(Top Banner Ad)
kickback
C1
noun C1 Kinh tế, Chính trị, Luật pháp

kickback

UK: /ˈkɪk.bæk/ • US: /ˈkɪk.bæk/

Nghĩa tiếng Việt

tiền lại quả hối lộ hoa hồng (bất hợp pháp) lại quả
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A secret payment made to someone in return for helping with a business deal, often an illegal one.

Vietnamese Meaning

Khoản tiền hối lộ hoặc hoa hồng bí mật trả cho ai đó để đổi lấy sự giúp đỡ trong một giao dịch kinh doanh, thường là một giao dịch bất hợp pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mayor was accused of taking kickbacks from developers in exchange for zoning favors."

    "Thị trưởng bị cáo buộc nhận hối lộ từ các nhà phát triển để đổi lấy những ưu ái về quy hoạch."

  • "The investigation revealed a complex system of kickbacks involving several government officials."

    "Cuộc điều tra đã tiết lộ một hệ thống hối lộ phức tạp liên quan đến một số quan chức chính phủ."

  • "He was offered a kickback in exchange for approving the inflated invoice."

    "Anh ta được đề nghị một khoản hối lộ để đổi lấy việc phê duyệt hóa đơn bị thổi phồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun kickback tiền lại quả, tiền hối lộ (thường là bất hợp pháp)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Chính trị, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
kiken (verb)
Old English
bæc (adverb/noun)
Modern English
kickback (compound noun)

Nguồn gốc của thuật ngữ 'Kickback'

Thuật ngữ 'kickback' xuất hiện vào khoảng đầu thế kỷ 20 ở Hoa Kỳ. Nó là một từ ghép của 'kick' (đá) và 'back' (trở lại), mô tả một khoản tiền bí mật được 'đá ngược' (kick back) lại cho người đã giúp đỡ. Khoản tiền này thường là một phần trăm của tổng số tiền giao dịch, được trao đổi một cách không chính thức hoặc bất hợp pháp để đổi lấy một hợp đồng, ưu đãi, hoặc dịch vụ nào đó. Vì tính chất bí mật và mục đích trục lợi, 'kickback' đồng nghĩa với hối lộ hoặc tiền lại quả phi pháp.

Usage Note

Từ 'kickback' mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành vi tham nhũng và phi đạo đức. Nó khác với 'commission' (hoa hồng) ở chỗ 'commission' là khoản thanh toán hợp pháp cho dịch vụ đã cung cấp, còn 'kickback' là bất hợp pháp và thường được thực hiện một cách bí mật. So với 'bribe' (hối lộ), 'kickback' thường liên quan đến một phần của khoản tiền đã nhận được, trong khi 'bribe' là khoản tiền đưa trước để tác động đến quyết định.

Prepositions

for on

'kickback for' chỉ mục đích hối lộ, ví dụ: 'He received a kickback for awarding the contract.' ('Anh ta nhận hối lộ để trao hợp đồng'). 'kickback on' thường ám chỉ phần trăm của khoản tiền, ví dụ: 'He got a 10% kickback on every deal.' ('Anh ta nhận được 10% hoa hồng từ mỗi giao dịch.')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + kickback
  • receive receive a kickback
    (nhận tiền lại quả/hối lộ)
  • pay pay a kickback
    (trả tiền lại quả/hối lộ)
  • demand demand a kickback
    (đòi tiền lại quả/hối lộ)
  • offer offer a kickback
    (đề nghị/đưa tiền lại quả/hối lộ)
  • uncover uncover a kickback scheme
    (phanh phui một âm mưu lại quả/hối lộ)
Adjective + kickback
  • illegal illegal kickbacks
    (các khoản lại quả/hối lộ bất hợp pháp)
  • sizable sizable kickback
    (khoản lại quả/hối lộ lớn)
  • alleged alleged kickbacks
    (các cáo buộc về tiền lại quả/hối lộ)
Noun + kickback
  • kickback kickback scandal
    (vụ bê bối tiền lại quả/hối lộ)
  • kickback kickback scheme
    (kế hoạch/âm mưu tiền lại quả/hối lộ)

Idioms

  • a kickback scheme

    một âm mưu/kế hoạch hối lộ

    "The politician was implicated in a massive kickback scheme."

    (Vị chính trị gia bị cáo buộc liên quan đến một âm mưu hối lộ khổng lồ.)

  • to receive a kickback

    nhận tiền lại quả/hối lộ

    "He was fired for receiving kickbacks from contractors."

    (Ông ta bị sa thải vì nhận tiền lại quả từ các nhà thầu.)

  • to pay a kickback

    trả tiền lại quả/hối lộ

    "The company had to pay kickbacks to secure the government contract."

    (Công ty đã phải trả tiền lại quả để đảm bảo hợp đồng với chính phủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kickback

noun
Lật mặt

Khoản tiền hối lộ hoặc hoa hồng bí mật trả cho ai đó để đổi lấy sự giúp đỡ trong một giao dịch kinh doanh, thường là một giao dịch bất hợp pháp.

"The mayor was accused of taking kickbacks from developers in exchange for zoning favors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding kickback schemes is crucial for maintaining ethical business practices.
Tránh các kế hoạch hối lộ là rất quan trọng để duy trì các hoạt động kinh doanh có đạo đức.
Phủ định
She denied accepting a kickback, claiming it was a legitimate bonus.
Cô ấy phủ nhận việc nhận hối lộ, khẳng định đó là một khoản tiền thưởng hợp pháp.
Nghi vấn
Is reporting a kickback considered whistleblowing in this company?
Việc báo cáo hối lộ có được coi là tố cáo trong công ty này không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The contractor should report any kickback he receives.
Nhà thầu nên báo cáo bất kỳ khoản hối lộ nào anh ta nhận được.
Phủ định
The company must not offer a kickback to secure the deal.
Công ty không được đưa hối lộ để đảm bảo thỏa thuận.
Nghi vấn
Could accepting a kickback lead to serious legal consequences?
Liệu việc chấp nhận hối lộ có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The contractor gave the government official a kickback after winning the contract.
Nhà thầu đã đưa cho quan chức chính phủ một khoản lại quả sau khi trúng thầu.
Phủ định
Never before had the company offered such a substantial kickback to secure a deal.
Chưa bao giờ công ty đưa ra một khoản lại quả lớn như vậy để đảm bảo một thỏa thuận.
Nghi vấn
Under no circumstances should the company accept any kickback from their supplier.
Trong bất kỳ trường hợp nào, công ty không nên chấp nhận bất kỳ khoản lại quả nào từ nhà cung cấp của họ.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He accepted the kickback, didn't he?
Anh ta đã nhận hối lộ, phải không?
Phủ định
They didn't report the kickback, did they?
Họ đã không báo cáo khoản hối lộ, phải không?
Nghi vấn
There isn't any evidence of a kickback, is there?
Không có bằng chứng nào về việc hối lộ, phải không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, the company will have received a significant kickback from the supplier.
Vào năm tới, công ty sẽ nhận được một khoản lại quả đáng kể từ nhà cung cấp.
Phủ định
By the time the audit is complete, they won't have discovered the illegal kickback scheme.
Cho đến khi cuộc kiểm toán hoàn tất, họ sẽ không phát hiện ra kế hoạch lại quả bất hợp pháp.
Nghi vấn
Will the politician have denied accepting any kickbacks by the end of the investigation?
Liệu chính trị gia có phủ nhận việc nhận bất kỳ khoản lại quả nào vào cuối cuộc điều tra không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The contractor will offer a kickback to secure the project.
Nhà thầu sẽ đưa hối lộ để đảm bảo dự án.
Phủ định
The company is not going to tolerate any kickback schemes in the future.
Công ty sẽ không dung thứ cho bất kỳ hành vi hối lộ nào trong tương lai.
Nghi vấn
Will they be going to investigate the alleged kickback scandal?
Liệu họ có điều tra vụ bê bối hối lộ bị cáo buộc không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction company has been giving kickbacks to the city officials for years to secure contracts.
Công ty xây dựng đã hối lộ các quan chức thành phố trong nhiều năm để đảm bảo các hợp đồng.
Phủ định
The auditor hasn't been investigating the kickback scheme diligently enough; that's why it's still ongoing.
Kiểm toán viên đã không điều tra kỹ lưỡng vụ hối lộ; đó là lý do tại sao nó vẫn tiếp diễn.
Nghi vấn
Has the CEO been denying the accusations of receiving kickbacks from suppliers?
Có phải CEO đã phủ nhận những cáo buộc nhận hối lộ từ các nhà cung cấp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kickback".

Hành vi bất hợp pháp và phi đạo đức

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'kickback' được xem là một hình thức tham nhũng hoặc hối lộ, là hành vi bất hợp pháp và phi đạo đức nghiêm trọng. Nó làm suy yếu sự cạnh tranh công bằng, gây tổn hại đến lòng tin của công chúng vào các tổ chức và chính phủ, đồng thời dẫn đến lãng phí tiền của người đóng thuế. Các công ty và cá nhân liên quan đến 'kickback' có thể phải đối mặt với án tù, phạt tiền nặng và thiệt hại nghiêm trọng về danh tiếng.

Khác biệt với hoa hồng hợp pháp

'Kickback' thường bị nhầm lẫn với hoa hồng hoặc phí giới thiệu hợp pháp. Điểm khác biệt chính là 'kickback' thường là bí mật, không được tiết lộ và vi phạm các quy tắc đạo đức hoặc pháp luật, nhằm mục đích có được lợi ích bất chính. Ngược lại, hoa hồng hợp pháp là một khoản thanh toán công khai, được thỏa thuận rõ ràng cho một dịch vụ hoặc giới thiệu hợp lệ, và thường được quy định minh bạch trong hợp đồng hoặc thỏa thuận kinh doanh.