(Top Banner Ad)
recollecting sharply
C1
Verb (participle) C1 Tâm lý học, Nhận thức

recollecting sharply

UK: /ˌrek.əˈlekt ˈʃɑːp.li/ • US: /ˌrek.əˈlekt ˈʃɑːr.pli/

Nghĩa tiếng Việt

nhớ lại một cách rõ ràng hồi tưởng sắc nét nhớ lại một cách chi tiết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Actively remembering or recalling something with clarity and precision.

Vietnamese Meaning

Đang tích cực nhớ lại hoặc hồi tưởng điều gì đó một cách rõ ràng và chính xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Recollecting sharply, she described the events of that night in vivid detail."

    "Nhớ lại một cách sắc nét, cô ấy mô tả các sự kiện của đêm đó một cách chi tiết và sống động."

  • "Recollecting sharply, the witness provided key details that helped solve the case."

    "Nhớ lại một cách sắc nét, nhân chứng đã cung cấp những chi tiết quan trọng giúp phá vụ án."

  • "She was recollecting sharply the feel of the sun on her skin that summer day."

    "Cô ấy đang nhớ lại một cách sắc nét cảm giác ánh nắng mặt trời trên làn da của mình vào ngày hè đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb recollect nhớ lại, hồi tưởng
Noun recollection sự hồi ức, ký ức
Adjective sharp sắc bén, rõ ràng, nhạy bén
Verb sharpen mài giũa, làm sắc bén, làm cho nhạy bén hơn
Noun sharpness sự sắc bén, sự nhạy bén, sự rõ ràng

Synonyms

remembering vividly (nhớ lại một cách sống động)recalling precisely (hồi tưởng một cách chính xác)

Antonyms

forgetting vaguely (quên một cách mơ hồ)recollecting dimly (nhớ lại một cách mờ nhạt)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Nhận thức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re- (again) + colligere (to gather)
Old French
recolleter (to gather again, to remember)
English
recollect (to recall to mind)

Nguồn gốc 'Hồi ức sắc nét'

Từ 'recollect' có gốc từ tiếng Latin 're-' (nghĩa là 'lại, lần nữa') và 'colligere' (nghĩa là 'tập hợp, thu thập'). Khi kết hợp lại, nó mang ý nghĩa 'tập hợp lại những suy nghĩ hay ký ức'. Trạng từ 'sharply' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'scearp' (sắc bén, rõ ràng) và hậu tố '-ly', bổ sung ý nghĩa 'một cách rõ ràng, mạnh mẽ, chi tiết', tạo nên hình ảnh một hành động nhớ lại rất sống động và chính xác.

Usage Note

Diễn tả hành động hồi tưởng một cách sống động và chi tiết, thường là sau một khoảng thời gian dài hoặc khi thông tin ban đầu không rõ ràng. 'Recollecting' nhấn mạnh quá trình chủ động khôi phục ký ức, trong khi 'sharply' bổ sung ý nghĩa về độ chính xác và sắc nét của ký ức.
'Sharply' ở đây bổ nghĩa cho động từ 'recollecting', làm tăng tính chính xác và chi tiết của hành động nhớ lại. Nó gợi ý một ký ức sống động, không bị mờ nhạt hay mơ hồ. Khác với 'dimly' (mờ nhạt) hoặc 'vaguely' (lờ mờ), 'sharply' chỉ ra sự rõ ràng và sắc nét.

Prepositions

about on from

recollecting *about* (nhớ lại về cái gì), recollecting *on* (nhấn mạnh việc suy ngẫm kỹ về việc nhớ lại), recollecting *from* (nhớ lại từ một nguồn nào đó, ví dụ từ kinh nghiệm).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + recollecting sharply
  • start start recollecting sharply
    (bắt đầu hồi tưởng một cách rõ ràng/sắc nét)
  • find oneself find oneself recollecting sharply
    (thấy mình bỗng nhiên hồi tưởng một cách rõ ràng/sắc nét)
Adverb + recollecting sharply
  • suddenly suddenly recollecting sharply
    (đột nhiên hồi tưởng một cách rõ ràng/sắc nét)
  • still still recollecting sharply
    (vẫn còn hồi tưởng một cách rõ ràng/sắc nét)

Idioms

  • start recollecting sharply the details

    bắt đầu hồi tưởng một cách rõ ràng các chi tiết

    "As she looked at the old photo, she started recollecting sharply the details of that summer day."

    (Khi nhìn bức ảnh cũ, cô ấy bắt đầu hồi tưởng rõ ràng những chi tiết của ngày hè năm đó.)

  • a moment of recollecting sharply

    một khoảnh khắc hồi tưởng rõ nét

    "There was a moment of recollecting sharply, and then all the answers came to him."

    (Có một khoảnh khắc hồi tưởng rõ nét, và rồi mọi câu trả lời đều hiện ra trong đầu anh ta.)

  • recollecting sharply everything said

    hồi tưởng rõ ràng mọi điều đã nói

    "Even years later, he was recollecting sharply everything said during that crucial meeting."

    (Dù nhiều năm sau, anh ấy vẫn hồi tưởng rõ ràng mọi điều đã nói trong cuộc họp quan trọng đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recollecting sharply

Verb (participle)
Lật mặt

Đang tích cực nhớ lại hoặc hồi tưởng điều gì đó một cách rõ ràng và chính xác.

"Recollecting sharply, she described the events of that night in vivid detail."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She sharply recollects her childhood summers.
Cô ấy nhớ lại một cách rõ ràng những mùa hè thời thơ ấu của mình.
Phủ định
He does not sharply recollect the details of the accident.
Anh ấy không nhớ rõ các chi tiết của vụ tai nạn.
Nghi vấn
Do you sharply recollect where you left your keys?
Bạn có nhớ rõ nơi bạn để chìa khóa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recollecting sharply".

Sức mạnh của ký ức giác quan

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong văn học, khái niệm 'ký ức Proust' (Proustian memory) rất nổi tiếng. Nó đề cập đến việc một mùi hương, âm thanh, hoặc vị giác đột nhiên khơi gợi những ký ức sống động, chi tiết và sắc nét về quá khứ, tương tự như việc 'recollecting sharply'. Điều này cho thấy vai trò mạnh mẽ của các giác quan trong việc lưu giữ và tái hiện ký ức.

Tầm quan trọng của chi tiết trong hồi ức

Khả năng 'recollecting sharply' – hồi tưởng một cách sắc nét, chi tiết – thường được đánh giá cao trong nhiều tình huống, từ việc học tập, kể chuyện đến làm chứng. Một ký ức rõ ràng với đầy đủ chi tiết giúp chúng ta tái tạo lại sự kiện một cách chính xác hơn, và cũng là một yếu tố quan trọng trong việc xây dựng câu chuyện cá nhân và chia sẻ trải nghiệm với người khác.