(Top Banner Ad)
reiterate
C1
Động từ C1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

reiterate

UK: /riːˈɪtəreɪt/ • US: /riˈɪtəˌreɪt/

Nghĩa tiếng Việt

nhắc lại lặp lại tái khẳng định nhấn mạnh lại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To say something again or a number of times, typically for emphasis or clarity.

Vietnamese Meaning

Nhắc lại, lặp lại; nói hoặc làm lại một điều gì đó nhiều lần, thường là để nhấn mạnh hoặc làm rõ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The speaker reiterated his main points for the benefit of those who had arrived late."

    "Diễn giả đã nhắc lại những điểm chính của mình để những người đến muộn có thể nắm bắt được."

  • "Let me reiterate: we need to be more efficient."

    "Tôi xin nhắc lại: chúng ta cần phải làm việc hiệu quả hơn."

  • "The government has reiterated its commitment to reducing carbon emissions."

    "Chính phủ đã nhắc lại cam kết giảm lượng khí thải carbon."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reiterate nhắc lại, lặp lại
Noun reiteration sự nhắc lại, sự lặp lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reiterare

Nguồn gốc của 'Reiterate'

Từ 'reiterate' xuất phát từ tiếng Latinh 'reiterare', có nghĩa là 'lặp lại'. Nó giống như việc một người nông dân cày xới lại mảnh đất của mình để đảm bảo mùa màng bội thu. Tương tự, khi bạn 'reiterate' điều gì đó, bạn đang nhấn mạnh nó bằng cách lặp lại.

Usage Note

Từ 'reiterate' mang sắc thái trang trọng hơn so với 'repeat'. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức như diễn thuyết, văn bản pháp lý hoặc trong các cuộc thảo luận nghiêm túc. 'Reiterate' nhấn mạnh mục đích của việc lặp lại là để đảm bảo người nghe/đọc hiểu rõ và ghi nhớ thông tin.

Prepositions

that

Khi theo sau bởi 'that', 'reiterate' giới thiệu một mệnh đề hoàn chỉnh nêu rõ nội dung được lặp lại. Ví dụ: He reiterated that the deadline was non-negotiable.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reiterate
  • repeatedly reiterate
    (nhắc đi nhắc lại)
  • clearly reiterate
    (nhắc lại một cách rõ ràng)
Verb + reiterate
  • need to reiterate
    (cần phải nhắc lại)
  • would like to reiterate
    (muốn nhắc lại)

Idioms

  • reiterate a point

    nhấn mạnh một điểm nào đó

    "Let me reiterate my point: this is crucial."

    (Để tôi nhấn mạnh lại điểm này: nó vô cùng quan trọng.)

  • reiterate the importance of something

    nhấn mạnh tầm quan trọng của điều gì đó

    "The speaker reiterated the importance of education."

    (Diễn giả đã nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reiterate

Động từ
Lật mặt

Nhắc lại, lặp lại; nói hoặc làm lại một điều gì đó nhiều lần, thường là để nhấn mạnh hoặc làm rõ.

"The speaker reiterated his main points for the benefit of those who had arrived late."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They reiterate their commitment to the project at every meeting.
Họ nhắc lại cam kết của mình đối với dự án trong mỗi cuộc họp.
Phủ định
He didn't reiterate what he said earlier, so everyone was confused.
Anh ấy đã không nhắc lại những gì anh ấy đã nói trước đó, vì vậy mọi người đều bối rối.
Nghi vấn
Will she reiterate the main points of her presentation?
Cô ấy sẽ nhắc lại những điểm chính trong bài thuyết trình của mình chứ?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she wanted to reiterate her support for the new policy.
Cô ấy nói rằng cô ấy muốn nhắc lại sự ủng hộ của mình đối với chính sách mới.
Phủ định
He said that he did not need to reiterate his point; everyone understood.
Anh ấy nói rằng anh ấy không cần phải nhắc lại quan điểm của mình; mọi người đều hiểu.
Nghi vấn
She asked if I could reiterate the instructions one more time.
Cô ấy hỏi liệu tôi có thể nhắc lại hướng dẫn thêm một lần nữa không.

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The speaker will be reiterating his main points throughout the presentation to ensure everyone understands.
Người diễn thuyết sẽ liên tục nhắc lại những điểm chính trong suốt bài thuyết trình để đảm bảo mọi người đều hiểu.
Phủ định
She won't be reiterating the instructions again, so please listen carefully the first time.
Cô ấy sẽ không nhắc lại các hướng dẫn nữa, vì vậy hãy lắng nghe cẩn thận lần đầu tiên.
Nghi vấn
Will they be reiterating their concerns about the budget cuts during the meeting tomorrow?
Liệu họ có nhắc lại những lo ngại của họ về việc cắt giảm ngân sách trong cuộc họp ngày mai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reiterate".

Sự quan trọng của việc nhắc lại

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc nhắc lại thông tin quan trọng được coi là một cách hiệu quả để đảm bảo mọi người hiểu và ghi nhớ. Điều này đặc biệt quan trọng trong các bài thuyết trình, cuộc họp và trong giáo dục.