(Top Banner Ad)
recoil
C1
Verb C1 Vật lý, Tâm lý học

recoil

UK: /rɪˈkɔɪl/ • US: /riˈkɔɪl/

Nghĩa tiếng Việt

giật lùi co rúm né tránh bật ngược
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To spring back, as upon discharging a firearm.

Vietnamese Meaning

Bật ngược trở lại, giật lùi (như khi bắn súng).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The gun recoiled violently after she fired it."

    "Khẩu súng giật mạnh sau khi cô ấy bắn."

  • "The market recoiled after the announcement of higher interest rates."

    "Thị trường chững lại sau thông báo về việc tăng lãi suất."

  • "She recoiled at the sight of the spider."

    "Cô ấy co rúm lại khi nhìn thấy con nhện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb recoil giật lùi, thụt lùi (do lực); co lại, lùi bước (vì sợ hãi, ghê tởm, sốc)
Noun recoil sự giật lùi (của súng, máy móc); sự co lại, sự lùi bước (phản ứng tâm lý)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
recollige
Old French
recoillir
Middle English
recoilen
English
recoil

Nguồn Gốc Thú Vị của 'Recoil'

'Recoil' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'recollige' (nghĩa là 'thu thập lại, rút lại') qua tiếng Pháp cổ 'recoillir' (có nghĩa là 'kéo về, thu mình lại'). Ban đầu, nó mô tả hành động tự rút lại, lùi về phía sau, giống như cách bạn co người lại khi gặp điều gì đó đáng sợ, bất ngờ, hoặc ghê tởm.

Usage Note

Nghĩa đen liên quan đến chuyển động vật lý khi một vật thể bị đẩy lùi sau khi một lực được tác động (ví dụ: súng giật sau khi bắn). Nghĩa bóng mở rộng ra các phản ứng cảm xúc hoặc hành vi tránh né một tình huống khó chịu, đáng sợ hoặc không mong muốn. Sự khác biệt với 'rebound' là 'recoil' thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc không tự nguyện hơn, trong khi 'rebound' có thể mang ý nghĩa tích cực và chủ động hơn.

Prepositions

from at

recoil from: Tránh né hoặc rút lui khỏi một tình huống, ý tưởng, hoặc người nào đó vì sợ hãi, ghê tởm hoặc không thích. Ví dụ: She recoiled from the snake.
recoil at: Bị sốc hoặc ghê tởm bởi điều gì đó. Ví dụ: He recoiled at the suggestion.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + recoil
  • make someone make someone recoil
    (khiến ai đó lùi bước/giật mình/sợ hãi)
  • cause cause recoil
    (gây ra sự giật lùi/phản ứng (vật lý))
  • recoil in recoil in horror/disgust/shock
    (rụt lại trong kinh hoàng/ghê tởm/sốc)
Tính từ + recoil (dạng danh từ)
  • sudden sudden recoil
    (sự giật lùi/co lại đột ngột)
  • strong strong recoil
    (lực giật lùi mạnh)
  • violent violent recoil
    (sự giật lùi dữ dội)
Giới từ + recoil
  • recoil from recoil from a suggestion/idea
    (rụt lại/né tránh một gợi ý/ý tưởng (vì không thích, ghê sợ))

Idioms

  • recoil in horror/disgust/shock

    rụt lại, lùi bước vì kinh hoàng/ghê tởm/sốc

    "She recoiled in horror at the sight of the blood."

    (Cô ấy rụt lại trong kinh hoàng khi nhìn thấy máu.)

  • recoil on someone/something

    phản tác dụng, quay lại gây hại cho chính người/vật đã gây ra

    "His lies eventually recoiled on him, and he lost everyone's trust."

    (Những lời nói dối của anh ta cuối cùng đã phản tác dụng, và anh ta mất đi lòng tin của mọi người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recoil

Verb
Lật mặt

Bật ngược trở lại, giật lùi (như khi bắn súng).

"The gun recoiled violently after she fired it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gun, which had a powerful recoil, bruised her shoulder.
Khẩu súng, cái mà có độ giật mạnh, đã làm bầm vai cô ấy.
Phủ định
The investor, who did not recoil from risk, made a fortune.
Nhà đầu tư, người mà không hề chùn bước trước rủi ro, đã kiếm được một gia tài.
Nghi vấn
Is the mechanism, whose recoil spring is broken, still under warranty?
Cơ chế, mà lò xo giật của nó bị hỏng, vẫn còn trong thời gian bảo hành không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gun recoiled after she fired it.
Khẩu súng giật lại sau khi cô ấy bắn nó.
Phủ định
He did not recoil in fear when he saw the snake.
Anh ấy không lùi lại vì sợ hãi khi nhìn thấy con rắn.
Nghi vấn
Did the spring recoil quickly?
Lò xo có bật trở lại nhanh chóng không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gun recoiled sharply after she fired it.
Khẩu súng giật mạnh sau khi cô ấy bắn.
Phủ định
Didn't the machine recoil when you applied too much pressure?
Máy không bị giật lại khi bạn tác động quá nhiều áp lực sao?
Nghi vấn
Did he recoil in horror at the sight of the accident?
Anh ấy có giật mình kinh hãi khi nhìn thấy vụ tai nạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recoil".

Sức Giật của Súng (Gun Recoil)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong phim ảnh, trò chơi điện tử và thể thao bắn súng, 'recoil' thường gắn liền với hiện tượng súng giật mạnh về phía sau khi bắn. Đây là một khái niệm vật lý quan trọng, và việc kiểm soát lực giật này là kỹ năng cơ bản đối với xạ thủ.

Phản Ứng Tâm Lý Sâu Sắc

'Recoil' cũng được sử dụng rộng rãi để mô tả một phản ứng tâm lý mạnh mẽ khi đối mặt với điều gì đó gây sốc, ghê tởm, hoặc vô đạo đức. Chẳng hạn, một người có thể 'recoil' trước một ý tưởng tàn bạo hoặc một hình ảnh kinh khủng, thể hiện sự từ chối hoặc khó chịu sâu sắc trong lòng.