(Top Banner Ad)
relay
B2
Danh từ B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như thể thao, kỹ thuật, truyền thông)

relay

UK: /ˈriːleɪ/ • US: /ˈriːleɪ/

Nghĩa tiếng Việt

tiếp sức (trong thể thao) rơle (trong kỹ thuật) chuyển tiếp, truyền đạt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A race between teams of runners, swimmers, etc., each team member covering one section of the race.

Vietnamese Meaning

Một cuộc đua giữa các đội chạy, bơi lội, v.v., mỗi thành viên trong đội thực hiện một phần của cuộc đua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our school team won the 4x100 meter relay."

    "Đội của trường chúng tôi đã giành chiến thắng ở cuộc đua tiếp sức 4x100 mét."

  • "The news was relayed by satellite."

    "Tin tức được truyền qua vệ tinh."

  • "The doctor relayed the bad news to the family."

    "Bác sĩ đã thông báo tin xấu cho gia đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun relayer Người chuyển tiếp, người truyền tin (trong tiếng Việt)
Verb relaying Đang chuyển tiếp, đang truyền tin (trong tiếng Việt)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như thể thao, kỹ thuật, truyền thông)

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
relaier
Old French
relais

Nguồn gốc của 'Relay'

Từ 'relay' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'relaier', nghĩa là 'cung cấp ngựa mới'. Ban đầu, nó dùng để chỉ việc thay ngựa cho người đưa thư để họ có thể đi nhanh hơn. Tưởng tượng những người đưa tin thời xưa, họ cần những con ngựa khỏe mạnh để chuyển thư từ các vùng khác nhau. Việc 'relay' này giúp thông tin được truyền đi nhanh chóng và hiệu quả hơn.

Usage Note

Thường dùng trong các môn thể thao đồng đội. Nó nhấn mạnh tính liên tục và phối hợp giữa các thành viên.

Prepositions

in on

"in a relay" chỉ việc tham gia một cuộc đua tiếp sức. "on a relay" ít phổ biến hơn, có thể ám chỉ vai trò trong đội tiếp sức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + relay
  • successful successful relay
    (sự chuyển tiếp thành công)
  • electronic electronic relay
    (rơ le điện tử)
Verb + relay
  • relay relay information
    (truyền đạt thông tin)
  • relay relay a message
    (chuyển một tin nhắn)

Idioms

  • relay race

    cuộc đua tiếp sức

    "The relay race was very exciting to watch."

    (Cuộc đua tiếp sức rất thú vị để xem.)

  • pass the baton (relay)

    chuyển giao trách nhiệm/quyền lực (giống như chuyển gậy trong cuộc đua tiếp sức)

    "He's passing the baton to the next generation of leaders."

    (Anh ấy đang chuyển giao trách nhiệm cho thế hệ lãnh đạo tiếp theo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

relay

Danh từ
Lật mặt

Một cuộc đua giữa các đội chạy, bơi lội, v.v., mỗi thành viên trong đội thực hiện một phần của cuộc đua.

"Our school team won the 4x100 meter relay."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager, who had to relay the bad news, looked very uncomfortable.
Người quản lý, người phải chuyển tiếp tin xấu, trông rất khó chịu.
Phủ định
The message, which they did not relay accurately, caused a lot of confusion.
Thông điệp mà họ không chuyển tiếp chính xác đã gây ra rất nhiều sự nhầm lẫn.
Nghi vấn
Is the information, which you must relay immediately, confidential?
Thông tin mà bạn phải chuyển tiếp ngay lập tức có bảo mật không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They relay the message to headquarters immediately.
Họ chuyển tiếp tin nhắn đến trụ sở chính ngay lập tức.
Phủ định
He doesn't relay any information without authorization.
Anh ấy không chuyển tiếp bất kỳ thông tin nào mà không có sự cho phép.
Nghi vấn
Did she relay the package to its final destination?
Cô ấy đã chuyển tiếp gói hàng đến đích cuối cùng của nó chưa?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The runner will relay the baton to his teammate.
Người chạy sẽ chuyển giao gậy cho đồng đội của mình.
Phủ định
Did the news reporter not relay the message accurately?
Phải chăng phóng viên tin tức đã không truyền đạt thông điệp một cách chính xác?
Nghi vấn
Can they relay the information to us immediately?
Họ có thể chuyển tiếp thông tin cho chúng ta ngay lập tức không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The organization has relayed the information to all its members.
Tổ chức đã chuyển tiếp thông tin đến tất cả các thành viên của mình.
Phủ định
She has not relayed the message accurately.
Cô ấy đã không chuyển tiếp thông điệp một cách chính xác.
Nghi vấn
Has the runner relayed the baton successfully?
Vận động viên đã chuyển giao gậy thành công chưa?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our team used to relay messages by foot before we had radios.
Đội của chúng tôi đã từng chuyển tiếp tin nhắn bằng đường bộ trước khi chúng tôi có radio.
Phủ định
The old telegraph system didn't use to relay images, only text.
Hệ thống điện báo cũ đã không dùng để truyền hình ảnh, chỉ có văn bản.
Nghi vấn
Did they use to relay information through coded signals?
Họ đã từng chuyển tiếp thông tin thông qua các tín hiệu mã hóa phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relay".

Đua Tiếp Sức

Đua tiếp sức là một sự kiện thể thao phổ biến, đặc biệt là trong điền kinh và bơi lội. Các đội thi đấu bằng cách lần lượt hoàn thành một phần của cuộc đua và chuyển 'gậy' (baton) cho đồng đội tiếp theo. Nó tượng trưng cho tinh thần đồng đội và sự phối hợp nhịp nhàng.