(Top Banner Ad)
reemploy
C1
Động từ C1 Kinh tế, Nhân sự

reemploy

UK: /ˌriːɪmˈplɔɪ/ • US: /ˌriːɪmˈplɔɪ/

Nghĩa tiếng Việt

tái tuyển dụng thuê lại mời trở lại làm việc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To employ (someone) again, especially after a period of unemployment or layoff.

Vietnamese Meaning

Tuyển dụng lại (ai đó), đặc biệt là sau một thời gian thất nghiệp hoặc bị sa thải.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company decided to reemploy some of the workers who had been laid off during the economic downturn."

    "Công ty quyết định tuyển dụng lại một số công nhân đã bị sa thải trong thời kỳ suy thoái kinh tế."

  • "The government introduced a scheme to reemploy older workers."

    "Chính phủ đã đưa ra một chương trình để tuyển dụng lại những người lao động lớn tuổi."

  • "After recovering from his injury, the team decided to reemploy the star player."

    "Sau khi hồi phục chấn thương, đội bóng quyết định tuyển dụng lại cầu thủ ngôi sao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reemploy Tuyển dụng lại, thuê lại
Noun reemployment Sự tuyển dụng lại, việc làm lại
Verb employ Tuyển dụng, thuê, sử dụng
Noun employment Việc làm, sự tuyển dụng
Noun employer Người sử dụng lao động, chủ
Noun employee Người lao động, nhân viên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
implicare
Old French
emploier
English
employ
Latin (prefix)
re-
English
reemploy

Nguồn gốc của 'reemploy'

Từ 'reemploy' được ghép từ tiền tố 're-' trong tiếng Latin có nghĩa là 'lại, lần nữa' và động từ 'employ'. 'Employ' bắt nguồn từ tiếng Latin 'implicare' (có nghĩa là 'cuộn vào, liên quan') qua tiếng Pháp cổ 'emploier' (có nghĩa là 'sử dụng, áp dụng'). Vì vậy, 'reemploy' mang ý nghĩa là 'sử dụng hoặc thuê lại ai đó'.

Tiền tố 're-'

Tiền tố 're-' là một phần rất phổ biến trong tiếng Anh, nó xuất hiện trong nhiều từ khác nhau để diễn tả hành động lặp lại hoặc làm lại một điều gì đó. Ví dụ như 'rewrite' (viết lại), 'rebuild' (xây dựng lại) và trong trường hợp này là 'reemploy' (tuyển dụng lại).

Usage Note

Từ 'reemploy' thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế hoặc quản lý nhân sự, đề cập đến việc một công ty hoặc tổ chức thuê lại một người đã từng làm việc cho họ trước đây. Nó nhấn mạnh sự quay trở lại làm việc sau một giai đoạn gián đoạn. Khác với 'hire' (thuê), 'reemploy' ngụ ý một mối quan hệ làm việc đã tồn tại trước đó. So với 're-hire', 'reemploy' có thể mang sắc thái trang trọng hơn.

Prepositions

as in

'Reemploy as' dùng để chỉ vị trí hoặc vai trò mới khi được tuyển dụng lại. Ví dụ: 'He was reemployed as a consultant'. 'Reemploy in' dùng để chỉ lĩnh vực hoặc bộ phận mà người đó được tuyển dụng lại vào. Ví dụ: 'She was reemployed in the marketing department'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + reemploy
  • decide to decide to reemploy
    (quyết định tuyển dụng lại)
  • offer to offer to reemploy
    (đề nghị tuyển dụng lại)
  • refuse to refuse to reemploy
    (từ chối tuyển dụng lại)
reemploy + Noun
  • staff reemploy staff
    (tuyển dụng lại nhân viên)
  • workers reemploy workers
    (tuyển dụng lại công nhân)
  • former employees reemploy former employees
    (tuyển dụng lại các cựu nhân viên)
Adverb + reemploy
  • successfully successfully reemploy
    (tuyển dụng lại thành công)
  • quickly quickly reemploy
    (nhanh chóng tuyển dụng lại)

Idioms

  • seek reemployment

    tìm kiếm việc làm lại

    "After the factory closed, many workers had to seek reemployment in other cities."

    (Sau khi nhà máy đóng cửa, nhiều công nhân phải tìm kiếm việc làm lại ở các thành phố khác.)

  • eligible for reemployment

    đủ điều kiện để được tuyển dụng lại

    "Employees laid off due to restructuring may be eligible for reemployment if new positions open."

    (Những nhân viên bị sa thải do tái cơ cấu có thể đủ điều kiện để được tuyển dụng lại nếu có vị trí mới mở ra.)

  • guarantee reemployment

    đảm bảo việc làm lại

    "The company offered a contract that guaranteed reemployment after her maternity leave."

    (Công ty đã đưa ra một hợp đồng đảm bảo việc làm lại cho cô ấy sau kỳ nghỉ thai sản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reemploy

Động từ
Lật mặt

Tuyển dụng lại (ai đó), đặc biệt là sau một thời gian thất nghiệp hoặc bị sa thải.

"The company decided to reemploy some of the workers who had been laid off during the economic downturn."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company, which decided to reemploy laid-off workers, is now thriving.
Công ty, công ty đã quyết định tái tuyển dụng những công nhân bị sa thải, hiện đang phát triển mạnh mẽ.
Phủ định
The manager who didn't reemploy skilled employees faced severe criticism.
Người quản lý, người đã không tái tuyển dụng những nhân viên lành nghề, đã phải đối mặt với những lời chỉ trích gay gắt.
Nghi vấn
Is this the policy that will reemploy those who were previously let go?
Đây có phải là chính sách sẽ tái tuyển dụng những người đã bị cho thôi việc trước đó không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company decided to reemploy the laid-off workers after the project's renewal.
Công ty đã quyết định tái tuyển dụng những công nhân bị sa thải sau khi dự án được gia hạn.
Phủ định
The company didn't reemploy all of the workers due to budget constraints.
Công ty đã không tái tuyển dụng tất cả công nhân do hạn chế về ngân sách.
Nghi vấn
Why did the company reemploy those workers?
Tại sao công ty lại tái tuyển dụng những công nhân đó?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had been reemploying laid-off workers before the new regulations came into effect.
Công ty đã và đang tái tuyển dụng những công nhân bị sa thải trước khi các quy định mới có hiệu lực.
Phủ định
They hadn't been reemploying people with prior criminal records until the law changed.
Họ đã không tái tuyển dụng những người có tiền án tiền sự cho đến khi luật thay đổi.
Nghi vấn
Had the factory been reemploying local residents before the government offered incentives?
Nhà máy đã và đang tái tuyển dụng cư dân địa phương trước khi chính phủ đưa ra các ưu đãi phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reemploy".

Cơ hội thứ hai trong công việc

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'cơ hội thứ hai' rất được coi trọng, đặc biệt trong bối cảnh việc làm. Việc các công ty 'reemploy' (tuyển dụng lại) những nhân viên cũ (có thể đã nghỉ việc vì lý do cá nhân hoặc bị sa thải do tình hình kinh tế khó khăn) thường được xem là một hành động tích cực, thể hiện sự tin tưởng vào kinh nghiệm và năng lực của họ.

Chính sách hỗ trợ việc làm

Khái niệm 'reemploy' gắn liền với các chính sách kinh tế và xã hội của chính phủ nhằm giảm tỷ lệ thất nghiệp. Nhiều quốc gia có các chương trình đào tạo lại hoặc hỗ trợ tài chính để khuyến khích các doanh nghiệp 'reemploy' (tuyển dụng lại) người lao động, đặc biệt là sau các cuộc khủng hoảng kinh tế hoặc đại dịch, nhằm thúc đẩy sự phục hồi thị trường lao động.