(Top Banner Ad)
redrafting
C1
Danh động từ (Gerund) C1 Ngôn ngữ học, Luật, Viết lách

redrafting

UK: /ˌriːˈdrɑːftɪŋ/ • US: /ˌriːˈdræftɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

soạn thảo lại viết lại tái soạn thảo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of drafting something again.

Vietnamese Meaning

Hành động soạn thảo lại một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The committee suggested redrafting the entire proposal."

    "Ủy ban đề nghị soạn thảo lại toàn bộ đề xuất."

  • "The lawyer spent the weekend redrafting the legal document."

    "Luật sư đã dành cả cuối tuần để soạn thảo lại tài liệu pháp lý."

  • "Redrafting is an essential part of the writing process."

    "Soạn thảo lại là một phần thiết yếu của quá trình viết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb redraft Soạn thảo lại, sửa lại (một văn bản, kế hoạch)
Noun redraft Bản sửa lại, bản nháp mới
Verb draft Phác thảo, dự thảo, soạn thảo
Noun draft Bản nháp, bản dự thảo, bản phác thảo
Noun drafter Người soạn thảo, người phác thảo
Noun drafting Việc soạn thảo, sự phác thảo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Luật, Viết lách

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Old English
dragan
Old French
drafte
English
draft
English
redraft
English
redrafting

Nguồn gốc từ 'redrafting'

Từ 'redrafting' là sự kết hợp giữa tiền tố 're-' (từ tiếng Latin, nghĩa là 'lại, một lần nữa') và từ 'draft'. 'Draft' ban đầu có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'dragan' (kéo, vẽ) và tiếng Pháp cổ 'drafte' (bản phác thảo). Vì vậy, 'redrafting' có nghĩa là 'phác thảo lại', 'soạn thảo lại' hoặc 'sửa đổi một văn bản'. Nó nhấn mạnh hành động cải thiện một phiên bản đã có.

Usage Note

"Redrafting" nhấn mạnh quá trình sửa đổi, viết lại một văn bản đã tồn tại. Nó không đơn thuần chỉ là "editing" (biên tập) mà là một sự thay đổi lớn hơn, đôi khi bao gồm cả việc tổ chức lại cấu trúc và nội dung.
Dùng trong thì tiếp diễn hoặc như một tính từ.

Prepositions

on of

Ví dụ: "Redrafting on the contract" (soạn thảo lại hợp đồng, tập trung vào đối tượng), "redrafting of the proposal" (soạn thảo lại đề xuất, nhấn mạnh hành động soạn thảo).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + redrafting
  • start start redrafting
    (bắt đầu soạn thảo lại)
  • finish finish redrafting
    (hoàn thành việc soạn thảo lại)
  • consider consider redrafting
    (cân nhắc việc soạn thảo lại)
  • undertake undertake redrafting
    (thực hiện việc soạn thảo lại)
  • require require redrafting
    (yêu cầu soạn thảo lại)
Adjective + redrafting
  • extensive extensive redrafting
    (việc soạn thảo lại kỹ lưỡng/rộng rãi)
  • minor minor redrafting
    (việc soạn thảo lại nhỏ/ít)
  • significant significant redrafting
    (việc soạn thảo lại đáng kể)
  • urgent urgent redrafting
    (việc soạn thảo lại khẩn cấp)
  • careful careful redrafting
    (việc soạn thảo lại cẩn thận)
Noun + redrafting
  • process of process of redrafting
    (quá trình soạn thảo lại)
  • phase of phase of redrafting
    (giai đoạn soạn thảo lại)
  • need for need for redrafting
    (nhu cầu soạn thảo lại)
  • amount of amount of redrafting
    (lượng công việc soạn thảo lại)

Idioms

  • require extensive redrafting

    đòi hỏi phải soạn thảo lại rất nhiều/kỹ lưỡng

    "The legal document will require extensive redrafting to meet the new regulations."

    (Văn bản pháp lý sẽ đòi hỏi phải soạn thảo lại rất nhiều để đáp ứng các quy định mới.)

  • be in the process of redrafting

    đang trong quá trình soạn thảo lại

    "The team is currently in the process of redrafting the project proposal."

    (Nhóm hiện đang trong quá trình soạn thảo lại đề xuất dự án.)

  • undertake a redrafting of something

    thực hiện việc soạn thảo lại (của cái gì đó)

    "The committee decided to undertake a redrafting of the company's policy."

    (Ủy ban quyết định thực hiện việc soạn thảo lại chính sách của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

redrafting

Danh động từ (Gerund)
Lật mặt

Hành động soạn thảo lại một cái gì đó.

"The committee suggested redrafting the entire proposal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The author will redraft the document before submitting it.
Tác giả sẽ soạn thảo lại tài liệu trước khi nộp.
Phủ định
Only after carefully reviewing the feedback did she redraft the introduction.
Chỉ sau khi xem xét cẩn thận các phản hồi, cô ấy mới soạn lại phần giới thiệu.
Nghi vấn
Should you redraft the conclusion, the essay would be much stronger. (Inverted conditional sentence)
Nếu bạn soạn lại phần kết luận, bài luận sẽ mạnh hơn nhiều. (Câu điều kiện đảo ngữ)

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had to redraft the document.
Cô ấy nói rằng cô ấy phải soạn lại tài liệu.
Phủ định
He said that he did not redraft the email.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không soạn lại email.
Nghi vấn
She asked if I had redrafted the proposal.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã soạn lại bản đề xuất chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "redrafting".

Quá trình lặp lại và hoàn thiện

Trong nhiều lĩnh vực như viết lách, thiết kế, hoặc lập pháp, việc 'redrafting' là một phần không thể thiếu của quá trình sáng tạo. Nó thể hiện niềm tin vào việc cải thiện liên tục và rằng phiên bản đầu tiên hiếm khi là phiên bản tốt nhất. Điều này khuyến khích sự kiên nhẫn và cẩn trọng để đạt được kết quả tối ưu, đặc biệt phổ biến trong văn hóa làm việc và học thuật phương Tây.

Tầm quan trọng của phản hồi

'Redrafting' thường gắn liền với việc tiếp nhận và xử lý phản hồi từ người khác. Trong môi trường học thuật và chuyên nghiệp phương Tây, việc chủ động tìm kiếm và sử dụng phản hồi để sửa đổi tài liệu (redraft) được coi là một kỹ năng quan trọng, giúp nâng cao chất lượng công việc và thể hiện tinh thần cầu thị. Đây là một phần thiết yếu của quy trình đánh giá và cải tiến.