(Top Banner Ad)
reconstructed
C1
adjective C1 Nhiều lĩnh vực (Khảo cổ học, Lịch sử, Ngôn ngữ học, Xây dựng)

reconstructed

UK: /ˌriːkənˈstrʌktɪd/ • US: /ˌriːkənˈstrʌktɪd/

Nghĩa tiếng Việt

được tái tạo được phục dựng được xây dựng lại được tái hiện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been built or created again; restored after being damaged or destroyed.

Vietnamese Meaning

Đã được xây dựng hoặc tạo lại; được phục hồi sau khi bị hư hỏng hoặc phá hủy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ancient temple was carefully reconstructed on its original site."

    "Ngôi đền cổ đã được tái tạo cẩn thận trên địa điểm ban đầu của nó."

  • "The archaeologist reconstructed the pot from the broken pieces."

    "Nhà khảo cổ học đã phục dựng chiếc bình từ những mảnh vỡ."

  • "The events of that day were reconstructed in his mind."

    "Các sự kiện của ngày hôm đó đã được tái hiện lại trong tâm trí anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reconstruct Tái thiết, xây dựng lại, phục dựng
Noun reconstruction Sự tái thiết, công cuộc xây dựng lại, sự phục dựng
Adjective reconstructive Có tính chất tái thiết, phục hồi
Adjective reconstructible Có thể tái thiết, có thể phục dựng được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (Khảo cổ học, Lịch sử, Ngôn ngữ học, Xây dựng)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*stere-
Latin
struere
Latin
construere
Latin
constructus
Old French
construire
English
construct
English
reconstruct
English
reconstructed

Nguồn gốc 'Xây dựng Lại'

Từ 'reconstructed' bắt nguồn từ tiền tố Latin 're-' (nghĩa là 'lại, lần nữa') và động từ 'construct' (xây dựng). 'Construct' lại có gốc từ tiếng Latin 'construere' ('xây đắp, ghép lại'), với 'com-' (cùng nhau) và 'struere' (chất đống, xây). Do đó, 'reconstructed' mang ý nghĩa 'được xây dựng lại' hoặc 'được phục hồi từ các mảnh vỡ'.

Usage Note

Thường dùng để chỉ sự phục hồi, tái tạo lại một vật thể, công trình, hoặc khái niệm đã từng tồn tại. Khác với 'restored' (phục chế) ở chỗ 'reconstructed' thường liên quan đến việc xây dựng lại dựa trên các mảnh vỡ hoặc thông tin hạn chế, trong khi 'restored' là khôi phục lại trạng thái ban đầu của một vật thể còn nguyên vẹn (dù có thể bị hư hại).

Prepositions

from with

'reconstructed from': Xây dựng lại từ những mảnh vỡ, di tích, hoặc bằng chứng. Ví dụ: The dinosaur skeleton was reconstructed from fossil fragments. 'reconstructed with': Xây dựng lại bằng cách sử dụng vật liệu hoặc kỹ thuật nào đó. Ví dụ: The building was reconstructed with modern materials.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reconstructed
  • fully fully reconstructed
    (được tái thiết/phục dựng hoàn chỉnh)
  • partially partially reconstructed
    (được tái thiết/phục dựng một phần)
  • newly newly reconstructed
    (mới được tái thiết/phục dựng)
  • digitally digitally reconstructed
    (được tái tạo/phục dựng kỹ thuật số)
Verb + reconstructed
  • be to be reconstructed
    (được tái thiết/phục dựng)
  • get to get reconstructed
    (được tái thiết/phục dựng (thường nhấn mạnh quá trình))
  • have something to have something reconstructed
    (có thứ gì đó được tái thiết/phục dựng)
reconstructed + Noun
  • building reconstructed building
    (tòa nhà được tái thiết/xây dựng lại)
  • history reconstructed history
    (lịch sử được phục dựng/tái hiện)
  • evidence reconstructed evidence
    (bằng chứng được phục dựng/tổng hợp)
  • memory reconstructed memory
    (ký ức được tái tạo/dựng lại)
  • society reconstructed society
    (xã hội được tái thiết)

Idioms

  • a reconstructed memory

    Ký ức được tái tạo hoặc dựng lại (thường ám chỉ có thể không hoàn toàn chính xác hoặc bị ảnh hưởng bởi thông tin sau này).

    "Psychologists sometimes discuss how a witness's 'reconstructed memory' might be influenced by leading questions."

    (Các nhà tâm lý học đôi khi thảo luận về việc 'ký ức được tái tạo' của một nhân chứng có thể bị ảnh hưởng như thế nào bởi các câu hỏi gợi ý.)

  • reconstructed from fragments

    Được phục dựng từ các mảnh vỡ (ám chỉ việc lắp ghép lại một thứ gì đó từ những phần rời rạc).

    "The ancient vase was 'reconstructed from fragments' found at the archaeological site."

    (Chiếc bình cổ được 'phục dựng từ các mảnh vỡ' tìm thấy tại địa điểm khảo cổ.)

  • a reconstructed timeline

    Một dòng thời gian được phục dựng/tái tạo (thường dùng trong điều tra, nghiên cứu khi các sự kiện không rõ ràng và cần được sắp xếp lại).

    "Detectives worked to create 'a reconstructed timeline' of the suspect's movements."

    (Các thám tử đã làm việc để tạo ra 'một dòng thời gian được phục dựng' về các chuyển động của nghi phạm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reconstructed

adjective
Lật mặt

Đã được xây dựng hoặc tạo lại; được phục hồi sau khi bị hư hỏng hoặc phá hủy.

"The ancient temple was carefully reconstructed on its original site."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old building was reconstructed after the earthquake.
Tòa nhà cũ đã được xây dựng lại sau trận động đất.
Phủ định
The historical document was not reconstructed accurately.
Tài liệu lịch sử đã không được tái tạo lại một cách chính xác.
Nghi vấn
Was the ancient city reconstructed to its original state?
Thành phố cổ đại có được xây dựng lại về trạng thái ban đầu của nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reconstructed".

Tái thiết Lịch sử và Văn hóa

'Reconstructed' thường xuất hiện trong ngữ cảnh lịch sử và khảo cổ học, ám chỉ việc phục hồi các công trình, địa điểm cổ đại hoặc tái hiện các sự kiện lịch sử để bảo tồn di sản. Ví dụ, nhiều thành phố châu Âu bị tàn phá trong Thế chiến II đã được 'reconstructed' (tái thiết) theo kiến trúc ban đầu.

Tái thiết Sau Xung đột/Thiên tai

Trong ngữ cảnh xã hội, 'reconstructed' liên quan đến 'công cuộc tái thiết' một quốc gia, thành phố hoặc cộng đồng sau chiến tranh, thảm họa tự nhiên hoặc khủng hoảng kinh tế. Nỗ lực này bao gồm xây dựng lại cơ sở hạ tầng, kinh tế và ổn định xã hội, như giai đoạn 'Tái thiết' (Reconstruction Era) ở Mỹ sau Nội chiến.