(Top Banner Ad)
remorselessness
C2
noun C2 Tâm lý học, Đạo đức học

remorselessness

UK: /rɪˈmɔːsləsnəs/ • US: /rɪˈmɔːrsləsnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự tàn nhẫn sự vô cảm sự thiếu hối hận tính tàn nhẫn
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being remorseless; lack of remorse or pity; pitilessness.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc không hối hận; thiếu sự ăn năn hoặc thương xót; sự tàn nhẫn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The remorselessness of the dictator's regime was terrifying."

    "Sự tàn nhẫn của chế độ độc tài thật đáng sợ."

  • "His remorselessness towards his victims was chilling."

    "Sự tàn nhẫn của anh ta đối với các nạn nhân thật đáng sợ."

  • "The company showed remorselessness in its pursuit of profits."

    "Công ty đã thể hiện sự tàn nhẫn trong việc theo đuổi lợi nhuận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun remorse sự hối hận, sự ăn năn
Adjective remorseful hối hận, ăn năn
Adverb remorsefully một cách hối hận, ăn năn
Adjective remorseless không hối hận, tàn nhẫn, vô tình
Adverb remorselessly một cách không hối hận, tàn nhẫn
Noun remorselessness sự tàn nhẫn, sự vô cảm, sự không hối hận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Đạo đức học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
remordere
Medieval Latin
remorsus
Old French
remors
English
remorse
English
remorseless
English
remorselessness

Nguồn gốc của 'remorselessness'

Từ 'remorselessness' được hình thành từ 'remorse', có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'remordere', nghĩa là 'cắn lại, gặm nhấm'. Ban đầu, nó ám chỉ cảm giác 'cắn rứt lương tâm' hay 'nỗi hối hận' gặm nhấm tâm hồn. Khi thêm hậu tố phủ định '-less' (không có) và hậu tố danh từ '-ness' (trạng thái), 'remorselessness' diễn tả 'trạng thái không có sự cắn rứt lương tâm', tức là sự tàn nhẫn, vô cảm hoặc không hề hối hận.

Usage Note

Từ 'remorselessness' nhấn mạnh sự vắng mặt hoàn toàn của sự hối hận. Nó thường được sử dụng để mô tả hành vi hoặc tính cách của một người nào đó vô cảm, tàn nhẫn, và không quan tâm đến nỗi đau mà họ gây ra cho người khác. Khác với 'ruthlessness' (tàn bạo, nhẫn tâm), 'remorselessness' tập trung vào việc thiếu sự hối hận hơn là sự tàn bạo trong hành động. 'Callousness' (sự nhẫn tâm) gần nghĩa, nhưng thường chỉ một sự vô cảm tổng quát hơn, không nhất thiết liên quan đến một hành động cụ thể.

Prepositions

of in

'Remorselessness of' thường được dùng để chỉ sự thiếu hối hận về một hành động cụ thể. Ví dụ: 'The remorselessness of his actions was shocking'. 'Remorselessness in' thường được dùng để chỉ sự thiếu hối hận trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'There was a remorselessness in his pursuit of power'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + remorselessness
  • utter utter remorselessness
    (sự tàn nhẫn tuyệt đối)
  • brutal brutal remorselessness
    (sự tàn nhẫn tàn bạo)
  • cold cold remorselessness
    (sự tàn nhẫn lạnh lùng)
  • absolute absolute remorselessness
    (sự tàn nhẫn hoàn toàn)
Verb + remorselessness
  • demonstrate demonstrate remorselessness
    (thể hiện sự tàn nhẫn)
  • display display remorselessness
    (biểu lộ sự vô cảm)
  • show show remorselessness
    (cho thấy sự không hối hận)
  • be characterized by be characterized by remorselessness
    (được đặc trưng bởi sự tàn nhẫn)

Idioms

  • the remorselessness of fate/time/nature

    sự nghiệt ngã, sự không thể lay chuyển của số phận/thời gian/tự nhiên

    "The novel depicted the remorselessness of fate as characters struggled against their predetermined paths."

    (Cuốn tiểu thuyết miêu tả sự nghiệt ngã của số phận khi các nhân vật vật lộn với con đường đã định trước của họ.)

  • a streak of remorselessness

    một nét tàn nhẫn, một chút vô cảm (trong tính cách)

    "Despite his kindness, there was a streak of remorselessness in his business dealings."

    (Mặc dù tốt bụng, anh ta vẫn có một nét tàn nhẫn trong các giao dịch kinh doanh của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

remorselessness

noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc không hối hận; thiếu sự ăn năn hoặc thương xót; sự tàn nhẫn.

"The remorselessness of the dictator's regime was terrifying."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the dictator acted with remorselessness, his regime was quickly overthrown.
Bởi vì nhà độc tài hành động một cách tàn nhẫn, chế độ của ông ta đã nhanh chóng bị lật đổ.
Phủ định
Even though he showed no remorselessness outwardly, the guilt still haunted him in his dreams.
Mặc dù bề ngoài anh ta không tỏ ra hối hận, nhưng sự tội lỗi vẫn ám ảnh anh ta trong giấc mơ.
Nghi vấn
If the killer had displayed any remorselessness during the trial, would the judge have been more lenient?
Nếu kẻ giết người thể hiện bất kỳ sự tàn nhẫn nào trong phiên tòa, liệu thẩm phán có khoan dung hơn không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He remorselessly pursues his goals, ignoring the feelings of others.
Anh ta theo đuổi mục tiêu của mình một cách tàn nhẫn, bỏ qua cảm xúc của người khác.
Phủ định
She does not show any remorselessness towards her enemies; she actually pities them.
Cô ấy không hề tỏ ra tàn nhẫn với kẻ thù; cô ấy thực sự thương hại họ.
Nghi vấn
Does he remorselessly exploit his employees for personal gain?
Anh ta có khai thác tàn nhẫn nhân viên của mình để tư lợi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remorselessness".

Sự tàn nhẫn trong Tâm lý học

Trong tâm lý học, 'remorselessness' (sự không hối hận) là một đặc điểm cốt lõi của các rối loạn nhân cách chống đối xã hội, đặc biệt là bệnh thái nhân cách (psychopathy). Người mắc bệnh này thường thiếu khả năng đồng cảm, không cảm thấy hối tiếc hay tội lỗi về hành động gây hại cho người khác, điều này thường dẫn đến các hành vi vô đạo đức hoặc phạm pháp nghiêm trọng.

Vai trò trong Văn hóa và Kể chuyện

'Remorselessness' thường là một đặc điểm nổi bật của các nhân vật phản diện trong văn học, phim ảnh và các câu chuyện dân gian. Nó giúp xây dựng hình ảnh một kẻ ác không thể dung thứ, thiếu lòng trắc ẩn, khiến người đọc hoặc người xem hiểu rõ hơn về mức độ tàn bạo và nguy hiểm của nhân vật đó. Khái niệm này cũng được dùng để nhấn mạnh sự khắc nghiệt của tự nhiên hoặc số phận, không nhân nhượng trước bất kỳ ai.