(Top Banner Ad)
relent
C1
verb C1 Tổng quát

relent

UK: /rɪˈlɛnt/ • US: /rɪˈlɛnt/

Nghĩa tiếng Việt

dịu lại nhượng bộ mủi lòng bớt khắc nghiệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To abandon or mitigate a harsh intention or cruel treatment.

Vietnamese Meaning

Từ bỏ hoặc làm dịu đi một ý định khắc nghiệt hoặc một sự đối xử tàn nhẫn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teacher finally relented and allowed the students to have a longer recess."

    "Giáo viên cuối cùng đã dịu lại và cho phép học sinh có giờ ra chơi dài hơn."

  • "The government refused to relent on its decision to raise taxes."

    "Chính phủ từ chối nhượng bộ về quyết định tăng thuế."

  • "After days of pressure, the company finally relented and agreed to negotiate with the union."

    "Sau nhiều ngày chịu áp lực, công ty cuối cùng đã nhượng bộ và đồng ý đàm phán với công đoàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb relent nhượng bộ, bớt nghiêm khắc
Adjective relentless không ngừng nghỉ, tàn nhẫn
Noun relentlessness sự không ngừng nghỉ, sự tàn nhẫn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
relentare
Old French
ralentir
English
relent

Nguồn gốc của 'Relent'

Từ 'relent' bắt nguồn từ tiếng Latin 'relentare', có nghĩa là 'làm chậm lại' hoặc 'làm dịu đi'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ là 'ralentir'. Cuối cùng, nó trở thành 'relent' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa nhượng bộ hoặc trở nên ít nghiêm khắc hơn. Tưởng tượng như việc cơn bão dữ dội cuối cùng cũng dịu lại, đó chính là 'relent'!

Usage Note

Relent thường được dùng để chỉ sự thay đổi trong thái độ hoặc hành vi của một người hoặc một thế lực có quyền lực, đặc biệt là khi họ đã từng rất cứng rắn hoặc nghiêm khắc. Nó nhấn mạnh sự giảm bớt hoặc chấm dứt sự tàn nhẫn, nghiêm khắc, hoặc quyết tâm ban đầu. Khác với 'give in' (nhượng bộ) vốn chỉ đơn thuần là chấp nhận thua cuộc, 'relent' mang ý nghĩa chủ động giảm bớt sự khắc nghiệt. Nó cũng khác với 'soften' (mềm mỏng), vì 'soften' có thể chỉ đơn thuần là trở nên dễ chịu hơn về tính cách, trong khi 'relent' tập trung vào việc giảm bớt sự nghiêm khắc trong hành động.

Prepositions

toward to

'Relent toward' nhấn mạnh sự thay đổi thái độ hoặc hành động theo một hướng tích cực đối với ai đó hoặc điều gì đó. Ví dụ: 'The manager finally relented toward the employee after seeing their improved performance.' ('Người quản lý cuối cùng đã dịu lại với nhân viên sau khi thấy hiệu suất làm việc của họ được cải thiện.') 'Relent to' thường ám chỉ việc nhượng bộ trước áp lực hoặc yêu cầu. Ví dụ: 'The company relented to public pressure and changed its policy.' ('Công ty đã nhượng bộ trước áp lực của công chúng và thay đổi chính sách của mình.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + relent
  • Finally relent
    (cuối cùng cũng nhượng bộ)
Verb + relent
  • refuse to relent
    (từ chối nhượng bộ)
  • begin to relent
    (bắt đầu nhượng bộ)

Idioms

  • show no signs of relenting

    không có dấu hiệu nhượng bộ

    "The government showed no signs of relenting on its policies."

    (Chính phủ không có dấu hiệu nhượng bộ về các chính sách của mình.)

  • relent a little

    nhượng bộ một chút

    "After much persuasion, she relented a little."

    (Sau nhiều thuyết phục, cô ấy đã nhượng bộ một chút.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

relent

verb
Lật mặt

Từ bỏ hoặc làm dịu đi một ý định khắc nghiệt hoặc một sự đối xử tàn nhẫn.

"The teacher finally relented and allowed the students to have a longer recess."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher finally relented and allowed the students to use their notes on the exam.
Giáo viên cuối cùng đã mềm lòng và cho phép học sinh sử dụng ghi chú của họ trong bài kiểm tra.
Phủ định
The company refused to relent on its strict policies, despite employee complaints.
Công ty từ chối nhượng bộ về các chính sách nghiêm ngặt của mình, bất chấp những lời phàn nàn của nhân viên.
Nghi vấn
Will the government relent and provide more funding for education?
Liệu chính phủ có nhượng bộ và cung cấp thêm kinh phí cho giáo dục không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The strict teacher used to relent on deadlines for students with special needs.
Giáo viên nghiêm khắc đó đã từng nới lỏng thời hạn nộp bài cho học sinh có nhu cầu đặc biệt.
Phủ định
My boss didn't use to relent, even when employees were facing personal crises.
Sếp của tôi đã từng không nhượng bộ, ngay cả khi nhân viên đang đối mặt với khủng hoảng cá nhân.
Nghi vấn
Did the company use to relent on its environmental policies before the new CEO?
Công ty đã từng nới lỏng các chính sách môi trường trước khi có CEO mới phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relent".

Lòng trắc ẩn và sự tha thứ

Trong nhiều nền văn hóa, sự 'relent' (nhượng bộ) thường được liên kết với lòng trắc ẩn và sự tha thứ. Khả năng nhượng bộ, đặc biệt là trong các tình huống xung đột, thường được xem là một đức tính tốt đẹp, thể hiện sự khoan dung và sẵn lòng hòa giải.