(Top Banner Ad)
regurgitate
C1
verb C1 Y học, Sinh học, Ngôn ngữ học

regurgitate

UK: /rɪˈɡɜːdʒɪteɪt/ • US: /rɪˈɡɜːrdʒɪteɪt/

Nghĩa tiếng Việt

ợ lại nôn lại lặp lại máy móc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To bring swallowed food up again to be chewed again or to the mouth.

Vietnamese Meaning

Ợ lại, nôn lại (thức ăn đã nuốt) để nhai lại hoặc đưa lên miệng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Birds regurgitate food for their young."

    "Chim ợ thức ăn ra cho con non."

  • "The baby regurgitated some milk after feeding."

    "Em bé ợ một ít sữa sau khi bú."

  • "Politicians often regurgitate the same talking points."

    "Các chính trị gia thường lặp lại những luận điểm quen thuộc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb regurgitate ói ra, trào ngược; lặp lại (thông tin) một cách máy móc
Noun regurgitation sự ọc, sự trào ngược; sự lặp lại (thông tin) một cách máy móc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Sinh học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re- (again) + gurgitare (to flood, engulf)

Nguồn gốc của 'Regurgitate'

Từ 'regurgitate' bắt nguồn từ tiếng Latinh 're-' (lặp lại) và 'gurgitare' (làm ngập, nhấn chìm). Ban đầu nó có nghĩa là 'trào ngược, ọc ra', ám chỉ việc chất lỏng hoặc thức ăn bị đẩy ngược lên. Theo thời gian, nghĩa bóng của nó mở rộng để chỉ việc lặp lại thông tin một cách máy móc mà không thực sự hiểu nó.

Usage Note

Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học để mô tả hành động của động vật nhai lại. Nghĩa bóng ám chỉ việc lặp lại thông tin một cách máy móc, không hiểu rõ.

Prepositions

from into

"regurgitate from" thường chỉ nguồn gốc của vật bị ợ lại. "regurgitate into" chỉ nơi mà vật đó được đưa đến.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Regurgitate
  • tend to regurgitate
    (có xu hướng ọc/trào ngược)
  • threaten to regurgitate
    (đe dọa ọc/trào ngược)
  • forced to regurgitate
    (bị ép ọc/trào ngược)
Adjective + Regurgitate
  • intellectual regurgitate information
    (lặp lại thông tin một cách máy móc (như vẹt))
  • simply regurgitate facts
    (đơn giản là lặp lại các sự kiện)

Idioms

  • regurgitate information

    lặp lại thông tin một cách máy móc, không hiểu rõ

    "The students simply regurgitated the information from the textbook."

    (Học sinh chỉ đơn giản là lặp lại thông tin từ sách giáo khoa mà không hiểu gì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

regurgitate

verb
Lật mặt

Ợ lại, nôn lại (thức ăn đã nuốt) để nhai lại hoặc đưa lên miệng.

"Birds regurgitate food for their young."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had eaten something poisonous, I would regurgitate it immediately.
Nếu tôi đã ăn phải thứ gì đó độc hại, tôi sẽ nôn ra ngay lập tức.
Phủ định
If the baby weren't full, he wouldn't regurgitate so much milk after feeding.
Nếu em bé không no, nó sẽ không nôn nhiều sữa sau khi bú.
Nghi vấn
Would you feel better if you could regurgitate all your worries?
Bạn có cảm thấy tốt hơn không nếu bạn có thể nôn hết tất cả những lo lắng của mình?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mother bird will be regurgitating food for her chicks in the nest.
Chim mẹ sẽ đang mớm thức ăn cho những con chim non của mình trong tổ.
Phủ định
The student won't be regurgitating information without understanding it in the future; they'll focus on comprehension.
Học sinh sẽ không nhồi nhét thông tin mà không hiểu nó trong tương lai; họ sẽ tập trung vào việc lĩnh hội.
Nghi vấn
Will the baby be regurgitating milk after every feeding?
Em bé có bị trớ sữa sau mỗi lần bú không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the vet arrives, the kitten will have been regurgitating its food for an hour.
Đến lúc bác sĩ thú y đến, con mèo con sẽ đã nôn thức ăn ra được một tiếng rồi.
Phủ định
The baby won't have been regurgitating if you followed the doctor's feeding instructions.
Đứa bé sẽ không bị nôn trớ nếu bạn làm theo hướng dẫn cho ăn của bác sĩ.
Nghi vấn
Will the birds have been regurgitating food for their young all morning when the storm hits?
Liệu những con chim đã mớm mồi cho con non cả buổi sáng khi cơn bão ập đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regurgitate".

Ứng dụng trong giáo dục

Trong giáo dục, việc 'regurgitate' thông tin (lặp lại kiến thức một cách máy móc) thường bị chỉ trích. Các phương pháp sư phạm hiện đại khuyến khích học sinh tư duy phản biện và hiểu sâu sắc vấn đề thay vì chỉ học thuộc lòng và lặp lại.