recall a loan
Động từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Recall a loan'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Yêu cầu chính thức trả lại một khoản vay, đặc biệt là sớm hơn ngày đã thỏa thuận ban đầu.
Definition (English Meaning)
To officially demand that a loan be paid back, especially earlier than the originally agreed date.
Ví dụ Thực tế với 'Recall a loan'
-
"The bank decided to recall the loan because the company was failing to meet its repayment obligations."
"Ngân hàng quyết định thu hồi khoản vay vì công ty không đáp ứng được nghĩa vụ trả nợ."
-
"Due to the economic downturn, the lender had to recall several loans."
"Do suy thoái kinh tế, bên cho vay đã phải thu hồi một vài khoản vay."
-
"The clause in the contract allowed them to recall the loan immediately."
"Điều khoản trong hợp đồng cho phép họ thu hồi khoản vay ngay lập tức."
Từ loại & Từ liên quan của 'Recall a loan'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: recall
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Recall a loan'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm động từ 'recall a loan' thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính khi tổ chức cho vay (như ngân hàng) quyết định rằng khoản vay cần phải được thu hồi sớm. Việc này có thể xảy ra do người vay vi phạm các điều khoản của hợp đồng, hoặc do tình hình tài chính của người vay trở nên rủi ro, hoặc do các chính sách thay đổi từ phía người cho vay. 'Recall' ở đây mang sắc thái quyết liệt và có tính chất pháp lý.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Giới từ 'from' có thể được sử dụng để chỉ rõ nguồn gốc của khoản vay bị thu hồi. Ví dụ: 'The bank recalled the loan from the struggling company.' (Ngân hàng đã thu hồi khoản vay từ công ty đang gặp khó khăn.)
Ngữ pháp ứng dụng với 'Recall a loan'
Rule: usage-wish-if-only
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I wish the bank hadn't recalled the loan; we were relying on that money.
|
Tôi ước ngân hàng đã không thu hồi khoản vay; chúng tôi đã dựa vào số tiền đó. |
| Phủ định |
If only they wouldn't recall the loan, we could finally expand our business.
|
Giá mà họ không thu hồi khoản vay, chúng tôi cuối cùng có thể mở rộng kinh doanh. |
| Nghi vấn |
I wish you could recall the loan agreement so we could renegotiate the terms. Would that be possible?
|
Tôi ước bạn có thể thu hồi thỏa thuận cho vay để chúng ta có thể đàm phán lại các điều khoản. Điều đó có khả thi không? |