(Top Banner Ad)
copyediting
C1
noun C1 Xuất bản, Ngôn ngữ học, Truyền thông

copyediting

UK: /ˈkɒpiˌedɪtɪŋ/ • US: /ˈkɑːpiˌedɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

biên tập biên tập kỹ thuật sửa bản in
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of reviewing and correcting written material to improve accuracy, clarity, style, and grammar.

Vietnamese Meaning

Quá trình xem xét và sửa chữa tài liệu viết để cải thiện độ chính xác, rõ ràng, phong cách và ngữ pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The publisher hired a copyeditor to improve the manuscript before publication."

    "Nhà xuất bản đã thuê một biên tập viên để cải thiện bản thảo trước khi xuất bản."

  • "Good copyediting is essential for producing high-quality publications."

    "Biên tập tốt là điều cần thiết để tạo ra các ấn phẩm chất lượng cao."

  • "The copyediting process ensures consistency in spelling, grammar, and punctuation."

    "Quy trình biên tập đảm bảo tính nhất quán trong chính tả, ngữ pháp và dấu câu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun copyeditor Biên tập viên bản thảo (người chuyên chỉnh sửa bản thảo)
Verb copyedit Biên tập bản thảo (chỉnh sửa bản thảo)
Noun copy Bản sao, bản thảo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xuất bản, Ngôn ngữ học, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

English
copyediting
English
copy
Latin
copia

Nguồn Gốc của 'Copyediting'

Từ 'copy' ban đầu trong 'copyediting' xuất phát từ tiếng Latin 'copia', có nghĩa là 'sự phong phú' hoặc 'bản sao'. Trong ngành in ấn, nó ám chỉ bản thảo gốc được sao chép và chỉnh sửa. 'Copyediting' ra đời khi nhu cầu đảm bảo sự chính xác và rõ ràng của các bản in ngày càng tăng.

Usage Note

Copyediting tập trung vào các chi tiết kỹ thuật của văn bản, đảm bảo nó tuân thủ các quy tắc ngữ pháp, chính tả, dấu câu và phong cách. Nó khác với 'proofreading', vốn là bước cuối cùng trước khi xuất bản, chủ yếu tập trung vào việc tìm kiếm các lỗi nhỏ còn sót lại. Nó cũng khác với 'content editing' (biên tập nội dung), tập trung vào cấu trúc, tính logic và tính mạch lạc của nội dung.

Prepositions

in on

Ví dụ: 'She specializes in copyediting academic papers.' (in); 'He worked on the copyediting of the manuscript.' (on). 'Copyediting for' cũng có thể được dùng, ví dụ: 'Copyediting for a publishing house'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + copyediting
  • Thorough copyediting
    (Biên tập bản thảo kỹ lưỡng)
  • Professional copyediting
    (Biên tập bản thảo chuyên nghiệp)
  • Detailed copyediting
    (Biên tập bản thảo chi tiết)
Verb + copyediting
  • Require copyediting
    (Yêu cầu biên tập bản thảo)
  • Perform copyediting
    (Thực hiện biên tập bản thảo)
  • Involve copyediting
    (Bao gồm biên tập bản thảo)

Idioms

  • To give something a copyediting eye

    Xem xét, chỉnh sửa một cách cẩn thận và tỉ mỉ

    "I need to give this report a copyediting eye before submitting it."

    (Tôi cần xem xét và chỉnh sửa báo cáo này một cách cẩn thận trước khi nộp.)

  • Subject to copyediting

    Đang trong quá trình biên tập

    "The manuscript is subject to copyediting."

    (Bản thảo đang trong quá trình biên tập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

copyediting

noun
Lật mặt

Quá trình xem xét và sửa chữa tài liệu viết để cải thiện độ chính xác, rõ ràng, phong cách và ngữ pháp.

"The publisher hired a copyeditor to improve the manuscript before publication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the author had submitted the manuscript on time, the copyediting would be finished by now.
Nếu tác giả đã nộp bản thảo đúng hạn, thì việc biên tập đã hoàn thành rồi.
Phủ định
If the text weren't so full of errors, the copyediting wouldn't have taken so long.
Nếu văn bản không có quá nhiều lỗi, thì việc biên tập đã không mất nhiều thời gian như vậy.
Nghi vấn
If we had hired a better editor, would the copyediting be less problematic?
Nếu chúng ta đã thuê một biên tập viên giỏi hơn, thì việc biên tập có ít vấn đề hơn không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Please prioritize copyediting the manuscript before submission.
Vui lòng ưu tiên biên tập bản thảo trước khi nộp.
Phủ định
Don't delay copyediting until the last minute.
Đừng trì hoãn việc biên tập cho đến phút cuối cùng.
Nghi vấn
Do copyediting thoroughly to avoid errors.
Hãy biên tập kỹ lưỡng để tránh sai sót.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "copyediting".

Tầm quan trọng của Copyediting trong Xuất bản

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là trong ngành xuất bản, 'copyediting' được xem là một bước không thể thiếu để đảm bảo chất lượng của một cuốn sách hoặc bài báo. Một bản in tốt không chỉ cần nội dung hay mà còn phải chính xác về mặt ngôn ngữ và hình thức.