(Top Banner Ad)
reconstructive surgery
C1
noun C1 Y học

reconstructive surgery

UK: /ˌriːkənˈstrʌktɪv ˈsɜːdʒəri/ • US: /ˌriːkənˈstrʌktɪv ˈsɜːrdʒəri/

Nghĩa tiếng Việt

phẫu thuật tái tạo phẫu thuật chỉnh hình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Surgery performed to restore normal appearance and function to body parts deformed by injury, disease, or congenital defects.

Vietnamese Meaning

Phẫu thuật được thực hiện để khôi phục lại vẻ ngoài và chức năng bình thường cho các bộ phận cơ thể bị biến dạng do chấn thương, bệnh tật hoặc dị tật bẩm sinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She underwent reconstructive surgery after the accident left her with severe facial disfigurement."

    "Cô ấy đã trải qua phẫu thuật tái tạo sau khi tai nạn khiến khuôn mặt cô ấy bị biến dạng nghiêm trọng."

  • "Reconstructive surgery can significantly improve a patient's quality of life."

    "Phẫu thuật tái tạo có thể cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống của bệnh nhân."

  • "Breast reconstruction is a common type of reconstructive surgery performed after mastectomy."

    "Tái tạo vú là một loại phẫu thuật tái tạo phổ biến được thực hiện sau khi cắt bỏ vú."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reconstruction sự tái tạo, sự phục hồi
Noun surgeon bác sĩ phẫu thuật
Noun surgery phẫu thuật, ca phẫu thuật
Verb reconstruct tái tạo, phục hồi, xây dựng lại
Adjective surgical thuộc về phẫu thuật, dùng phẫu thuật
Adverb surgically bằng phương pháp phẫu thuật, một cách phẫu thuật

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
kheirourgia
Latin
chirurgia
Old French
surgerie
Latin
re-
Latin
construere
English
reconstructive surgery

Từ 'Bàn Tay Lao Động' đến 'Phẫu Thuật'

Từ 'surgery' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'kheirourgia', nghĩa đen là 'công việc bằng tay'. Điều này nhấn mạnh vai trò trung tâm của đôi bàn tay khéo léo và kỹ năng thủ công của người thầy thuốc trong việc chữa bệnh. Qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, từ này đã phát triển thành 'surgery' như ngày nay.

Ý Nghĩa Của 'Tái Tạo'

Phần 'reconstructive' được ghép từ tiền tố Latin 're-' (nghĩa là 'lại, một lần nữa, khôi phục') và từ 'construct' (nghĩa là 'xây dựng'). Khi kết hợp lại, 'reconstructive' mang ý nghĩa 'xây dựng lại' hoặc 'tái tạo' một phần cơ thể, thường là sau khi bị tổn thương hoặc có khuyết tật.

Usage Note

Reconstructive surgery khác với cosmetic surgery (phẫu thuật thẩm mỹ). Reconstructive surgery tập trung vào việc khôi phục chức năng và hình dạng sau chấn thương hoặc bệnh tật, trong khi cosmetic surgery chủ yếu tập trung vào việc cải thiện vẻ ngoài.

Prepositions

for after following

Ví dụ: reconstructive surgery *for* burns (phẫu thuật tái tạo *cho* vết bỏng); reconstructive surgery *after* a car accident (phẫu thuật tái tạo *sau* tai nạn xe hơi); reconstructive surgery *following* mastectomy (phẫu thuật tái tạo *sau* cắt bỏ vú).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + reconstructive surgery
  • plastic plastic and reconstructive surgery
    (phẫu thuật tạo hình và tái tạo)
  • need for need for reconstructive surgery
    (nhu cầu phẫu thuật tái tạo)
  • advances in advances in reconstructive surgery
    (những tiến bộ trong phẫu thuật tái tạo)

Idioms

  • plastic and reconstructive surgery

    chuyên khoa phẫu thuật tạo hình và tái tạo

    "She specializes in plastic and reconstructive surgery, helping patients with birth defects."

    (Cô ấy chuyên về phẫu thuật tạo hình và tái tạo, giúp đỡ các bệnh nhân có dị tật bẩm sinh.)

  • undergo reconstructive surgery

    trải qua/thực hiện phẫu thuật tái tạo

    "After the accident, he had to undergo several rounds of reconstructive surgery."

    (Sau vụ tai nạn, anh ấy đã phải trải qua vài đợt phẫu thuật tái tạo.)

  • pioneering reconstructive surgery

    phẫu thuật tái tạo tiên phong/những người tiên phong trong phẫu thuật tái tạo

    "The doctor is known for pioneering reconstructive surgery techniques that saved many lives."

    (Vị bác sĩ này nổi tiếng với các kỹ thuật phẫu thuật tái tạo tiên phong đã cứu sống nhiều người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reconstructive surgery

noun
Lật mặt

Phẫu thuật được thực hiện để khôi phục lại vẻ ngoài và chức năng bình thường cho các bộ phận cơ thể bị biến dạng do chấn thương, bệnh tật hoặc dị tật bẩm sinh.

"She underwent reconstructive surgery after the accident left her with severe facial disfigurement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reconstructive surgery".

Phân Biệt với Phẫu Thuật Thẩm Mỹ

Mặc dù cả phẫu thuật tái tạo và phẫu thuật thẩm mỹ đều liên quan đến việc thay đổi hình dáng cơ thể, nhưng mục đích chính của chúng khác nhau. Phẫu thuật tái tạo tập trung vào việc khôi phục chức năng và hình dạng gần như bình thường cho các bộ phận bị tổn thương do chấn thương, bệnh tật (như ung thư) hoặc dị tật bẩm sinh. Trong khi đó, phẫu thuật thẩm mỹ thường nhằm cải thiện vẻ ngoài mà không có lý do y tế cấp bách.

Vai Trò Cải Thiện Chất Lượng Cuộc Sống

Phẫu thuật tái tạo có tác động sâu sắc đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Nó không chỉ giúp phục hồi các chức năng cơ thể quan trọng (như khả năng ăn uống, đi lại) mà còn giúp bệnh nhân lấy lại sự tự tin, hòa nhập xã hội và có một cuộc sống trọn vẹn hơn sau những tổn thương nghiêm trọng.