(Top Banner Ad)
reconcile
C1
Động từ C1 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Quan hệ

reconcile

UK: /ˈrek.ən.saɪl/ • US: /ˈrek.ən.saɪl/

Nghĩa tiếng Việt

hòa giải dung hòa làm cho hòa hợp điều hòa đối chiếu (số liệu)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to find a way in which two situations or beliefs that are opposed to each other can agree and exist together

Vietnamese Meaning

Hòa giải, làm cho hòa hợp, điều hòa, giải quyết (mâu thuẫn, bất đồng).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's difficult to reconcile such different points of view."

    "Rất khó để dung hòa những quan điểm khác biệt như vậy."

  • "She tried to reconcile her old beliefs with her new experiences."

    "Cô ấy đã cố gắng dung hòa những niềm tin cũ với những trải nghiệm mới của mình."

  • "After years of estrangement, they finally reconciled."

    "Sau nhiều năm xa cách, cuối cùng họ đã hòa giải."

  • "The goal is to reconcile economic growth with environmental protection."

    "Mục tiêu là dung hòa tăng trưởng kinh tế với bảo vệ môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reconciliation Sự hòa giải, sự đối chiếu, sự dung hòa
Adjective reconcilable Có thể hòa giải, có thể đối chiếu, có thể dung hòa
Adjective irreconcilable Không thể hòa giải, không thể dung hòa, đối lập gay gắt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Quan hệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
concilium
Latin
conciliare
Latin
reconciliare
Old French
reconcilier
English
reconcile

Gốc rễ từ sự 'tái hợp'

Từ 'reconcile' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latinh. Nó được hình thành từ tiền tố 're-' (nghĩa là 'lại, lần nữa') và động từ 'conciliare' (nghĩa là 'kết nối, tập hợp, hòa hợp'). 'Conciliare' lại bắt nguồn từ danh từ 'concilium' (nghĩa là 'hội đồng, cuộc họp'). Do đó, ý nghĩa ban đầu của 'reconcile' là 'mang lại với nhau một lần nữa', 'tái kết nối', hoặc 'khôi phục lại mối quan hệ hòa hợp'.

Usage Note

Từ 'reconcile' mang ý nghĩa tìm cách để hai hoặc nhiều quan điểm, tình huống, hoặc mối quan hệ vốn dĩ mâu thuẫn có thể hòa hợp, tồn tại hoặc hoạt động cùng nhau một cách êm đẹp. Nó bao hàm sự giải quyết những khác biệt và tạo ra sự hòa thuận. Khác với 'mediate' (hòa giải), 'reconcile' thường hướng đến việc khôi phục mối quan hệ sau một thời gian bất đồng, trong khi 'mediate' chỉ đơn thuần là đứng giữa để giải quyết tranh chấp.

Prepositions

with to

Khi sử dụng 'reconcile with', nó thường chỉ việc chấp nhận hoặc làm quen với một tình huống khó khăn hoặc không mong muốn (ví dụ: reconcile with a loss). Khi sử dụng 'reconcile to', nó mang nghĩa chấp nhận một sự thật hoặc một sự thay đổi nào đó (ví dụ: reconcile oneself to a new role).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + reconcile
  • try try to reconcile
    (cố gắng hòa giải)
  • attempt attempt to reconcile
    (nỗ lực hòa giải)
  • seek seek to reconcile
    (tìm cách hòa giải)
reconcile + Noun
  • differences reconcile differences
    (hòa giải những bất đồng)
  • accounts reconcile accounts
    (đối chiếu các tài khoản)
  • views reconcile views
    (dung hòa các quan điểm)
  • disputes reconcile disputes
    (giải quyết tranh chấp)
reconcile + Preposition
  • with reconcile with someone
    (hòa giải với ai đó)
  • to reconcile to something
    (chấp nhận một điều gì đó khó khăn)
Adjective + reconcile
  • difficult difficult to reconcile
    (khó hòa giải/dung hòa)
  • hard hard to reconcile
    (khó hòa giải/dung hòa)

Idioms

  • reconcile oneself to something

    chấp nhận một tình huống khó khăn, không thể thay đổi hoặc không mong muốn

    "She had to reconcile herself to the fact that she wouldn't get the promotion."

    (Cô ấy đành phải chấp nhận thực tế rằng mình sẽ không được thăng chức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reconcile

Động từ
Lật mặt

Hòa giải, làm cho hòa hợp, điều hòa, giải quyết (mâu thuẫn, bất đồng).

"It's difficult to reconcile such different points of view."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reconcile".

Tầm quan trọng của hòa giải trong xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'reconcile' (hòa giải) đóng vai trò trung tâm trong việc giải quyết xung đột, từ mâu thuẫn cá nhân, gia đình cho đến các tranh chấp xã hội và chính trị. Nó thường được nhìn nhận như một quá trình tích cực để hàn gắn các mối quan hệ, khôi phục niềm tin và hướng tới sự tha thứ.

Ủy ban Sự thật và Hòa giải

Một ví dụ nổi bật về tầm quan trọng của hòa giải ở cấp độ quốc gia là các 'Truth and Reconciliation Commissions' (Ủy ban Sự thật và Hòa giải). Đây là các tổ chức được thành lập ở một số quốc gia (ví dụ: Nam Phi, Canada) sau các giai đoạn xung đột hoặc đàn áp để điều tra các hành vi vi phạm nhân quyền, cho phép nạn nhân và thủ phạm kể câu chuyện của họ, nhằm mục đích hàn gắn vết thương xã hội và thúc đẩy sự hòa hợp trong tương lai.