(Top Banner Ad)
recall a loan
C1
Động từ C1 Kinh tế

recall a loan

UK: /rɪˈkɔːl/ • US: /rɪˈkɔːl/

Nghĩa tiếng Việt

thu hồi khoản vay đòi lại khoản vay trước hạn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To officially demand that a loan be paid back, especially earlier than the originally agreed date.

Vietnamese Meaning

Yêu cầu chính thức trả lại một khoản vay, đặc biệt là sớm hơn ngày đã thỏa thuận ban đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bank decided to recall the loan because the company was failing to meet its repayment obligations."

    "Ngân hàng quyết định thu hồi khoản vay vì công ty không đáp ứng được nghĩa vụ trả nợ."

  • "Due to the economic downturn, the lender had to recall several loans."

    "Do suy thoái kinh tế, bên cho vay đã phải thu hồi một vài khoản vay."

  • "The clause in the contract allowed them to recall the loan immediately."

    "Điều khoản trong hợp đồng cho phép họ thu hồi khoản vay ngay lập tức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb recall thu hồi, triệu hồi (trong ngữ cảnh này)
Noun recall sự thu hồi, lệnh triệu hồi
Noun loan khoản vay, tiền cho vay
Verb loan cho vay
Noun lender người cho vay, bên cho vay (thường là ngân hàng, tổ chức tài chính)
Noun borrower người đi vay, bên vay

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
re- (again) + caller (to call)
Middle English
recalle
Modern English
recall
Old Norse
lán (a lending)
Old English
lǣn
Modern English
loan

Nguồn gốc của 'recall' và 'loan'

Từ 'recall' (thu hồi) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'recaller', ghép từ 're-' (lặp lại, lần nữa) và 'caller' (gọi). Ban đầu nó có nghĩa là 'gọi trở lại'. Còn 'loan' (khoản vay) có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'lán' và tiếng Anh cổ 'lǣn', đều mang nghĩa là 'sự cho vay'. Khi kết hợp lại, 'recall a loan' có nghĩa đen là 'yêu cầu gọi lại một khoản đã cho vay', tức là đòi lại tiền đã cho vay.

Usage Note

Cụm động từ 'recall a loan' thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính khi tổ chức cho vay (như ngân hàng) quyết định rằng khoản vay cần phải được thu hồi sớm. Việc này có thể xảy ra do người vay vi phạm các điều khoản của hợp đồng, hoặc do tình hình tài chính của người vay trở nên rủi ro, hoặc do các chính sách thay đổi từ phía người cho vay. 'Recall' ở đây mang sắc thái quyết liệt và có tính chất pháp lý.

Prepositions

from

Giới từ 'from' có thể được sử dụng để chỉ rõ nguồn gốc của khoản vay bị thu hồi. Ví dụ: 'The bank recalled the loan from the struggling company.' (Ngân hàng đã thu hồi khoản vay từ công ty đang gặp khó khăn.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + 'recall a loan'
  • immediately immediately recall a loan
    (thu hồi khoản vay ngay lập tức)
  • prematurely prematurely recall a loan
    (thu hồi khoản vay trước hạn)
  • fully fully recall a loan
    (thu hồi toàn bộ khoản vay)
  • formally formally recall a loan
    (chính thức thu hồi khoản vay)
Circumstance for 'recall a loan'
  • due to default recall a loan due to default
    (thu hồi khoản vay do vỡ nợ / không trả được nợ)
  • for breach of contract recall a loan for breach of contract
    (thu hồi khoản vay vì vi phạm hợp đồng)

Idioms

  • To issue a loan recall notice

    Ban hành thông báo thu hồi khoản vay

    "The bank had to issue a loan recall notice after the company missed several payments."

    (Ngân hàng đã phải ban hành thông báo thu hồi khoản vay sau khi công ty chậm trả nhiều lần.)

  • To be subject to a loan recall

    Bị (đối mặt với việc) thu hồi khoản vay

    "If you don't meet the repayment terms, you might be subject to a loan recall."

    (Nếu bạn không tuân thủ các điều khoản trả nợ, bạn có thể bị thu hồi khoản vay.)

  • To avert a loan recall

    Ngăn chặn việc bị thu hồi khoản vay

    "He worked extra hours to earn enough money to avert a loan recall."

    (Anh ấy đã làm thêm giờ để kiếm đủ tiền ngăn chặn việc bị thu hồi khoản vay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recall a loan

Động từ
Lật mặt

Yêu cầu chính thức trả lại một khoản vay, đặc biệt là sớm hơn ngày đã thỏa thuận ban đầu.

"The bank decided to recall the loan because the company was failing to meet its repayment obligations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the bank hadn't recalled the loan; we were relying on that money.
Tôi ước ngân hàng đã không thu hồi khoản vay; chúng tôi đã dựa vào số tiền đó.
Phủ định
If only they wouldn't recall the loan, we could finally expand our business.
Giá mà họ không thu hồi khoản vay, chúng tôi cuối cùng có thể mở rộng kinh doanh.
Nghi vấn
I wish you could recall the loan agreement so we could renegotiate the terms. Would that be possible?
Tôi ước bạn có thể thu hồi thỏa thuận cho vay để chúng ta có thể đàm phán lại các điều khoản. Điều đó có khả thi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recall a loan".

Quyền của Ngân hàng và Nghĩa vụ của Người vay

Ở các nước phương Tây, việc thu hồi khoản vay là một quyền hợp pháp của bên cho vay (thường là ngân hàng) được quy định rõ ràng trong hợp đồng tín dụng. Quyền này thường được kích hoạt khi người vay vi phạm các điều khoản thỏa thuận, phổ biến nhất là không trả nợ đúng hạn (default) hoặc vi phạm các điều kiện khác của hợp đồng (breach of contract). Đây là một cơ chế bảo vệ tài chính cho bên cho vay.

Ảnh hưởng đến Điểm tín dụng và Tương lai tài chính

Khi một khoản vay bị thu hồi, hậu quả đối với người vay có thể rất nghiêm trọng. Điều này không chỉ gây ra áp lực tài chính lớn mà còn ảnh hưởng tiêu cực đến lịch sử tín dụng và điểm tín dụng (credit score) của cá nhân hoặc doanh nghiệp. Một điểm tín dụng xấu sẽ khiến việc vay mượn tiền trong tương lai trở nên khó khăn hơn nhiều, thậm chí không thể tiếp cận các dịch vụ tài chính quan trọng khác như thế chấp nhà hoặc vay mua xe.