congenital
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Existing at or dating from birth.
Vietnamese Meaning
Tồn tại hoặc có từ khi sinh ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He has a congenital heart defect."
"Anh ấy bị dị tật tim bẩm sinh."
-
"Congenital abnormalities can affect any part of the body."
"Những bất thường bẩm sinh có thể ảnh hưởng đến bất kỳ bộ phận nào của cơ thể."
-
"She suffers from a congenital disease."
"Cô ấy mắc một căn bệnh bẩm sinh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | congenital | |
| Adverb | congenitally |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'congenital' thường dùng để mô tả các bệnh, dị tật hoặc đặc điểm thể chất có từ khi sinh ra. Nó khác với 'hereditary' (di truyền), vì 'hereditary' chỉ các đặc điểm được truyền từ cha mẹ qua gen, trong khi 'congenital' có thể do nhiều yếu tố khác nhau trong quá trình phát triển của thai nhi, không nhất thiết phải do di truyền. Phân biệt với 'acquired' (mắc phải) là những thứ có được sau khi sinh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
defect congenital defect (khuyết tật bẩm sinh)
-
abnormality congenital abnormality (dị tật/bất thường bẩm sinh)
-
heart condition congenital heart condition (bệnh tim bẩm sinh)
-
disease congenital disease (bệnh bẩm sinh)
-
disorder congenital disorder (rối loạn bẩm sinh)
-
liar a congenital liar (một kẻ nói dối bẩm sinh)
-
optimist a congenital optimist (một người lạc quan bẩm sinh)
Idioms
-
a congenital liar
Một người nói dối kinh niên, nói dối như một bản năng đến mức dường như đó là một đặc điểm có từ khi sinh ra.
"Don't believe anything he says; he's a congenital liar."
(Đừng tin bất cứ điều gì anh ta nói; anh ta là một kẻ nói dối bẩm sinh.)
-
a congenital optimist/pessimist
Một người có bản tính lạc quan/bi quan sâu sắc, dường như không thể thay đổi, giống như một đặc điểm bẩm sinh.
"Despite all the challenges, she remains a congenital optimist."
(Bất chấp mọi thử thách, cô ấy vẫn là một người lạc quan bẩm sinh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
congenital
adjectiveTồn tại hoặc có từ khi sinh ra.
"He has a congenital heart defect."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although congenital conditions are often detected at birth, some may not become apparent until later in life. |
Mặc dù các bệnh bẩm sinh thường được phát hiện khi sinh, một số có thể không trở nên rõ ràng cho đến sau này trong cuộc đời. |
| Phủ định | Even though many believe genetic factors are solely responsible, congenital defects are not always hereditary. |
Mặc dù nhiều người tin rằng các yếu tố di truyền là nguyên nhân duy nhất, nhưng các dị tật bẩm sinh không phải lúc nào cũng do di truyền. |
| Nghi vấn | Even if a baby appears healthy, is it possible that they may later develop symptoms of a congenital disease? |
Ngay cả khi một em bé có vẻ khỏe mạnh, liệu có khả năng sau này em bé có thể phát triển các triệu chứng của một bệnh bẩm sinh không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The baby was born with a congenital heart defect: a malformation present from birth. |
Đứa bé sinh ra với một dị tật tim bẩm sinh: một dị dạng xuất hiện từ khi mới sinh. |
| Phủ định | His condition isn't congenital: it developed later in life due to environmental factors. |
Tình trạng của anh ấy không phải là bẩm sinh: nó phát triển sau này trong cuộc đời do các yếu tố môi trường. |
| Nghi vấn | Is her hearing loss congenital: was she born with it, or did it develop later? |
Chứng mất thính lực của cô ấy có phải là bẩm sinh không: cô ấy sinh ra đã bị như vậy, hay nó phát triển sau này? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He has a congenital heart defect. |
Anh ấy có một dị tật tim bẩm sinh. |
| Phủ định | The disease is not congenital; it was acquired later in life. |
Căn bệnh này không phải là bẩm sinh; nó mắc phải sau này trong đời. |
| Nghi vấn | Is her hearing loss congenital, or did it develop after an illness? |
Khiếm thính của cô ấy là bẩm sinh, hay nó phát triển sau một căn bệnh? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The baby was born with a congenital heart defect. |
Đứa bé được sinh ra với một dị tật tim bẩm sinh. |
| Phủ định | Is it true that his shyness isn't congenital, but developed over time? |
Có thật là sự nhút nhát của anh ấy không phải là bẩm sinh mà phát triển theo thời gian không? |
| Nghi vấn | Is her musical talent congenital, or did she acquire it through practice? |
Năng khiếu âm nhạc của cô ấy là bẩm sinh, hay cô ấy có được nó thông qua luyện tập? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has had a congenital heart defect since birth. |
Cô ấy đã bị dị tật tim bẩm sinh từ khi sinh ra. |
| Phủ định | Doctors haven't found any congenital abnormalities in the baby yet. |
Các bác sĩ vẫn chưa tìm thấy bất kỳ dị tật bẩm sinh nào ở em bé. |
| Nghi vấn | Has he always had that congenital condition? |
Anh ấy có phải luôn mắc bệnh bẩm sinh đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "congenital".
