(Top Banner Ad)
stevia
B1
danh từ B1 Thực phẩm, Nông nghiệp, Y học

stevia

UK: /ˈstiːviə/ • US: /ˈstiːviə/

Nghĩa tiếng Việt

cỏ ngọt chất làm ngọt từ cỏ ngọt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A natural sweetener extracted from the leaves of the Stevia rebaudiana plant.

Vietnamese Meaning

Một chất làm ngọt tự nhiên được chiết xuất từ lá của cây cỏ ngọt (Stevia rebaudiana).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She sweetens her coffee with stevia instead of sugar."

    "Cô ấy làm ngọt cà phê bằng stevia thay vì đường."

  • "Stevia is a popular sugar substitute for people with diabetes."

    "Stevia là một chất thay thế đường phổ biến cho những người mắc bệnh tiểu đường."

  • "Many diet sodas are now sweetened with stevia."

    "Nhiều loại soda ăn kiêng hiện nay được làm ngọt bằng stevia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stevia Cây cỏ ngọt; chất tạo ngọt stevia (từ cây cỏ ngọt)
Adjective stevia-based Dựa trên stevia; có thành phần stevia

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thực phẩm, Nông nghiệp, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Spanish
Esteve
Latin
Stevia
English
stevia

Nguồn gốc tên gọi Stevia

Cái tên 'stevia' được nhà thực vật học người Thụy Điển Carl Linnaeus đặt vào thế kỷ 18 để vinh danh nhà thực vật học, bác sĩ và nhà khoa học người Tây Ban Nha Pedro Jaime Esteve (có tên Latin hóa là Petrus Jacobus Stevus). Esteve là người đầu tiên nghiên cứu về cây này ở Nam Mỹ, từ đó tên gọi 'Stevia' được dùng cho chi thực vật này và sau đó trở thành tên thông dụng cho chất tạo ngọt phổ biến ngày nay.

Usage Note

Stevia được sử dụng rộng rãi như một chất thay thế đường tự nhiên trong thực phẩm và đồ uống. Nó không chứa calo và có độ ngọt cao hơn đường thông thường nhiều lần. Nó thường được sử dụng bởi những người muốn giảm lượng đường tiêu thụ, bao gồm cả những người mắc bệnh tiểu đường. Stevia có thể ở dạng bột, lỏng hoặc viên.

Prepositions

with in

Stevia thường đi với 'with' khi nói về việc thêm nó vào một món ăn hoặc đồ uống ('sweetened with stevia'). 'In' thường được sử dụng khi nói về sự hiện diện của stevia trong một sản phẩm ('stevia in tea').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stevia
  • natural natural stevia
    (stevia tự nhiên)
  • pure pure stevia extract
    (chiết xuất stevia tinh khiết)
  • liquid liquid stevia
    (stevia dạng lỏng)
Verb + stevia
  • add add stevia
    (thêm stevia)
  • sweeten sweeten with stevia
    (làm ngọt bằng stevia)
Noun + stevia
  • stevia stevia sweetener
    (chất tạo ngọt stevia)
  • stevia stevia leaf
    (lá stevia)

Idioms

  • Stevia as a sugar substitute

    Stevia dùng thay thế đường

    "Many people use stevia as a sugar substitute in their coffee."

    (Nhiều người dùng stevia để thay thế đường trong cà phê của họ.)

  • Stevia-sweetened products

    Các sản phẩm được làm ngọt bằng stevia

    "The supermarket has a new range of stevia-sweetened products."

    (Siêu thị có một dòng sản phẩm mới được làm ngọt bằng stevia.)

  • To cut back on sugar with stevia

    Cắt giảm đường bằng cách dùng stevia

    "I'm trying to cut back on sugar with stevia to improve my diet."

    (Tôi đang cố gắng cắt giảm đường bằng stevia để cải thiện chế độ ăn uống của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stevia

danh từ
Lật mặt

Một chất làm ngọt tự nhiên được chiết xuất từ lá của cây cỏ ngọt (Stevia rebaudiana).

"She sweetens her coffee with stevia instead of sugar."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has used stevia in their new product.
Công ty đã sử dụng cỏ ngọt stevia trong sản phẩm mới của họ.
Phủ định
I haven't used stevia as a sweetener before.
Tôi chưa từng sử dụng cỏ ngọt stevia làm chất tạo ngọt trước đây.
Nghi vấn
Has she ever grown stevia in her garden?
Cô ấy đã bao giờ trồng cỏ ngọt stevia trong vườn của mình chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stevia".

Nguồn gốc và Sử dụng truyền thống

Stevia có nguồn gốc từ Nam Mỹ, đặc biệt là Paraguay và Brazil, nơi nó đã được người Guarani bản địa sử dụng hàng trăm năm để làm ngọt đồ uống và thuốc. Họ gọi nó là 'kaʼa heʼẽ', có nghĩa là 'lá ngọt'.

Sự phổ biến của chất tạo ngọt tự nhiên

Stevia ngày càng trở nên phổ biến trên toàn thế giới như một chất thay thế đường tự nhiên, không calo, thu hút những người muốn giảm lượng đường nạp vào cơ thể hoặc quản lý cân nặng và bệnh tiểu đường. Nó được coi là một lựa chọn lành mạnh hơn so với đường và các chất tạo ngọt nhân tạo.