(Top Banner Ad)
alas
C1
Trạng từ cảm thán C1 Văn học, Ngôn ngữ học

alas

UK: /əˈlæs/ • US: /əˈlæs/

Nghĩa tiếng Việt

ôi than ôi khốn thay tiếc thay
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An expression of grief, pity, or concern.

Vietnamese Meaning

Một lời than thở, biểu lộ sự đau buồn, thương xót hoặc lo lắng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Alas, she was gone before I could say goodbye."

    "Ôi, cô ấy đã ra đi trước khi tôi kịp nói lời tạm biệt."

  • "Alas, my hopes were dashed."

    "Ôi, hy vọng của tôi đã tan thành mây khói."

  • "Alas, poor Yorick! I knew him, Horatio."

    "Ôi, anh bạn Yorick đáng thương! Tôi biết anh ta, Horatio."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lassus
Old French
a las
Middle English
alas

Tiếng Thở Dài Của Sự Mệt Mỏi

Từ 'alas' bắt nguồn từ cụm từ tiếng Pháp cổ 'a las', có nghĩa là 'Ôi, tôi thật khốn khổ!'. Gốc của nó, 'las', lại đến từ tiếng Latin 'lassus', nghĩa là 'mệt mỏi' hoặc 'kiệt sức'. Vì vậy, 'alas' không chỉ là một tiếng kêu thất vọng, mà còn mang trong mình tiếng thở dài của một tâm hồn mệt mỏi chấp nhận một sự thật đáng buồn.

Usage Note

Alas là một từ cổ kính, thường được dùng trong văn chương, thơ ca hoặc trong các ngữ cảnh trang trọng để diễn tả sự hối tiếc, thất vọng, hoặc đau buồn. Nó có sắc thái mạnh hơn so với 'unfortunately' hoặc 'sadly' và thường mang tính chất kịch tính. Nên tránh sử dụng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi muốn tạo hiệu ứng đặc biệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Alas, + [Clause]
  • Alas, he arrived too late.
    (Than ôi, anh ấy đã đến quá muộn.)
  • Alas, our hopes were dashed.
    (Than ôi, niềm hy vọng của chúng tôi đã tan vỡ.)
[Interruption with alas]
  • was, alas, The hero was, alas, defeated in the end.
    (Người anh hùng, than ôi, cuối cùng đã bị đánh bại.)
  • is, alas, This beautiful tradition is, alas, now forgotten.
    (Truyền thống đẹp đẽ này, than ôi, giờ đã bị lãng quên.)
But alas, + [Clause]
  • but alas, I searched everywhere, but alas, the key was gone.
    (Tôi đã tìm khắp nơi, nhưng than ôi, chiếc chìa khóa đã biến mất.)
  • but alas, We ran as fast as we could, but alas, we missed the train.
    (Chúng tôi đã chạy nhanh hết sức, nhưng than ôi, chúng tôi đã lỡ chuyến tàu.)

Idioms

  • Alas and alack

    Một cách nói cổ và nhấn mạnh hơn của 'alas', thể hiện sự buồn bã hoặc hối tiếc sâu sắc. Tương đương với 'Ôi trời ơi, khổ thân tôi/chúng tôi quá!'.

    "Alas and alack, all our effort was for nothing."

    (Ôi khổ thân, mọi nỗ lực của chúng tôi đều trở nên vô ích.)

  • The best-laid plans, alas...

    Một cấu trúc câu phổ biến để bày tỏ sự tiếc nuối khi một kế hoạch được chuẩn bị kỹ lưỡng lại thất bại. Thường được dùng để mở đầu cho việc giải thích điều gì đã đi sai hướng.

    "We had everything organized for the outdoor festival. The best-laid plans, alas, were ruined by a sudden typhoon."

    (Chúng tôi đã sắp xếp mọi thứ cho lễ hội ngoài trời. Than ôi, kế hoạch hoàn hảo nhất đã bị phá hỏng bởi một cơn bão bất ngờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alas

Trạng từ cảm thán
Lật mặt

Một lời than thở, biểu lộ sự đau buồn, thương xót hoặc lo lắng.

"Alas, she was gone before I could say goodbye."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Alas, I am late for my class.
Ôi chao, tôi trễ học rồi.
Phủ định
Alas, I cannot believe she didn't win the competition.
Ôi chao, tôi không thể tin rằng cô ấy đã không thắng cuộc thi.
Nghi vấn
Alas, is there nothing we can do to help?
Ôi chao, có phải không còn gì chúng ta có thể làm để giúp đỡ?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Alas, the concert was cancelled due to the singer's illness.
Ôi, buổi hòa nhạc đã bị hủy bỏ vì ca sĩ bị ốm.
Phủ định
Alas, not all dreams come true, despite our best efforts.
Than ôi, không phải mọi giấc mơ đều thành hiện thực, dù chúng ta đã nỗ lực hết mình.
Nghi vấn
Alas, is there any way to recover the lost artifact?
Ôi, có cách nào để tìm lại cổ vật đã mất không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Alas, I had hoped to finish the book before the movie came out.
Than ôi, tôi đã hy vọng hoàn thành cuốn sách trước khi bộ phim ra mắt.
Phủ định
Alas, they had not expected the storm to arrive so quickly.
Than ôi, họ đã không ngờ cơn bão lại đến nhanh như vậy.
Nghi vấn
Alas, had she known the truth before she made the decision?
Than ôi, liệu cô ấy đã biết sự thật trước khi đưa ra quyết định?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Alas, I wish I had studied harder for the exam.
Than ôi, tôi ước tôi đã học hành chăm chỉ hơn cho kỳ thi.
Phủ định
Alas, if only I hadn't spent all my money; now I wish I could buy that book.
Than ôi, ước gì tôi đã không tiêu hết tiền; bây giờ tôi ước tôi có thể mua cuốn sách đó.
Nghi vấn
Alas, if only she would tell me what's wrong. Do you wish she would communicate better?
Than ôi, ước gì cô ấy sẽ nói cho tôi biết có chuyện gì. Bạn có ước cô ấy giao tiếp tốt hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alas".

Dấu Ấn Văn Học & Sân Khấu

Trong tiếng Anh hiện đại, 'alas' hiếm khi được dùng trong giao tiếp hàng ngày. Nó chủ yếu tồn tại trong văn học, thơ ca, và kịch nghệ (đặc biệt là của Shakespeare) để truyền tải nỗi buồn sâu sắc hoặc sự trớ trêu đầy kịch tính. Sử dụng 'alas' trong đời thường có thể khiến bạn nghe có vẻ trang trọng, cổ xưa, hoặc thậm chí là hài hước.

Nỗi Buồn Trang Trọng

Không giống như những từ cảm thán thông thường như 'Oh no!', 'alas' mang sắc thái của sự cam chịu và một nỗi buồn trang nghiêm. Nó gợi lên hình ảnh một người chấp nhận một số phận không may mắn thay vì chỉ thể hiện sự bực bội. Đó là tiếng thở dài của một vị vua mất vương quốc, chứ không phải của một người làm đổ cà phê.