của mình.)

  • Call for a reassessment

    Kêu gọi/đòi hỏi một sự đánh giá lại

    "Recent events call for a reassessment of our security measures."

    (Các sự kiện gần đây đòi hỏi chúng ta phải đánh giá lại các biện pháp an ninh của mình.)

  • Prompt a reassessment

    Thúc đẩy/gợi ra một sự đánh giá lại

    "The unexpected results prompted a reassessment of the entire project plan."

    (Những kết quả bất ngờ đã thúc đẩy việc đánh giá lại toàn bộ kế hoạch dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reassessment

Noun
Lật mặt

Sự đánh giá lại; quá trình hoặc hành động đánh giá lại.

"The company conducted a reassessment of its marketing strategy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reassessment".

Văn hóa cải tiến liên tục

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và giáo dục, khái niệm về 'reassessment' liên quan chặt chẽ đến 'cải tiến liên tục' (continuous improvement). Điều này khuyến khích việc thường xuyên xem xét, đánh giá lại các quy trình, mục tiêu hoặc hiệu suất cá nhân để tìm ra cách làm tốt hơn, hiệu quả hơn. Đây không phải là một sự thừa nhận thất bại mà là một phần thiết yếu của sự phát triển và thích nghi.

Kế hoạch chiến lược và chu kỳ đánh giá

Trong các tổ chức lớn, từ chính phủ đến các tập đoàn đa quốc gia, 'reassessment' là một phần không thể thiếu của việc lập kế hoạch chiến lược. Các kế hoạch thường được đặt ra trong một khung thời gian nhất định (ví dụ: 3-5 năm) và đi kèm với các chu kỳ đánh giá định kỳ (thường là hàng năm hoặc nửa năm) để xem xét lại tiến độ, điều chỉnh mục tiêu và hướng đi cho phù hợp với tình hình thay đổi. Điều này giúp đảm bảo sự linh hoạt và khả năng ứng phó với những thách thức mới.