(Top Banner Ad)
reconcilable
C1
adjective C1 Quan hệ, Xã hội, Tài chính

reconcilable

UK: /ˌrekənˈsaɪləbl/ • US: /ˌrekənˈsaɪləbl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể hòa giải có thể điều hòa tương thích phù hợp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

capable of being brought into agreement or harmony; able to exist in harmony with something else.

Vietnamese Meaning

có thể hòa giải, có thể điều hòa, có thể làm cho phù hợp với nhau; có thể tồn tại hài hòa với cái gì khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Their differences were not reconcilable."

    "Những khác biệt của họ không thể hòa giải được."

  • "These accounts are reconcilable with the financial statements."

    "Các tài khoản này có thể đối chiếu với các báo cáo tài chính."

  • "Is his behaviour reconcilable with his principles?"

    "Hành vi của anh ấy có phù hợp với các nguyên tắc của anh ấy không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reconcile hòa giải, điều hòa, dung hòa
Noun reconciliation sự hòa giải, sự điều hòa, sự dung hòa
Adjective unreconcilable không thể hòa giải, không thể dung hòa (ít dùng hơn irreconcilable)
Adjective irreconcilable không thể hòa hợp, mâu thuẫn gay gắt (thường dùng cho khác biệt, xung đột)
Adverb reconcilably một cách hòa giải được, một cách dung hòa được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quan hệ, Xã hội, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reconciliare
Old French
reconcilier
English
reconcile
English
reconcilable

Nguồn gốc của 'Reconcilable'

Từ 'reconcilable' bắt nguồn từ động từ 'reconcile', vốn có gốc từ tiếng Latin 'reconciliare'. 'Reconciliare' được tạo thành từ tiền tố 're-' (nghĩa là 'lặp lại', 'một lần nữa') và 'conciliare' (nghĩa là 'kết nối', 'hòa hợp', 'mang lại với nhau'). Vì vậy, 'reconcilable' mang ý nghĩa 'có thể được đưa trở lại hòa hợp' hoặc 'có thể điều hòa lại được', nhấn mạnh khả năng khắc phục sự khác biệt hoặc mâu thuẫn để đạt được sự đồng thuận hoặc hòa giải.

Usage Note

Từ 'reconcilable' thường được sử dụng để mô tả những tình huống hoặc sự khác biệt mà có thể được giải quyết hoặc làm cho trở nên hòa hợp. Nó nhấn mạnh khả năng tìm ra một giải pháp chung hoặc sự thỏa hiệp để giải quyết mâu thuẫn hoặc bất đồng. Sự hòa giải có thể đạt được thông qua đàm phán, hiểu biết lẫn nhau hoặc thay đổi quan điểm.

Prepositions

with

Khi đi với giới từ 'with', 'reconcilable' chỉ sự hòa hợp hoặc sự tương thích với một cái gì đó khác. Ví dụ, 'reconcilable with one's principles' có nghĩa là có thể chấp nhận hoặc không mâu thuẫn với các nguyên tắc của một người.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + reconcilable
  • easily easily reconcilable
    (dễ dàng hòa giải/dung hòa)
  • perfectly perfectly reconcilable
    (hoàn toàn có thể hòa hợp/dung hòa)
Verb + reconcilable
  • be to be reconcilable
    (có thể hòa giải/dung hòa)
  • remain to remain reconcilable
    (vẫn có thể hòa giải/dung hòa)
reconcilable + Noun
  • differences reconcilable differences
    (những khác biệt có thể hòa giải)
  • goals reconcilable goals
    (những mục tiêu có thể dung hòa)

Idioms

  • to be reconcilable with something/someone

    có thể hòa hợp/dung hòa với cái gì/ai đó

    "Their political views are reconcilable with each other's if they are willing to compromise."

    (Quan điểm chính trị của họ có thể dung hòa với nhau nếu họ sẵn lòng thỏa hiệp.)

  • reconcilable differences

    những khác biệt có thể hòa giải (thường dùng trong bối cảnh mối quan hệ, đàm phán)

    "Despite their arguments, they found their differences to be reconcilable, leading to a stronger partnership."

    (Mặc dù có những tranh cãi, họ nhận thấy sự khác biệt của mình có thể hòa giải được, dẫn đến một mối quan hệ đối tác bền chặt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reconcilable

adjective
Lật mặt

có thể hòa giải, có thể điều hòa, có thể làm cho phù hợp với nhau; có thể tồn tại hài hòa với cái gì khác.

"Their differences were not reconcilable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Their differences are reconcilable, aren't they?
Sự khác biệt của họ có thể hòa giải được, phải không?
Phủ định
The issues aren't reconcilable in the short term, are they?
Các vấn đề không thể hòa giải trong thời gian ngắn, phải không?
Nghi vấn
It is reconcilable with their beliefs, isn't it?
Nó có thể hòa giải với niềm tin của họ, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reconcilable".

Giá trị của sự Thỏa hiệp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khả năng tìm kiếm 'reconcilable' solutions (giải pháp có thể dung hòa) và đạt được sự thỏa hiệp được coi là một kỹ năng quan trọng trong cả các mối quan hệ cá nhân, kinh doanh và ngoại giao. Nó thể hiện sự trưởng thành, linh hoạt và khả năng duy trì hòa bình hoặc hợp tác.

Hòa giải trong Đàm phán và Pháp luật

Khái niệm 'reconcilable' rất quan trọng trong các lĩnh vực như đàm phán, hòa giải (mediation) và pháp luật. Khi các bên tìm kiếm một giải pháp 'reconcilable', họ đang cố gắng tìm ra điểm chung hoặc một thỏa thuận mà cả hai bên đều có thể chấp nhận, tránh leo thang xung đột và đạt được kết quả công bằng.