(Top Banner Ad)
regrettably
C1
Trạng từ C1 Tổng quát

regrettably

UK: /rɪˈɡretəbli/ • US: /rɪˈɡretəbli/

Nghĩa tiếng Việt

đáng tiếc rất tiếc tiếc thay một cách đáng tiếc buồn thay
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

in a way that causes sorrow or disappointment; used to say that you wish something were not true or had not happened

Vietnamese Meaning

một cách đáng tiếc; dùng để diễn tả sự hối tiếc hoặc thất vọng về một điều gì đó

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Regrettably, I am unable to accept your invitation."

    "Rất tiếc, tôi không thể chấp nhận lời mời của bạn."

  • "Regrettably, the event had to be canceled due to unforeseen circumstances."

    "Đáng tiếc thay, sự kiện đã phải bị hủy bỏ do những tình huống không lường trước được."

  • "He was, regrettably, involved in the incident."

    "Đáng tiếc là anh ta đã liên quan đến vụ việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb regret hối tiếc, ân hận
Noun regret sự hối tiếc, sự ân hận
Adjective regrettable đáng tiếc, đáng ân hận (chỉ sự việc)
Adjective regretful hối hận, ân hận (thường chỉ người cảm thấy hối tiếc)
Adverb regretfully một cách hối hận, với vẻ ân hận (chỉ cách làm một việc với cảm xúc hối tiếc)
Adverb regrettably đáng tiếc thay, không may là (chỉ sự việc không may mắn)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
regreter
Middle English
regreten
Modern English
regret
Modern English
regrettable
Modern English
regrettably

Nguồn gốc của sự "hối tiếc"

Từ "regrettably" bắt nguồn từ động từ "regret" trong tiếng Anh, mà bản thân nó lại có gốc từ tiếng Pháp cổ "regreter" nghĩa là "than vãn, kêu ca". Một số nhà ngôn ngữ học cho rằng "regreter" có thể kết hợp từ tiền tố "re-" (lặp lại, trở lại) và gốc Germanic "grētan" (khóc). Như vậy, "regret" ban đầu mang ý nghĩa "khóc lóc lần nữa" hoặc "kêu than lặp đi lặp lại", thể hiện một cảm giác hối hận sâu sắc và kéo dài. Khi thêm hậu tố "-ably" và sau đó "-ly", từ này trở thành trạng từ chỉ sự đáng tiếc, không may mắn của một sự việc.

Usage Note

Từ 'regrettably' thường được dùng để mở đầu một câu hoặc một mệnh đề để thể hiện sự nuối tiếc, hối hận hoặc xin lỗi. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa ít trang trọng hơn như 'unfortunately' (không may). 'Regrettably' nhấn mạnh đến cảm xúc hối tiếc của người nói hoặc viết.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Verb
  • announced regrettably announced
    (đáng tiếc thay đã thông báo)
  • failed regrettably failed
    (đáng tiếc thay đã thất bại)
  • cancelled regrettably cancelled
    (đáng tiếc thay đã bị hủy bỏ)
  • declined regrettably declined
    (đáng tiếc thay đã từ chối)
Adverb + Adjective
  • inadequate regrettably inadequate
    (đáng tiếc thay là không đủ)
  • low regrettably low
    (đáng tiếc thay là thấp)
  • slow regrettably slow
    (đáng tiếc thay là chậm)
  • expensive regrettably expensive
    (đáng tiếc thay là đắt đỏ)
Phrases/Sentence Openers
  • Regrettably, Regrettably, we must decline...
    (Đáng tiếc thay, chúng tôi phải từ chối...)
  • it is It is regrettably true that...
    (Thật đáng tiếc rằng sự thật là...)
  • due to Regrettably, due to unforeseen circumstances...
    (Đáng tiếc thay, do những trường hợp bất khả kháng...)

Idioms

  • Regrettably, I must inform you...

    Đáng tiếc thay, tôi phải thông báo với bạn rằng...

    "Regrettably, I must inform you that your application has been unsuccessful."

    (Đáng tiếc thay, tôi phải thông báo với bạn rằng đơn đăng ký của bạn đã không thành công.)

  • It is regrettably the case that...

    Thật đáng tiếc rằng thực tế là...

    "It is regrettably the case that many people still suffer from poverty."

    (Thật đáng tiếc rằng thực tế là nhiều người vẫn đang phải chịu đựng cảnh nghèo đói.)

  • Regrettably, we are unable to...

    Đáng tiếc thay, chúng tôi không thể...

    "Regrettably, we are unable to offer you a refund at this time."

    (Đáng tiếc thay, chúng tôi không thể hoàn tiền cho bạn vào thời điểm này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

regrettably

Trạng từ
Lật mặt

một cách đáng tiếc; dùng để diễn tả sự hối tiếc hoặc thất vọng về một điều gì đó

"Regrettably, I am unable to accept your invitation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He regrettably missed the deadline, didn't he?
Anh ấy đáng tiếc đã bỏ lỡ thời hạn, đúng không?
Phủ định
They didn't regrettably break the vase, did they?
Họ không đáng tiếc làm vỡ cái bình, phải không?
Nghi vấn
Regrettably, she didn't submit the report, did she?
Đáng tiếc là cô ấy đã không nộp báo cáo, phải không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had regrettably missed the deadline because she had been ill.
Cô ấy đã đáng tiếc bỏ lỡ thời hạn vì cô ấy đã bị ốm.
Phủ định
They had not, regrettably, anticipated the consequences of their actions.
Họ đã không, một cách đáng tiếc, lường trước được hậu quả từ hành động của mình.
Nghi vấn
Had he, regrettably, already spent all the money before realizing the cost?
Có phải anh ấy, một cách đáng tiếc, đã tiêu hết tiền trước khi nhận ra chi phí?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She spoke regrettably more slowly than she usually did, making it difficult for the audience to follow.
Cô ấy đáng tiếc là đã nói chậm hơn bình thường, khiến khán giả khó theo dõi.
Phủ định
He didn't perform the task regrettably as carelessly as I had expected.
Anh ấy không thực hiện nhiệm vụ một cách đáng tiếc bất cẩn như tôi đã mong đợi.
Nghi vấn
Did he handle the situation regrettably less delicately than he should have?
Có phải anh ấy đã xử lý tình huống đáng tiếc là kém tế nhị hơn mức cần thiết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regrettably".

Cách thể hiện sự tiếc nuối một cách lịch sự

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giao tiếp kinh doanh hoặc chính thức, việc sử dụng "regrettably" là một cách lịch sự và chuyên nghiệp để truyền đạt tin xấu hoặc tình huống không mong muốn. Nó giúp làm dịu đi sự tiêu cực của thông báo mà không đổ lỗi cá nhân, thể hiện sự thấu hiểu về sự thất vọng hoặc khó chịu mà người nghe có thể cảm thấy. Nó thường được dùng để giữ thái độ khách quan và giữ phép lịch sự ngay cả khi phải đưa ra quyết định khó khăn.

Khác biệt giữa "regrettably" và "regretfully"

Mặc dù cả hai từ đều liên quan đến "regret", "regrettably" (đáng tiếc thay) thường được dùng để mô tả một tình huống hoặc sự kiện là đáng tiếc, không may mắn, và nó khách quan hơn. Ngược lại, "regretfully" (một cách hối hận) mô tả cách một người làm điều gì đó với cảm giác hối tiếc cá nhân. Ví dụ, "Regrettably, the event was cancelled" (Sự kiện bị hủy bỏ là điều đáng tiếc) khác với "She regretfully declined the invitation" (Cô ấy từ chối lời mời một cách hối hận vì cảm thấy hối hận).