(Top Banner Ad)
regurgitation
C1
Noun C1 Y học, Sinh học

regurgitation

UK: /rɪˌɡɜːdʒɪˈteɪʃən/ • US: /rɪˈɡɜːrdʒɪˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

trớ trào ngược sự lặp lại máy móc sự nhắc lại sáo rỗng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of bringing swallowed food up again to the mouth; the casting up of undigested or partially digested food.

Vietnamese Meaning

Sự trớ, sự ợ lên (đồ ăn, thức uống đã nuốt); sự tống lên miệng thức ăn chưa tiêu hoặc tiêu hóa một phần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The baby experienced frequent regurgitation of milk after feeding."

    "Đứa bé thường xuyên bị ợ sữa sau khi bú."

  • "Esophageal regurgitation can be a symptom of a hiatal hernia."

    "Trớ thực quản có thể là một triệu chứng của thoát vị hoành."

  • "The politician's speech was simply a regurgitation of old arguments."

    "Bài phát biểu của chính trị gia chỉ đơn thuần là sự lặp lại những luận điểm cũ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb regurgitate ợ lại, nôn lại, phun ra (thức ăn)
Adjective regurgitative có tính chất ợ lại, có tính chất nôn lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

vomiting (nôn mửa)merycism (hội chứng nhai lại (ở người))

Subject Area

Y học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re- + gurges (whirlpool, throat)
English
regurgitation

Nguồn gốc của 'regurgitation'

Từ 'regurgitation' xuất phát từ tiếng Latinh, kết hợp 're-' (trở lại) và 'gurges' (xoáy nước, họng). Hình ảnh xoáy nước cho thấy sự trào ngược, đẩy ngược thứ gì đó ra khỏi họng. Tưởng tượng một dòng xoáy đẩy thức ăn từ dạ dày trở lại thực quản và miệng.

Usage Note

Regurgitation khác với vomiting (nôn mửa). Regurgitation là một quá trình thụ động, không có sự co thắt mạnh mẽ của cơ bụng như trong nôn mửa. Thức ăn thường không bị tiêu hóa nhiều và có thể vẫn còn hương vị ban đầu. Trong y học, nó có thể là triệu chứng của một số bệnh lý. Ngoài nghĩa đen, regurgitation còn được dùng ẩn dụ để chỉ sự lặp lại một cách máy móc, thiếu suy nghĩ.
Nghĩa bóng, thường mang ý tiêu cực, chỉ việc lặp lại kiến thức một cách máy móc, sáo rỗng, không có sự thấu hiểu thực sự. Thường được sử dụng trong bối cảnh học tập hoặc tranh luận.

Prepositions

of

`regurgitation of something`: Sự trớ/ợ lên cái gì đó; sự lặp lại (một thông tin, ý tưởng) nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + regurgitation
  • experience experience regurgitation
    (trải qua chứng ợ nóng, trải qua sự trào ngược)
  • suffer suffer from regurgitation
    (bị chứng ợ nóng, bị trào ngược)
  • induce induce regurgitation
    (gây ra sự trào ngược)
Adjective + regurgitation
  • acid acid regurgitation
    (trào ngược axit)
  • frequent frequent regurgitation
    (trào ngược thường xuyên)
  • food food regurgitation
    (trào ngược thức ăn)

Idioms

  • regurgitate information

    nhai lại thông tin (học thuộc lòng mà không hiểu)

    "Students sometimes regurgitate information without truly understanding it."

    (Đôi khi sinh viên nhai lại thông tin mà không thực sự hiểu nó.)

  • a regurgitation of old ideas

    một sự lặp lại những ý tưởng cũ

    "The proposal was just a regurgitation of old ideas that had already been rejected."

    (Đề xuất chỉ là sự lặp lại những ý tưởng cũ đã bị bác bỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

regurgitation

Noun
Lật mặt

Sự trớ, sự ợ lên (đồ ăn, thức uống đã nuốt); sự tống lên miệng thức ăn chưa tiêu hoặc tiêu hóa một phần.

"The baby experienced frequent regurgitation of milk after feeding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The baby's regurgitation was a normal occurrence after feeding.
Việc trẻ sơ sinh ọc sữa là một hiện tượng bình thường sau khi bú.
Phủ định
The trained nurse did not regurgitate the details of the patient's medical history.
Cô y tá được đào tạo không thuật lại chi tiết lịch sử bệnh lý của bệnh nhân.
Nghi vấn
Did the cat regurgitate a hairball on the carpet?
Con mèo có nôn ra búi lông trên thảm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regurgitation".

Ảnh hưởng của chế độ ăn uống đến trào ngược

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, chế độ ăn giàu chất béo và đồ ăn chế biến sẵn có thể làm tăng nguy cơ trào ngược axit và các vấn đề tiêu hóa khác. Các loại thực phẩm như cà phê, sô cô la và đồ uống có ga cũng có thể gây ra tình trạng này.