alas
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An expression of grief, pity, or concern.
Vietnamese Meaning
Một lời than thở, biểu lộ sự đau buồn, thương xót hoặc lo lắng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Alas, she was gone before I could say goodbye."
"Ôi, cô ấy đã ra đi trước khi tôi kịp nói lời tạm biệt."
-
"Alas, my hopes were dashed."
"Ôi, hy vọng của tôi đã tan thành mây khói."
-
"Alas, poor Yorick! I knew him, Horatio."
"Ôi, anh bạn Yorick đáng thương! Tôi biết anh ta, Horatio."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Alas là một từ cổ kính, thường được dùng trong văn chương, thơ ca hoặc trong các ngữ cảnh trang trọng để diễn tả sự hối tiếc, thất vọng, hoặc đau buồn. Nó có sắc thái mạnh hơn so với 'unfortunately' hoặc 'sadly' và thường mang tính chất kịch tính. Nên tránh sử dụng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi muốn tạo hiệu ứng đặc biệt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Alas, he arrived too late. (Than ôi, anh ấy đã đến quá muộn.)
-
Alas, our hopes were dashed. (Than ôi, niềm hy vọng của chúng tôi đã tan vỡ.)
-
was, alas, The hero was, alas, defeated in the end. (Người anh hùng, than ôi, cuối cùng đã bị đánh bại.)
-
is, alas, This beautiful tradition is, alas, now forgotten. (Truyền thống đẹp đẽ này, than ôi, giờ đã bị lãng quên.)
-
but alas, I searched everywhere, but alas, the key was gone. (Tôi đã tìm khắp nơi, nhưng than ôi, chiếc chìa khóa đã biến mất.)
-
but alas, We ran as fast as we could, but alas, we missed the train. (Chúng tôi đã chạy nhanh hết sức, nhưng than ôi, chúng tôi đã lỡ chuyến tàu.)
Idioms
-
Alas and alack
Một cách nói cổ và nhấn mạnh hơn của 'alas', thể hiện sự buồn bã hoặc hối tiếc sâu sắc. Tương đương với 'Ôi trời ơi, khổ thân tôi/chúng tôi quá!'.
"Alas and alack, all our effort was for nothing."
(Ôi khổ thân, mọi nỗ lực của chúng tôi đều trở nên vô ích.)
-
The best-laid plans, alas...
Một cấu trúc câu phổ biến để bày tỏ sự tiếc nuối khi một kế hoạch được chuẩn bị kỹ lưỡng lại thất bại. Thường được dùng để mở đầu cho việc giải thích điều gì đã đi sai hướng.
"We had everything organized for the outdoor festival. The best-laid plans, alas, were ruined by a sudden typhoon."
(Chúng tôi đã sắp xếp mọi thứ cho lễ hội ngoài trời. Than ôi, kế hoạch hoàn hảo nhất đã bị phá hỏng bởi một cơn bão bất ngờ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
alas
Trạng từ cảm thánMột lời than thở, biểu lộ sự đau buồn, thương xót hoặc lo lắng.
"Alas, she was gone before I could say goodbye."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Alas, I am late for my class. |
Ôi chao, tôi trễ học rồi. |
| Phủ định | Alas, I cannot believe she didn't win the competition. |
Ôi chao, tôi không thể tin rằng cô ấy đã không thắng cuộc thi. |
| Nghi vấn | Alas, is there nothing we can do to help? |
Ôi chao, có phải không còn gì chúng ta có thể làm để giúp đỡ? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Alas, the concert was cancelled due to the singer's illness. |
Ôi, buổi hòa nhạc đã bị hủy bỏ vì ca sĩ bị ốm. |
| Phủ định | Alas, not all dreams come true, despite our best efforts. |
Than ôi, không phải mọi giấc mơ đều thành hiện thực, dù chúng ta đã nỗ lực hết mình. |
| Nghi vấn | Alas, is there any way to recover the lost artifact? |
Ôi, có cách nào để tìm lại cổ vật đã mất không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Alas, I had hoped to finish the book before the movie came out. |
Than ôi, tôi đã hy vọng hoàn thành cuốn sách trước khi bộ phim ra mắt. |
| Phủ định | Alas, they had not expected the storm to arrive so quickly. |
Than ôi, họ đã không ngờ cơn bão lại đến nhanh như vậy. |
| Nghi vấn | Alas, had she known the truth before she made the decision? |
Than ôi, liệu cô ấy đã biết sự thật trước khi đưa ra quyết định? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Alas, I wish I had studied harder for the exam. |
Than ôi, tôi ước tôi đã học hành chăm chỉ hơn cho kỳ thi. |
| Phủ định | Alas, if only I hadn't spent all my money; now I wish I could buy that book. |
Than ôi, ước gì tôi đã không tiêu hết tiền; bây giờ tôi ước tôi có thể mua cuốn sách đó. |
| Nghi vấn | Alas, if only she would tell me what's wrong. Do you wish she would communicate better? |
Than ôi, ước gì cô ấy sẽ nói cho tôi biết có chuyện gì. Bạn có ước cô ấy giao tiếp tốt hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alas".
