(Top Banner Ad)
recapture
C1
verb C1 General

recapture

UK: /ˌriːˈkæptʃə(r)/ • US: /ˌriːˈkæptʃər/

Nghĩa tiếng Việt

bắt lại tái chiếm lấy lại hồi phục sống lại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To capture (someone or something) again, especially after escape or loss.

Vietnamese Meaning

Bắt lại (ai đó hoặc cái gì đó) lần nữa, đặc biệt là sau khi trốn thoát hoặc mất mát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police managed to recapture the escaped prisoner."

    "Cảnh sát đã cố gắng bắt lại tù nhân trốn thoát."

  • "The army launched an operation to recapture the territory."

    "Quân đội đã phát động một chiến dịch để tái chiếm lãnh thổ."

  • "He tried to recapture the feeling of excitement he had felt as a child."

    "Anh ấy đã cố gắng sống lại cảm giác phấn khích mà anh ấy đã cảm thấy khi còn nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb recapture giành lại, bắt lại, lấy lại
Noun recapture sự giành lại, sự bắt lại
Verb capture bắt giữ, chiếm đoạt
Noun capture sự bắt giữ, sự chiếm đoạt
Adjective recaptured đã được giành lại, đã bị bắt lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Latin
capere
Old French
capturer
English
capture
English
recapture

Lấy lại những gì đã mất

Từ 'recapture' được tạo thành bằng cách ghép tiền tố 're-' (nghĩa là 'lại, lần nữa' hoặc 'trở về') với động từ 'capture' (bắt giữ, chiếm đoạt). 'Capture' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'capere', nghĩa là 'cầm lấy, nắm giữ'. Vì vậy, 'recapture' mang ý nghĩa 'cầm lấy lại', 'bắt lại', hoặc 'giành lại' một cái gì đó đã bị mất hoặc đã từng có.

Usage Note

Từ 'recapture' mang ý nghĩa lấy lại một thứ gì đó đã mất hoặc bị đánh cắp. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến việc bắt giữ tội phạm, giành lại lãnh thổ, hoặc hồi phục cảm xúc, ký ức.

Prepositions

from

'Recapture from' thường được dùng để chỉ việc lấy lại cái gì đó từ một người hoặc một thế lực nào đó. Ví dụ: Recapture the stolen goods from the thieves.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + recapture (noun)
  • successful successful recapture
    (sự giành lại thành công)
  • dramatic dramatic recapture
    (sự giành lại đầy kịch tính)
  • swift swift recapture
    (sự giành lại nhanh chóng)
Verb + recapture (verb)
  • try to try to recapture
    (cố gắng giành lại)
  • manage to manage to recapture
    (xoay sở để giành lại)
  • attempt to attempt to recapture
    (cố gắng giành lại)
Recapture + Noun (verb + object)
  • control recapture control
    (giành lại quyền kiểm soát)
  • territory recapture territory
    (giành lại lãnh thổ)
  • the market recapture the market
    (giành lại thị trường)
  • a feeling recapture a feeling
    (tìm lại một cảm xúc)
  • glory recapture glory
    (tìm lại vinh quang)

Idioms

  • recapture lost glory

    tìm lại vinh quang đã mất

    "The team is determined to recapture lost glory this season."

    (Đội bóng quyết tâm tìm lại vinh quang đã mất trong mùa giải này.)

  • recapture the magic

    tìm lại sự kỳ diệu/ma thuật

    "The director hoped to recapture the magic of the original film."

    (Đạo diễn hy vọng tìm lại sự kỳ diệu của bộ phim gốc.)

  • recapture one's youth

    tìm lại tuổi trẻ của mình

    "She tried to recapture her youth by taking up old hobbies."

    (Cô ấy cố gắng tìm lại tuổi trẻ bằng cách quay lại với những sở thích cũ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recapture

verb
Lật mặt

Bắt lại (ai đó hoặc cái gì đó) lần nữa, đặc biệt là sau khi trốn thoát hoặc mất mát.

"The police managed to recapture the escaped prisoner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The army managed to recapture the fort: a strategic victory that secured the region.
Quân đội đã cố gắng chiếm lại pháo đài: một chiến thắng chiến lược đảm bảo khu vực.
Phủ định
They did not recapture the escaped prisoner: a major setback for the investigation.
Họ đã không bắt lại được tù nhân trốn thoát: một thất bại lớn cho cuộc điều tra.
Nghi vấn
Did the police recapture the stolen artifacts: a success that would return cultural heritage to the museum?
Cảnh sát có thu hồi lại được các hiện vật bị đánh cắp không: một thành công sẽ trả lại di sản văn hóa cho bảo tàng?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The army will recapture the fort.
Quân đội sẽ chiếm lại pháo đài.
Phủ định
The police did not recapture the escaped prisoner.
Cảnh sát đã không bắt lại được tù nhân trốn thoát.
Nghi vấn
Did the team recapture the lead in the final quarter?
Đội có giành lại được vị trí dẫn đầu trong quý cuối cùng không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Recapture the flag before the other team does!
Hãy chiếm lại lá cờ trước khi đội khác làm được!
Phủ định
Don't try to recapture your lost youth.
Đừng cố gắng tìm lại tuổi trẻ đã mất của bạn.
Nghi vấn
Do recapture the escaped bird immediately!
Hãy bắt lại con chim vừa trốn thoát ngay lập tức!

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police will be recapturing the escaped prisoners throughout the night.
Cảnh sát sẽ đang bắt lại những tù nhân vượt ngục suốt đêm.
Phủ định
They won't be recapturing any territory until reinforcements arrive.
Họ sẽ không chiếm lại bất kỳ lãnh thổ nào cho đến khi quân tiếp viện đến.
Nghi vấn
Will they be recapturing the stolen artifacts before the exhibition opens?
Liệu họ có đang thu hồi các hiện vật bị đánh cắp trước khi triển lãm mở cửa không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the reinforcements arrive, the rebels will have been trying to recapture the city for three days.
Vào thời điểm quân tiếp viện đến, quân nổi dậy sẽ đã cố gắng tái chiếm thành phố trong ba ngày.
Phủ định
The police won't have been attempting to recapture the escaped prisoner for more than a few hours when they find him.
Cảnh sát sẽ không cố gắng bắt lại tù nhân vượt ngục quá vài giờ khi họ tìm thấy anh ta.
Nghi vấn
Will the army have been working to recapture the territory for long when the ceasefire is announced?
Liệu quân đội có đang nỗ lực tái chiếm lãnh thổ được lâu không khi lệnh ngừng bắn được công bố?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recapture".

Sự trở lại và chuộc lỗi

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'recapture' thường gắn liền với ý tưởng về cơ hội thứ hai, sự chuộc lỗi hoặc giành lại những gì đã mất một cách chính đáng. Điều này có thể áp dụng cho các cá nhân cố gắng lấy lại danh tiếng, các đội thể thao tìm lại chức vô địch, hoặc các quốc gia đòi lại lãnh thổ đã bị chiếm đóng. Nó thể hiện niềm tin vào khả năng thay đổi, vượt qua thất bại và khôi phục lại trạng thái ban đầu hoặc tốt đẹp hơn.

Giữ gìn ký ức và di sản

'Recapture' cũng có thể được dùng trong ngữ cảnh bảo tồn văn hóa, khi người ta cố gắng "tái hiện" hoặc "tìm lại" một phần lịch sử, truyền thống hay không khí của một thời đã qua. Ví dụ, một lễ hội có thể cố gắng "recapture the spirit of medieval times" (tái hiện tinh thần thời trung cổ), hoặc một dự án kiến trúc có thể nhằm "recapture the original grandeur" (khôi phục lại vẻ tráng lệ ban đầu) của một tòa nhà cũ. Điều này phản ánh giá trị mà xã hội phương Tây đặt vào lịch sử và việc học hỏi từ quá khứ.