(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ call in a loan
C1

call in a loan

Động từ

Nghĩa tiếng Việt

yêu cầu thanh toán khoản vay đòi nợ trước hạn thanh lý khoản vay
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Call in a loan'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Yêu cầu thanh toán một khoản vay.

Definition (English Meaning)

To demand repayment of a loan.

Ví dụ Thực tế với 'Call in a loan'

  • "The bank decided to call in the loan due to the company's poor performance."

    "Ngân hàng quyết định yêu cầu thanh toán khoản vay do tình hình hoạt động kém của công ty."

  • "If you miss too many payments, the lender may call in the loan."

    "Nếu bạn bỏ lỡ quá nhiều khoản thanh toán, người cho vay có thể yêu cầu thanh toán khoản vay."

  • "Due to the economic downturn, many banks are calling in loans."

    "Do suy thoái kinh tế, nhiều ngân hàng đang yêu cầu thanh toán các khoản vay."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Call in a loan'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: call in
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

demand repayment(yêu cầu hoàn trả)
accelerate repayment(thúc đẩy hoàn trả)

Trái nghĩa (Antonyms)

extend the loan(gia hạn khoản vay)
defer repayment(hoãn trả nợ)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kinh tế

Ghi chú Cách dùng 'Call in a loan'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm động từ 'call in' trong ngữ cảnh này mang nghĩa yêu cầu hoàn trả một khoản tiền vay trước thời hạn thỏa thuận. Thường được sử dụng khi người cho vay (ngân hàng, tổ chức tài chính) lo ngại về khả năng trả nợ của người vay, hoặc khi họ cần tiền mặt gấp. Sắc thái của cụm từ mang tính chính thức và thường liên quan đến các điều khoản của hợp đồng vay.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Call in a loan'

Rule: tenses-present-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bank is calling in the loan because the borrower is consistently late with payments.
Ngân hàng đang thu hồi khoản vay vì người vay liên tục thanh toán trễ.
Phủ định
They are not calling in the loan yet, despite the borrower's financial difficulties.
Họ vẫn chưa thu hồi khoản vay, mặc dù người vay đang gặp khó khăn về tài chính.
Nghi vấn
Is the lender calling in the loan due to the recent market downturn?
Có phải người cho vay đang thu hồi khoản vay do sự suy thoái thị trường gần đây không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)