(Top Banner Ad)
recall (in the sense of recalling a product)
Giao tiếp hàng ngày, Kinh doanh

recall (in the sense of recalling a product)

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb recall thu hồi (sản phẩm)
Noun recall sự thu hồi (sản phẩm); lệnh thu hồi

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re- (back, again) + callere (to call, summon)
Old French
recaler (to call back)
Middle English
recalle (to call back, summon back)
Modern English
recall (to call back, remember, later: to officially order the return of a product)

Nguồn Gốc Của 'Gọi Lại' Và 'Thu Hồi Sản Phẩm'

Từ 'recall' có nguồn gốc từ tiếng Latin 're-' (nghĩa là 'trở lại' hoặc 'một lần nữa') kết hợp với 'callere' (nghĩa là 'gọi'). Qua tiếng Pháp cổ 'recaler' với nghĩa 'gọi lại', nó trở thành 'recalle' trong tiếng Anh trung đại, ban đầu dùng để chỉ việc 'gọi ai đó quay lại' hoặc 'nhớ lại' một điều gì đó. Về sau, nghĩa của từ được mở rộng để mô tả hành động các nhà sản xuất yêu cầu trả lại các sản phẩm bị lỗi hoặc không an toàn từ thị trường, một biện pháp quan trọng để bảo vệ người tiêu dùng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + recall
  • voluntary voluntary recall
    (thu hồi tự nguyện)
  • mandatory mandatory recall
    (thu hồi bắt buộc)
  • widespread widespread recall
    (thu hồi trên diện rộng)
  • safety safety recall
    (thu hồi vì lý do an toàn)
Verb + recall
  • issue issue a recall
    (ban hành lệnh thu hồi)
  • announce announce a recall
    (thông báo thu hồi)
  • launch launch a recall
    (phát động chiến dịch thu hồi)
  • order order a recall
    (ra lệnh thu hồi)
  • comply with comply with a recall
    (tuân thủ lệnh thu hồi)
Noun + recall
  • recall recall campaign
    (chiến dịch thu hồi)
  • recall recall notice
    (thông báo thu hồi)
  • recall recall process
    (quy trình thu hồi)
  • recall recall costs
    (chi phí thu hồi)

Idioms

  • issue a product recall

    ban hành lệnh thu hồi sản phẩm

    "The company had to issue a product recall after discovering a defect."

    (Công ty đã phải ban hành lệnh thu hồi sản phẩm sau khi phát hiện ra lỗi.)

  • be subject to a recall

    bị thu hồi, nằm trong diện bị thu hồi

    "Thousands of cars were subject to a recall due to faulty airbags."

    (Hàng ngàn chiếc xe đã bị thu hồi do lỗi túi khí.)

  • a safety recall

    một đợt thu hồi vì lý do an toàn

    "The government ordered a safety recall of the contaminated food items."

    (Chính phủ đã ra lệnh thu hồi vì lý do an toàn đối với các mặt hàng thực phẩm bị nhiễm bẩn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recall (in the sense of recalling a product)

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recall (in the sense of recalling a product)".

Bảo Vệ Người Tiêu Dùng

Tại nhiều nước phương Tây, việc thu hồi sản phẩm là một phần quan trọng của hệ thống bảo vệ người tiêu dùng. Các cơ quan chính phủ như CPSC (Ủy ban An toàn Sản phẩm Tiêu dùng) ở Mỹ hoặc RAPEX (Hệ thống Cảnh báo Nhanh) của EU có quyền yêu cầu các công ty thu hồi sản phẩm nếu phát hiện nguy cơ gây hại cho sức khỏe hoặc sự an toàn của công chúng, đảm bảo quyền lợi và sự an toàn cho người mua hàng.

Ảnh Hưởng Đến Thương Hiệu Và Lòng Tin

Mặc dù việc thu hồi sản phẩm là cần thiết để bảo vệ người tiêu dùng, nhưng nó thường gây thiệt hại đáng kể cho các công ty. Ngoài chi phí tài chính trực tiếp, một đợt thu hồi lớn có thể làm tổn hại nghiêm trọng đến danh tiếng của thương hiệu, làm giảm lòng tin của khách hàng và ảnh hưởng lâu dài đến doanh số bán hàng. Do đó, các công ty luôn cố gắng duy trì chất lượng để tránh phải thu hồi sản phẩm.