(Top Banner Ad)
redundant
C1
adjective C1 General

redundant

UK: /rɪˈdʌn.dənt/ • US: /rɪˈdʌn.dənt/

Nghĩa tiếng Việt

thừa thừa thãi dư thừa không cần thiết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not needed or useful; superfluous.

Vietnamese Meaning

Không cần thiết hoặc hữu ích; thừa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old system became redundant after the introduction of the new one."

    "Hệ thống cũ trở nên thừa thãi sau khi hệ thống mới được giới thiệu."

  • "Making employees redundant is never an easy decision."

    "Quyết định cho nhân viên thôi việc vì dư thừa không bao giờ là một quyết định dễ dàng."

  • "New technology often makes old skills redundant."

    "Công nghệ mới thường làm cho các kỹ năng cũ trở nên dư thừa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun redundancy sự dư thừa, sự không cần thiết; sự sa thải (nhân viên)
Adverb redundantly một cách dư thừa, một cách không cần thiết
Verb make redundant sa thải (nhân viên) vì công việc của họ không còn cần thiết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
unda
Latin
redundare
Latin
redundans
English
redundant

Dòng Chảy Tràn Đầy

Từ 'redundant' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'redundare', nghĩa đen là 'tràn ra ngoài' hoặc 'chảy ngược lại'. Từ này được tạo thành từ tiền tố 're-' (nghĩa là 'trở lại' hoặc 'một lần nữa') và 'unda' (nghĩa là 'sóng' hoặc 'dòng chảy'). Ban đầu, nó mô tả điều gì đó quá nhiều, dư thừa đến mức tràn ra ngoài. Về sau, ý nghĩa này được mở rộng để chỉ bất cứ thứ gì không còn cần thiết hoặc bị lặp lại vô ích.

Usage Note

Từ 'redundant' thường được dùng để mô tả những thứ bị loại bỏ vì không còn cần thiết nữa, hoặc những thông tin/chức năng bị lặp lại một cách không cần thiết. Cần phân biệt với 'unnecessary' (không cần thiết), 'superfluous' (thừa thãi, quá mức), và 'excessive' (vượt quá). 'Redundant' nhấn mạnh vào sự dư thừa do đã có thứ khác thay thế hoặc đảm nhiệm vai trò tương tự. Ví dụ, 'redundant information' có thể được hiểu là thông tin đã được cung cấp ở một chỗ khác, nên việc lặp lại là không cần thiết.

Prepositions

in

Khi sử dụng giới từ 'in', 'redundant in' thường chỉ ra sự dư thừa trong một ngữ cảnh hoặc lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'The feature is redundant in the new version.' (Tính năng này là thừa trong phiên bản mới.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + redundant
  • totally totally redundant
    (hoàn toàn dư thừa)
  • completely completely redundant
    (hoàn toàn không cần thiết)
  • largely largely redundant
    (phần lớn là dư thừa)
  • partially partially redundant
    (dư thừa một phần)
  • functionally functionally redundant
    (dư thừa về mặt chức năng)
Verb + redundant
  • make make something redundant
    (làm cho cái gì đó trở nên dư thừa)
  • become become redundant
    (trở nên dư thừa, không cần thiết nữa)
  • render render something redundant
    (khiến cái gì đó trở nên không cần thiết)
Redundant + Noun
  • information redundant information
    (thông tin dư thừa)
  • systems redundant systems
    (các hệ thống dự phòng (trong kỹ thuật))
  • staff redundant staff
    (nhân viên bị sa thải (do dư thừa))
  • features redundant features
    (các tính năng dư thừa)

Idioms

  • make someone redundant

    sa thải ai đó (vì công việc của họ không còn cần thiết, thường do cơ cấu lại công ty hoặc tự động hóa)

    "The company decided to make twenty employees redundant due to restructuring."

    (Công ty quyết định sa thải 20 nhân viên vì tái cơ cấu.)

  • redundant to requirements

    dư thừa so với yêu cầu; không còn cần thiết nữa (cho một mục đích cụ thể)

    "Due to new technology, many manual tasks became redundant to requirements."

    (Do công nghệ mới, nhiều tác vụ thủ công trở nên không còn cần thiết.)

  • superfluous and redundant

    thừa thãi và không cần thiết (nhấn mạnh ý dư thừa hoặc lặp lại)

    "His long explanation was superfluous and redundant; we already understood."

    (Lời giải thích dài dòng của anh ấy thừa thãi và không cần thiết; chúng tôi đã hiểu rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

redundant

adjective
Lật mặt

Không cần thiết hoặc hữu ích; thừa.

"The old system became redundant after the introduction of the new one."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old system is considered redundant by the IT department.
Hệ thống cũ được bộ phận IT xem là dư thừa.
Phủ định
Those features were not deemed redundant during the initial design phase.
Những tính năng đó không bị coi là dư thừa trong giai đoạn thiết kế ban đầu.
Nghi vấn
Will this position be considered redundant after the merger?
Vị trí này có bị coi là dư thừa sau khi sáp nhập không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the extra information in the report was redundant.
Cô ấy nói rằng thông tin thừa trong báo cáo là dư thừa.
Phủ định
He told me that the backup system wasn't redundant.
Anh ấy nói với tôi rằng hệ thống sao lưu không phải là dư thừa.
Nghi vấn
She asked if the warning was redundant.
Cô ấy hỏi liệu cảnh báo có thừa hay không.

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new software is released, many of the features in the old version will have become redundant.
Vào thời điểm phần mềm mới được phát hành, nhiều tính năng trong phiên bản cũ sẽ trở nên dư thừa.
Phủ định
By next year, the company won't have considered those employees redundant anymore, due to the economic recovery.
Đến năm sau, công ty sẽ không còn coi những nhân viên đó là dư thừa nữa, do sự phục hồi kinh tế.
Nghi vấn
Will the company have made many positions redundant by the end of the quarter?
Liệu công ty có cắt giảm nhiều vị trí trở nên dư thừa vào cuối quý không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
With the new automated system, some positions will be redundant.
Với hệ thống tự động mới, một số vị trí sẽ trở nên dư thừa.
Phủ định
The company is not going to make any employees redundant during this restructuring.
Công ty sẽ không sa thải bất kỳ nhân viên nào trong quá trình tái cấu trúc này.
Nghi vấn
Will these extra features be redundant if we implement the upgrade?
Liệu những tính năng bổ sung này có bị thừa nếu chúng ta triển khai bản nâng cấp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "redundant".

Sa Thải vì Dư Thừa (Thuật ngữ Anh - Anh)

Trong tiếng Anh Anh (British English), thuật ngữ 'redundancy' không chỉ có nghĩa là 'sự dư thừa' mà còn dùng để chỉ 'sự sa thải nhân viên' khi vị trí công việc đó không còn tồn tại hoặc không còn cần thiết trong công ty, không phải vì lỗi của người lao động. Người bị 'made redundant' thường có quyền nhận 'redundancy payment' (tiền bồi thường sa thải). Đây là một khái niệm quan trọng trong luật lao động Anh, khác với việc sa thải vì vi phạm kỷ luật.

Dự Phòng trong Kỹ Thuật và Công Nghệ

Trong lĩnh vực kỹ thuật và công nghệ thông tin, 'redundancy' mang một ý nghĩa tích cực. Nó chỉ việc thiết kế các hệ thống hoặc thành phần dự phòng để đảm bảo rằng nếu một phần bị lỗi, hệ thống vẫn có thể tiếp tục hoạt động mà không bị gián đoạn. Ví dụ, một máy chủ dự phòng (redundant server) sẽ tự động tiếp quản nếu máy chủ chính gặp sự cố, giúp tăng độ tin cậy và khả năng chống lỗi của hệ thống.