(Top Banner Ad)
reconnoiter
C1
Động từ C1 Quân sự/Tình báo

reconnoiter

UK: /ˌrekəˈnɒɪtə/ • US: /ˌrekəˈnɔɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

trinh sát do thám
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make a military observation of (a region).

Vietnamese Meaning

Trinh sát, do thám (một khu vực) để thu thập thông tin quân sự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The troops were sent to reconnoiter the area before the main attack."

    "Quân đội được cử đi trinh sát khu vực trước cuộc tấn công chính."

  • "A small group was sent ahead to reconnoiter."

    "Một nhóm nhỏ đã được cử đi trước để trinh sát."

  • "They reconnoitered the enemy's defenses."

    "Họ đã trinh sát hệ thống phòng thủ của địch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reconnaissance Sự trinh sát, công tác trinh sát, sự thăm dò
Noun (gerund/participle) reconnoitering Hành động trinh sát, việc đi trinh sát/thăm dò
Noun reconnoiterer Người trinh sát, do thám viên

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự/Tình báo

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
recognoscere
Old French
reconoistre
French
reconnaître
English
reconnoiter

Nguồn gốc quân sự và sự thận trọng

Từ "reconnoiter" bắt nguồn từ tiếng Latin "recognoscere", có nghĩa là "biết lại", "kiểm tra kỹ lưỡng". Qua tiếng Pháp cổ "reconoistre" và tiếng Pháp hiện đại "reconnaître" (nhận ra, khảo sát), từ này du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 17. Nó chủ yếu được dùng trong quân sự để chỉ hành động trinh sát, thăm dò địa hình hoặc vị trí đối phương một cách cẩn thận, thu thập thông tin trước khi thực hiện một hành động lớn. Từ đó, "reconnoiter" mang ý nghĩa của sự chuẩn bị chiến lược và thu thập dữ liệu quan trọng.

Usage Note

Từ 'reconnoiter' mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự hoặc tình báo. Nó khác với 'scout' (trinh sát) ở chỗ 'reconnoiter' thường liên quan đến việc quan sát và thu thập thông tin chi tiết hơn, trong khi 'scout' có thể chỉ đơn giản là tìm kiếm.

Prepositions

for

Reconnoiter *for* something (ví dụ: reconnoiter for enemy positions) nghĩa là trinh sát để tìm kiếm hoặc xác định vị trí của cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Reconnoiter + Danh từ
  • area reconnoiter the area
    (trinh sát khu vực, thăm dò khu vực)
  • terrain reconnoiter the terrain
    (thám sát địa hình, thăm dò địa hình)
  • positions reconnoiter enemy positions
    (trinh sát vị trí của đối phương)
Trạng từ + reconnoiter
  • carefully carefully reconnoiter
    (cẩn thận trinh sát/thăm dò)
  • covertly covertly reconnoiter
    (bí mật trinh sát/thăm dò)
Cụm động từ với reconnoiter
  • send send a team to reconnoiter
    (gửi một đội đi trinh sát/thăm dò)

Idioms

  • reconnoiter the ground

    Thăm dò tình hình, tìm hiểu kỹ lưỡng (trước một hành động hoặc quyết định)

    "Before making a final decision, it's wise to reconnoiter the ground and assess all possibilities."

    (Trước khi đưa ra quyết định cuối cùng, nên thăm dò tình hình và đánh giá mọi khả năng là điều khôn ngoan.)

  • go on a reconnoiter

    Đi trinh sát, đi do thám, đi thăm dò

    "The scouts were sent to go on a reconnoiter deep into enemy territory."

    (Các trinh sát được cử đi thăm dò sâu vào lãnh thổ đối phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reconnoiter

Động từ
Lật mặt

Trinh sát, do thám (một khu vực) để thu thập thông tin quân sự.

"The troops were sent to reconnoiter the area before the main attack."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The troops will reconnoiter the area before advancing.
Quân đội sẽ trinh sát khu vực trước khi tiến quân.
Phủ định
They did not reconnoiter the enemy's position adequately.
Họ đã không trinh sát vị trí của đối phương một cách đầy đủ.
Nghi vấn
Did the scouts reconnoiter the forest for signs of the enemy?
Có phải các trinh sát đã trinh sát khu rừng để tìm dấu hiệu của kẻ thù không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The troops reconnoiter the area before advancing.
Quân đội trinh sát khu vực trước khi tiến lên.
Phủ định
They do not reconnoiter the terrain thoroughly enough.
Họ không trinh sát địa hình kỹ lưỡng.
Nghi vấn
Did the scouts reconnoiter the enemy's position last night?
Đêm qua các trinh sát có trinh sát vị trí của địch không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reconnoiter".

Thuật ngữ của chiến lược và tình báo

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các bối cảnh liên quan đến quân sự, tình báo hay thám hiểm, "reconnoiter" không chỉ là hành động nhìn mà là một bước chiến lược quan trọng. Nó gợi lên hình ảnh của sự cẩn trọng, tính toán và thu thập thông tin để chuẩn bị cho một hành động lớn hơn, thường mang tính quyết định hoặc tiềm ẩn rủi ro.

Sắc thái trang trọng trong giao tiếp

Trong giao tiếp hàng ngày thông thường, "reconnoiter" ít khi được sử dụng. Người bản xứ thường dùng các từ đơn giản hơn như "scout out", "check out" hoặc "look around". "Reconnoiter" mang sắc thái trang trọng, chính thức và chuyên nghiệp hơn, thường xuất hiện trong văn bản báo cáo, chỉ thị quân sự hoặc các cuộc thảo luận chiến lược, chứ không phải trong cuộc trò chuyện bình thường.