(Top Banner Ad)
transmit
B2
động từ B2 Công nghệ thông tin, Viễn thông, Y học

transmit

UK: /trænzˈmɪt/ • US: /trænzˈmɪt/

Nghĩa tiếng Việt

truyền phát chuyển giao lây truyền (bệnh)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To pass something from one person or place to another.

Vietnamese Meaning

Truyền tải, phát, chuyển giao một cái gì đó từ người hoặc địa điểm này sang người hoặc địa điểm khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The radio station transmits news 24 hours a day."

    "Đài phát thanh truyền tin tức 24 giờ một ngày."

  • "The program is transmitted via satellite."

    "Chương trình được truyền qua vệ tinh."

  • "The disease is transmitted by mosquitoes."

    "Bệnh này lây truyền do muỗi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb transmit Truyền đi, truyền tải, phát
Noun transmission Sự truyền đi, sự truyền tải, sự phát sóng
Noun transmitter Máy phát, thiết bị truyền tải
Adjective transmittable Có thể truyền đi, có thể lây truyền

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Viễn thông, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
trans-
Latin
mittere
Late Latin
transmittere
English
transmit

Nguồn gốc 'Gửi đi, Truyền tải'

Từ 'transmit' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Nó được ghép từ tiền tố 'trans-', có nghĩa là 'xuyên qua' hoặc 'qua bên kia', và động từ 'mittere', có nghĩa là 'gửi'. Do đó, nghĩa gốc của 'transmit' là 'gửi qua' hoặc 'truyền tải từ nơi này sang nơi khác'. Ý nghĩa này vẫn được giữ nguyên và sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như công nghệ, y học và giao tiếp.

Usage Note

Động từ này có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc truyền tín hiệu điện tử (ví dụ: sóng radio) đến việc truyền bệnh tật. 'Transmit' thường mang ý nghĩa chủ động, có sự tác động để chuyển giao.

Prepositions

to through

‘Transmit to’ chỉ đích đến của việc truyền tải (ví dụ: transmit a message to someone). ‘Transmit through’ chỉ môi trường hoặc phương tiện mà qua đó sự truyền tải diễn ra (ví dụ: transmit sound through air).

Collocations (Từ đi kèm)

transmit + Noun
  • data transmit data
    (truyền dữ liệu)
  • information transmit information
    (truyền tải thông tin)
  • signals transmit signals
    (phát tín hiệu)
  • disease transmit a disease
    (truyền bệnh, lây bệnh)
  • message transmit a message
    (truyền đi một thông điệp)
Adverb + transmit
  • wirelessly transmit wirelessly
    (truyền tải không dây)
  • digitally transmit digitally
    (truyền tải kỹ thuật số)
  • effectively transmit effectively
    (truyền tải hiệu quả)
transmit + Prepositional Phrase
  • through the air transmit through the air
    (truyền qua không khí)
  • via satellite transmit via satellite
    (truyền qua vệ tinh)

Idioms

  • transmit knowledge/culture

    truyền đạt kiến thức/văn hóa

    "Parents have a crucial role to transmit cultural values to their children."

    (Cha mẹ có vai trò quan trọng trong việc truyền đạt các giá trị văn hóa cho con cái.)

  • transmit a virus/infection

    lây truyền vi rút/sự nhiễm trùng

    "Mosquitoes can transmit various diseases, including malaria."

    (Muỗi có thể lây truyền nhiều bệnh khác nhau, bao gồm sốt rét.)

  • transmit a sense of...

    truyền đạt một cảm giác/ý niệm về...

    "Her paintings transmit a sense of peace and tranquility."

    (Những bức tranh của cô ấy truyền tải một cảm giác bình yên và tĩnh lặng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

transmit

động từ
Lật mặt

Truyền tải, phát, chuyển giao một cái gì đó từ người hoặc địa điểm này sang người hoặc địa điểm khác.

"The radio station transmits news 24 hours a day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transmit".

Sự truyền thông tin và xã hội hiện đại

Trong xã hội hiện đại, khả năng 'transmit' (truyền tải) thông tin nhanh chóng qua internet và các phương tiện truyền thông đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Nó không chỉ định hình cách chúng ta giao tiếp mà còn ảnh hưởng đến kinh tế, chính trị và văn hóa toàn cầu. Từ việc truyền tải tin tức, dữ liệu tài chính đến việc chia sẻ văn hóa và ý tưởng, 'transmit' là một khái niệm cốt lõi của thời đại kỹ thuật số.

Truyền thống và thế hệ

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, cũng như phương Đông, việc 'transmit' (truyền lại) kiến thức, giá trị và truyền thống từ thế hệ này sang thế hệ khác được coi là nền tảng để duy trì bản sắc và sự phát triển của cộng đồng. Gia đình, trường học và các thể chế xã hội đều có vai trò trong việc truyền tải di sản văn hóa này.