superfluous
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Unnecessary, especially through being more than enough.
Vietnamese Meaning
Thừa, không cần thiết, đặc biệt vì có quá nhiều.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The report was marred by superfluous details."
"Bản báo cáo bị làm hỏng bởi những chi tiết thừa thãi."
-
"Adding those comments is superfluous; the essay is clear enough without them."
"Thêm những bình luận đó là thừa thãi; bài luận đã đủ rõ ràng mà không cần chúng."
-
"Much of the bureaucratic paperwork is superfluous."
"Phần lớn giấy tờ hành chính quan liêu là thừa thãi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | superfluity | sự dư thừa, sự không cần thiết |
| Adverb | superfluously | một cách dư thừa, không cần thiết |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'superfluous' mang nghĩa là có nhiều hơn mức cần thiết, đến mức trở nên thừa thãi và không cần thiết. Nó thường được dùng để chỉ những thứ dư thừa, không có giá trị sử dụng trong tình huống cụ thể. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'redundant' là 'superfluous' nhấn mạnh vào sự dư thừa một cách không cần thiết, trong khi 'redundant' thường chỉ sự lặp lại hoặc không còn cần thiết do có cái khác thay thế. Ví dụ, 'redundant' có thể dùng để chỉ một công việc bị loại bỏ vì có người khác làm, còn 'superfluous' thường dùng để chỉ thông tin, vật phẩm, hoặc các yếu tố khác dư thừa.
Prepositions
'Superfluous to' thường được dùng để chỉ cái gì đó thừa đối với một mục đích hoặc đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'The additional details were superfluous to the main argument.' ('Những chi tiết bổ sung là thừa đối với luận điểm chính.') 'Superfluous for' có thể được dùng tương tự, nhấn mạnh rằng một thứ gì đó là không cần thiết cho một mục đích cụ thể. Ví dụ: 'These measures are superfluous for addressing the core issue.' ('Những biện pháp này là thừa để giải quyết vấn đề cốt lõi.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
entirely entirely superfluous (hoàn toàn không cần thiết)
-
wholly wholly superfluous (hoàn toàn dư thừa)
-
largely largely superfluous (phần lớn là không cần thiết)
-
utterly utterly superfluous (hoàn toàn vô ích/không cần thiết)
-
make make something superfluous (làm cho cái gì đó trở nên dư thừa/không cần thiết)
-
render render something superfluous (biến cái gì đó thành dư thừa/không cần thiết)
-
become become superfluous (trở nên dư thừa/không cần thiết)
-
information superfluous information (thông tin dư thừa)
-
details superfluous details (những chi tiết không cần thiết)
-
items superfluous items (những món đồ dư thừa)
-
words superfluous words (những lời lẽ thừa thãi)
-
tasks superfluous tasks (những nhiệm vụ không cần thiết)
-
to superfluous to requirements (dư thừa so với yêu cầu/nhu cầu)
Idioms
-
superfluous to requirements
dư thừa so với yêu cầu/nhu cầu, không cần thiết
"Due to automation, many manual tasks became superfluous to requirements."
(Do tự động hóa, nhiều công việc thủ công trở nên dư thừa so với yêu cầu.)
-
render something superfluous
làm cho cái gì đó trở nên dư thừa/không cần thiết
"The new software rendered the old system completely superfluous."
(Phần mềm mới đã làm cho hệ thống cũ hoàn toàn không cần thiết.)
-
a superfluous gesture
một cử chỉ/hành động thừa thãi, không cần thiết
"His apology felt like a superfluous gesture, as no one was really offended."
(Lời xin lỗi của anh ấy giống như một cử chỉ thừa thãi, vì không ai thực sự bị xúc phạm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
superfluous
adjectiveThừa, không cần thiết, đặc biệt vì có quá nhiều.
"The report was marred by superfluous details."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although the report was already comprehensive, he superfluously added ten more pages of data. |
Mặc dù báo cáo đã đầy đủ, anh ấy vẫn thừa thãi thêm mười trang dữ liệu. |
| Phủ định | Unless you want to waste time, don't include superfluous details in your essay. |
Trừ khi bạn muốn lãng phí thời gian, đừng đưa những chi tiết thừa vào bài luận của bạn. |
| Nghi vấn | If the budget is tight, is it really superfluous to cut the advertising expenses? |
Nếu ngân sách eo hẹp, việc cắt giảm chi phí quảng cáo có thực sự là thừa thãi không? |
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He apologized superfluously for the minor error. |
Anh ấy đã xin lỗi một cách thừa thãi cho lỗi nhỏ. |
| Phủ định | She didn't decorate the room superfluously. |
Cô ấy đã không trang trí căn phòng một cách thừa thãi. |
| Nghi vấn | Did he explain the theorem superfluously? |
Anh ấy đã giải thích định lý một cách thừa thãi phải không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known you were coming, I wouldn't be making such a superfluous effort to impress everyone else. |
Nếu tôi biết bạn sẽ đến, tôi đã không tốn công sức thừa thãi để gây ấn tượng với mọi người khác. |
| Phủ định | If she weren't so concerned with details, she wouldn't have rejected the proposal because of a superfluously long introduction. |
Nếu cô ấy không quá quan tâm đến chi tiết, cô ấy đã không từ chối đề xuất chỉ vì phần giới thiệu dài dòng một cách thừa thãi. |
| Nghi vấn | If you had practiced more, would you need to make such a superfluous display of talent to convince the judges now? |
Nếu bạn đã luyện tập nhiều hơn, bây giờ bạn có cần phải phô trương tài năng một cách thừa thãi để thuyết phục ban giám khảo không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company had been operating superfluously, wasting resources on unnecessary projects, before the new CEO arrived. |
Công ty đã vận hành một cách thừa thãi, lãng phí nguồn lực vào các dự án không cần thiết, trước khi CEO mới đến. |
| Phủ định | They hadn't been adding superfluous details to the report; they were instructed to be as thorough as possible. |
Họ đã không thêm các chi tiết thừa vào báo cáo; họ được hướng dẫn phải kỹ lưỡng nhất có thể. |
| Nghi vấn | Had the government been spending superfluously on the new stadium project before the budget cuts were announced? |
Chính phủ đã chi tiêu một cách thừa thãi vào dự án sân vận động mới trước khi việc cắt giảm ngân sách được công bố phải không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has deemed many of the old procedures superfluous. |
Công ty đã cho rằng nhiều quy trình cũ là thừa. |
| Phủ định | She has not considered any additional details superfluous to the investigation. |
Cô ấy đã không xem xét bất kỳ chi tiết bổ sung nào là thừa đối với cuộc điều tra. |
| Nghi vấn | Has he superfluously added details to the report? |
Anh ấy có thêm các chi tiết một cách thừa thãi vào báo cáo không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "superfluous".
