(Top Banner Ad)
call in a loan
C1
Động từ C1 Kinh tế

call in a loan

UK: /kɔːl ɪn ə ləʊn/ • US: /kɔl ɪn ə loʊn/

Nghĩa tiếng Việt

yêu cầu thanh toán khoản vay đòi nợ trước hạn thanh lý khoản vay
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To demand repayment of a loan.

Vietnamese Meaning

Yêu cầu thanh toán một khoản vay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bank decided to call in the loan due to the company's poor performance."

    "Ngân hàng quyết định yêu cầu thanh toán khoản vay do tình hình hoạt động kém của công ty."

  • "If you miss too many payments, the lender may call in the loan."

    "Nếu bạn bỏ lỡ quá nhiều khoản thanh toán, người cho vay có thể yêu cầu thanh toán khoản vay."

  • "Due to the economic downturn, many banks are calling in loans."

    "Do suy thoái kinh tế, nhiều ngân hàng đang yêu cầu thanh toán các khoản vay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Phrase call in a loan
Noun loan
Verb loan
Noun lender
Noun borrower
Verb borrow
Verb lend

Synonyms

demand repayment (yêu cầu hoàn trả)accelerate repayment (thúc đẩy hoàn trả)

Antonyms

extend the loan (gia hạn khoản vay)defer repayment (hoãn trả nợ)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic (for 'call')
*kallōną
Old Norse (for 'call' & 'loan')
kalla / lán
Old English
ceallian / lǣn / in
Modern English Phrase
call in a loan

Tại sao 'Call' (Gọi) lại có nghĩa là 'Đòi lại'?

Từ 'call' ban đầu có nghĩa là 'gọi to, la hét'. Theo thời gian, nó phát triển thêm nghĩa là 'triệu tập' hoặc 'yêu cầu ai đó đến'. Cụm từ 'call in' mang ý nghĩa cụ thể là yêu cầu một thứ gì đó được trả về hoặc mang đến một địa điểm trung tâm. Khi kết hợp với 'a loan' (một khoản vay), cụm từ 'call in a loan' mang ý nghĩa là người cho vay 'triệu tập' khoản tiền của họ trở về, tức là đòi lại nợ.

Usage Note

Cụm động từ 'call in' trong ngữ cảnh này mang nghĩa yêu cầu hoàn trả một khoản tiền vay trước thời hạn thỏa thuận. Thường được sử dụng khi người cho vay (ngân hàng, tổ chức tài chính) lo ngại về khả năng trả nợ của người vay, hoặc khi họ cần tiền mặt gấp. Sắc thái của cụm từ mang tính chính thức và thường liên quan đến các điều khoản của hợp đồng vay.

Collocations (Từ đi kèm)

Who calls in the loan? (Chủ thể)
  • The bank had to call in the loan.
    (Ngân hàng đã phải yêu cầu trả lại khoản vay.)
  • The lender decided to call in all outstanding loans.
    (Người cho vay đã quyết định đòi lại tất cả các khoản vay còn tồn đọng.)
  • The creditor threatened to call in the loan.
    (Chủ nợ đã đe dọa sẽ đòi lại khoản vay.)
How is the loan called in? (Trạng từ)
  • suddenly call in a loan
    (đột ngột đòi lại khoản vay)
  • unexpectedly call in a loan
    (bất ngờ yêu cầu trả nợ)
  • legally call in a loan
    (đòi lại khoản vay một cách hợp pháp)
Why is the loan called in? (Lý do)
  • call in a loan due to a breach of contract.
    (đòi lại khoản vay do vi phạm hợp đồng.)
  • call in a loan after missed payments.
    (đòi lại khoản vay sau khi trễ hẹn thanh toán.)

Idioms

  • to call in a loan

    Yêu cầu trả lại toàn bộ khoản vay ngay lập tức, thường là do người vay vi phạm các điều khoản trong hợp đồng.

    "The company was struggling, and things got worse when the bank decided to call in its loan."

    (Công ty đang gặp khó khăn, và mọi thứ trở nên tồi tệ hơn khi ngân hàng quyết định đòi lại khoản vay của họ.)

  • to call in a favor

    Đòi lại một ân huệ; yêu cầu ai đó giúp đỡ lại mình vì trước đây mình đã từng giúp họ.

    "I helped him move last year, so I'm going to call in a favor and ask him to help me paint my apartment."

    (Tôi đã giúp anh ấy chuyển nhà năm ngoái, nên tôi sẽ đòi lại ân huệ và nhờ anh ấy giúp tôi sơn căn hộ.)

  • to be on borrowed time

    Sống hoặc tồn tại lâu hơn dự kiến; một tình huống sắp kết thúc. (Thường mang nghĩa tiêu cực).

    "After the scandal, everyone knew the CEO was on borrowed time."

    (Sau vụ bê bối, mọi người đều biết rằng thời gian tại vị của vị CEO sắp kết thúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

call in a loan

Động từ
Lật mặt

Yêu cầu thanh toán một khoản vay.

"The bank decided to call in the loan due to the company's poor performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bank is calling in the loan because the borrower is consistently late with payments.
Ngân hàng đang thu hồi khoản vay vì người vay liên tục thanh toán trễ.
Phủ định
They are not calling in the loan yet, despite the borrower's financial difficulties.
Họ vẫn chưa thu hồi khoản vay, mặc dù người vay đang gặp khó khăn về tài chính.
Nghi vấn
Is the lender calling in the loan due to the recent market downturn?
Có phải người cho vay đang thu hồi khoản vay do sự suy thoái thị trường gần đây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "call in a loan".

Điều khoản Đẩy nhanh Trả nợ (Acceleration Clause)

Trong các hợp đồng tài chính ở phương Tây, đặc biệt là các khoản vay thế chấp, thường có một 'điều khoản đẩy nhanh'. Điều khoản pháp lý này cho phép người cho vay có quyền 'call in the loan' (đòi lại toàn bộ số dư nợ ngay lập tức) nếu người vay vi phạm các điều khoản cụ thể, chẳng hạn như không thanh toán đúng hạn. Đây là một hành động pháp lý nghiêm túc chứ không phải một yêu cầu thông thường.

Sự sụp đổ của ngân hàng (Bank Runs) và Khủng hoảng tài chính

Trong lịch sử, việc các ngân hàng đồng loạt 'call in loans' từ các doanh nghiệp có thể gây ra hiệu ứng domino. Các doanh nghiệp không thể trả nợ đột ngột sẽ phá sản, dẫn đến suy thoái kinh tế. Ví dụ, trong cuộc Đại suy thoái những năm 1930 ở Hoa Kỳ, việc các ngân hàng đòi nợ hàng loạt đã làm trầm trọng thêm cuộc khủng hoảng.