(Top Banner Ad)
irreconcilable
C1
adjective C1 Quan hệ xã hội, Chính trị, Triết học

irreconcilable

UK: /ˌɪrɪˈkɒnsaɪləbl/ • US: /ɪˌrɛkənˈsaɪləbəl/

Nghĩa tiếng Việt

không thể hòa giải không thể dung hòa mâu thuẫn không thể giải quyết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Impossible to reconcile; incompatible; inconsistent.

Vietnamese Meaning

Không thể hòa giải, không tương thích, mâu thuẫn không thể dung hòa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The two sides have irreconcilable differences."

    "Hai bên có những khác biệt không thể hòa giải."

  • "Their political views were irreconcilable."

    "Quan điểm chính trị của họ không thể hòa giải."

  • "The couple faced irreconcilable differences and decided to divorce."

    "Cặp đôi đối mặt với những khác biệt không thể hòa giải và quyết định ly hôn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reconcile hòa giải, điều đình
Noun reconciliation sự hòa giải
Adjective reconcilable có thể hòa giải được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quan hệ xã hội, Chính trị, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inreconciliabilis
English
irreconcilable

Câu chuyện về sự không thể hòa giải

Từ 'irreconcilable' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'inreconciliabilis', có nghĩa là 'không thể hòa giải được'. Nó thường được dùng để mô tả những khác biệt hoặc mâu thuẫn sâu sắc đến mức không thể giải quyết hoặc làm dịu đi được. Hãy tưởng tượng hai người bạn có một cuộc tranh cãi lớn về một điều gì đó rất quan trọng đối với cả hai; nếu quan điểm của họ hoàn toàn trái ngược và không ai chịu nhượng bộ, thì sự khác biệt giữa họ có thể trở nên 'irreconcilable'.

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả những sự khác biệt, mâu thuẫn hoặc xung đột sâu sắc đến mức không thể giải quyết hoặc dung hòa được. Nó nhấn mạnh tính chất cố hữu và không thể thay đổi của sự bất đồng.

Prepositions

with

Khi đi với 'with', 'irreconcilable' chỉ sự không tương thích, mâu thuẫn không thể hòa giải giữa hai hoặc nhiều thứ. Ví dụ: 'irreconcilable with one's beliefs' (không thể dung hòa với niềm tin của ai đó).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + irreconcilable
  • seemingly seemingly irreconcilable differences
    (những khác biệt dường như không thể hòa giải)
  • fundamentally fundamentally irreconcilable ideologies
    (những hệ tư tưởng về cơ bản không thể hòa giải)
  • utterly utterly irreconcilable
    (hoàn toàn không thể hòa giải)
Verb + irreconcilable
  • become become irreconcilable
    (trở nên không thể hòa giải)
  • prove prove irreconcilable
    (chứng tỏ không thể hòa giải)
  • find find irreconcilable
    (thấy không thể hòa giải được)

Idioms

  • irreconcilable differences

    những khác biệt không thể hòa giải (thường dùng trong ly hôn)

    "They cited irreconcilable differences as the reason for their divorce."

    (Họ viện dẫn những khác biệt không thể hòa giải là lý do cho việc ly hôn của họ.)

  • reach an irreconcilable impasse

    đi đến một bế tắc không thể hòa giải

    "Negotiations reached an irreconcilable impasse and were terminated."

    (Các cuộc đàm phán đã đi đến một bế tắc không thể hòa giải và đã bị chấm dứt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

irreconcilable

adjective
Lật mặt

Không thể hòa giải, không tương thích, mâu thuẫn không thể dung hòa.

"The two sides have irreconcilable differences."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Their differences were irreconcilable.
Sự khác biệt của họ không thể hòa giải được.
Phủ định
The parties did not consider their differences irreconcilable.
Các bên không coi sự khác biệt của họ là không thể hòa giải.
Nghi vấn
Were their political views irreconcilable?
Quan điểm chính trị của họ có không thể hòa giải không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If their differences are irreconcilable, they will likely decide to separate.
Nếu những khác biệt của họ không thể hòa giải, họ có thể sẽ quyết định ly thân.
Phủ định
If the parties involved don't find a compromise, their views will remain irreconcilable.
Nếu các bên liên quan không tìm thấy một sự thỏa hiệp, quan điểm của họ sẽ vẫn không thể hòa giải.
Nghi vấn
Will the contract be considered void if the terms are irreconcilable?
Liệu hợp đồng có được coi là vô hiệu nếu các điều khoản không thể hòa giải?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had understood each other's perspectives better, their differences wouldn't have seemed so irreconcilable.
Nếu họ hiểu quan điểm của nhau hơn, những khác biệt của họ đã không có vẻ không thể hòa giải đến vậy.
Phủ định
If the negotiators had not taken such rigid stances, the conflict might not have escalated to an irreconcilable point.
Nếu những người đàm phán không giữ những lập trường quá cứng rắn, cuộc xung đột có lẽ đã không leo thang đến một điểm không thể hòa giải.
Nghi vấn
Could the two sides have reached an agreement if they had been willing to compromise on their irreconcilable demands?
Liệu hai bên có thể đạt được một thỏa thuận nếu họ sẵn sàng thỏa hiệp về những yêu cầu không thể hòa giải của mình không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If opinions are irreconcilable, people argue.
Nếu ý kiến không thể hòa giải, mọi người tranh cãi.
Phủ định
When differences are irreconcilable, a compromise doesn't happen.
Khi sự khác biệt là không thể hòa giải, một sự thỏa hiệp sẽ không xảy ra.
Nghi vấn
If parties have irreconcilable demands, does negotiation fail?
Nếu các bên có những yêu cầu không thể hòa giải, thì đàm phán có thất bại không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had realized their differences were irreconcilable before they decided to separate.
Họ đã nhận ra những khác biệt của họ là không thể hòa giải trước khi họ quyết định ly thân.
Phủ định
She had not believed their friendship was irreconcilable, even after the argument.
Cô ấy đã không tin rằng tình bạn của họ là không thể hàn gắn, ngay cả sau cuộc tranh cãi.
Nghi vấn
Had they known their goals were irreconcilable before they started the project?
Họ có biết mục tiêu của họ không thể dung hòa trước khi bắt đầu dự án không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They used to believe their differences were irreconcilable, but time has changed things.
Họ từng tin rằng sự khác biệt của họ là không thể hòa giải, nhưng thời gian đã thay đổi mọi thứ.
Phủ định
She didn't use to think their views were irreconcilable, but now she's not so sure.
Cô ấy đã từng không nghĩ rằng quan điểm của họ là không thể hòa giải, nhưng bây giờ cô ấy không chắc chắn như vậy nữa.
Nghi vấn
Did you use to consider their personalities irreconcilable before they started working together?
Bạn đã từng cho rằng tính cách của họ không thể hòa hợp trước khi họ bắt đầu làm việc cùng nhau phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "irreconcilable".

Chủ nghĩa cá nhân và tập thể

Trong các nền văn hóa nhấn mạnh chủ nghĩa tập thể, sự 'irreconcilable' thường được coi là một điều tiêu cực, vì nó đe dọa sự hòa hợp và thống nhất của cộng đồng. Ngược lại, trong các nền văn hóa cá nhân chủ nghĩa, việc chấp nhận những khác biệt 'irreconcilable' có thể được coi là một phần của tự do cá nhân và quyền được có quan điểm riêng.