(Top Banner Ad)
rebaudioside
Thực phẩm, Nông nghiệp, Y học

rebaudioside

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Stevia Cây cỏ ngọt (nguồn gốc của rebaudioside)
Noun stevioside Stevioside (một chất tạo ngọt khác cũng từ cây cỏ ngọt, cùng họ hóa học)
Noun glycoside Glycoside (một loại hợp chất hữu cơ đường tự nhiên mà rebaudioside thuộc về)

Subject Area

Thực phẩm, Nông nghiệp, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

French
Rebaudi
Scientific Latin
Stevia rebaudiana
English (Chemical)
rebaudioside

Nguồn gốc tên gọi

Rebaudioside được đặt tên theo chi thực vật Stevia rebaudiana, loại cây mà từ đó chất này được chiết xuất. Chi thực vật này lại được đặt theo tên của M. Rebaudi, một nhà hóa học người Pháp đã phân tích nó lần đầu. Hậu tố '-oside' trong hóa học chỉ một loại glycoside, một hợp chất đường tự nhiên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rebaudioside
  • pure pure rebaudioside
    (rebaudioside tinh khiết)
  • high-purity high-purity rebaudioside
    (rebaudioside độ tinh khiết cao)
  • natural natural rebaudioside sweetener
    (chất tạo ngọt rebaudioside tự nhiên)
Verb + rebaudioside
  • extract extract rebaudioside
    (chiết xuất rebaudioside)
  • use use rebaudioside as a sweetener
    (sử dụng rebaudioside làm chất tạo ngọt)
  • produce produce rebaudioside
    (sản xuất rebaudioside)
Noun + rebaudioside
  • stevia stevia rebaudioside extract
    (chiết xuất rebaudioside từ cây cỏ ngọt)
  • sweetener rebaudioside sweetener
    (chất tạo ngọt rebaudioside)

Idioms

  • rebaudioside A

    Rebaudioside A (một dạng cụ thể của rebaudioside, phổ biến nhất trong các sản phẩm ngọt)

    "Many sugar-free products contain rebaudioside A."

    (Nhiều sản phẩm không đường chứa rebaudioside A.)

  • rebaudioside extract

    Chiết xuất rebaudioside (sản phẩm được chiết tách từ cây cỏ ngọt)

    "The dessert uses rebaudioside extract instead of refined sugar."

    (Món tráng miệng này sử dụng chiết xuất rebaudioside thay vì đường tinh luyện.)

  • stevia rebaudioside

    Rebaudioside từ cây Stevia (tên đầy đủ nhấn mạnh nguồn gốc thực vật của chất tạo ngọt này)

    "Stevia rebaudioside is gaining popularity as a natural sugar substitute."

    (Rebaudioside từ cây Stevia đang ngày càng phổ biến như một chất thay thế đường tự nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rebaudioside

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rebaudioside".

Chất tạo ngọt tự nhiên thay thế đường

Rebaudioside là một trong những hợp chất tạo ngọt glycoside chính được tìm thấy trong cây cỏ ngọt (Stevia rebaudiana). Nó nổi tiếng vì không chứa calo và có độ ngọt gấp nhiều lần đường, trở thành một lựa chọn phổ biến cho những người muốn giảm lượng đường tiêu thụ, người mắc bệnh tiểu đường hoặc đang ăn kiêng. Sự xuất hiện của rebaudioside đã góp phần vào xu hướng thực phẩm lành mạnh và tự nhiên trên toàn cầu.

Nguồn gốc từ cây cỏ ngọt

Cây cỏ ngọt (Stevia rebaudiana) có nguồn gốc từ Nam Mỹ, nơi nó đã được người dân bản địa sử dụng làm chất tạo ngọt và thảo dược trong nhiều thế kỷ. Rebaudioside là một trong những thành phần hoạt tính chính tạo nên vị ngọt đặc trưng của cây này. Việc chiết xuất và sử dụng rebaudioside trong công nghiệp thực phẩm hiện đại là sự phát triển của truyền thống sử dụng cỏ ngọt lâu đời, mang lại một lựa chọn bền vững cho ngành công nghiệp thực phẩm.